1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
産地 (さんち)
Nơi sản xuất, Nơi trồng, Vùng trồng (lúa, rau, hoa quả, trà,...)
青森県 (あおもりけん)
Tỉnh Aomori
長野県 (ながのけん)
tỉnh Nagano
として (有名である)
(Nổi tiếng) với tư cách là / như là
咲く (さく)
Nở (hoa)
実がなる(みがなる)
Ra quả, Đơm hoa kết trái
あまり〜と : 〜すぎると:
Nếu quá.
残して (のこして)[を] 残す (のこす)
Để lại, chừa lại (không hái/không lấy đi).
実が残る
Quả còn đọng/ở lại trên cây
外の (そとの)
Bên ngoài
害虫がつく (がいちゅうがつく)
Sâu bệnh
防ぐ (ふせぐ)
đề phòng, phòng ngừa
袋 (ふくろ)
túi
かぶせたり, [に] [を] かぶせる
Trùm lên / Bọc lại / Đậy lên.
ぼうしをかぶる (帽子をかぶる)
Đội mũ
農薬 (のうやく)
Thuốc bảo vệ thực vật
かけたり, [に] [を] かける
Phun Tưới Rắc (thuốc trừ sâu)
世話 (せわ)
chăm sóc
を世話する
Chăm sóc
とれた・とれる
Thu hoạch được / Đánh bắt được (lúa, rau, hoa quả... được tạo ra trên đồng ruộng và người trồng thu hoạch lấy; hoặc cá bắt từ biển/sông thuộc về con người).
魚をとる
bắt cá
詰められ / [に] [を] 詰めろ (つめる)
Nhét vào / Đóng gói vào (cho đầy vào bên trong)
貨物 (かもつ - Hóa vật)
Hàng hóa (lượng hàng lớn vận chuyển bằng tàu hỏa, tàu thủy).
貨物列車 (かもつれっしゃ)
Tàu hỏa chở hàng
トラック
xe tải
積まれて /(に)(を) 積む (つむ)
Chất lên / Xếp lên (đặt hàng hóa... lên xe/tàu)
果物屋 (くだものや)
Cửa hàng hoa quả, Cửa hàng trái cây
八百屋
やおや
cửa hàng rau quả
店先 (みせさき)
Hiên nhà, Mặt tiền cửa hàng
並べられる に,を 並べる (ならべる)
Bày trí / Sắp xếp ra.