Thẻ ghi nhớ: bài 1 vocab | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:18 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

産地 (さんち)

Nơi sản xuất, Nơi trồng, Vùng trồng (lúa, rau, hoa quả, trà,...)

2
New cards

青森県 (あおもりけん)

Tỉnh Aomori

3
New cards

長野県 (ながのけん)

tỉnh Nagano

4
New cards

として (有名である)

(Nổi tiếng) với tư cách là / như là

5
New cards

咲く (さく)

Nở (hoa)

6
New cards

実がなる(みがなる)

Ra quả, Đơm hoa kết trái

7
New cards

あまり〜と : 〜すぎると:

Nếu quá.

8
New cards

残して (のこして)[を] 残す (のこす)

Để lại, chừa lại (không hái/không lấy đi).

9
New cards

実が残る

Quả còn đọng/ở lại trên cây

10
New cards

外の (そとの)

Bên ngoài

11
New cards

害虫がつく (がいちゅうがつく)

Sâu bệnh

12
New cards

防ぐ (ふせぐ)

đề phòng, phòng ngừa

13
New cards

袋 (ふくろ)

túi

14
New cards

かぶせたり, [に] [を] かぶせる

Trùm lên / Bọc lại / Đậy lên.

15
New cards

ぼうしをかぶる (帽子をかぶる)

Đội mũ

16
New cards

農薬 (のうやく)

Thuốc bảo vệ thực vật

17
New cards

かけたり, [に] [を] かける

Phun Tưới Rắc (thuốc trừ sâu)

18
New cards

世話 (せわ)

chăm sóc

19
New cards

を世話する

Chăm sóc

20
New cards

とれた・とれる

Thu hoạch được / Đánh bắt được (lúa, rau, hoa quả... được tạo ra trên đồng ruộng và người trồng thu hoạch lấy; hoặc cá bắt từ biển/sông thuộc về con người).

21
New cards

魚をとる

bắt cá

22
New cards

詰められ / [に] [を] 詰めろ (つめる)

Nhét vào / Đóng gói vào (cho đầy vào bên trong)

23
New cards

貨物 (かもつ - Hóa vật)

Hàng hóa (lượng hàng lớn vận chuyển bằng tàu hỏa, tàu thủy).

24
New cards

貨物列車 (かもつれっしゃ)

Tàu hỏa chở hàng

25
New cards

トラック

xe tải

26
New cards

積まれて /(に)(を) 積む (つむ)

Chất lên / Xếp lên (đặt hàng hóa... lên xe/tàu)

27
New cards

果物屋 (くだものや)

Cửa hàng hoa quả, Cửa hàng trái cây

28
New cards

八百屋

やおや

cửa hàng rau quả

29
New cards

店先 (みせさき)

Hiên nhà, Mặt tiền cửa hàng

30
New cards

並べられる に,を 並べる (ならべる)

Bày trí / Sắp xếp ra.