Unit 3*: Music

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 10:10 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

upload something on social media

(v.phr) đăng tải cái gì lên mạng xã hội

2
New cards

music award

giải thưởng âm nhạc

3
New cards

artistic

(adj) thuộc về;có tính nghệ thuật

4
New cards

a talented artist

một nghệ sĩ tài năng

5
New cards

learn to do something by oneself

tự học làm điều gì

6
New cards

good at

(adj) giỏi;thành thạo về lĩnh vực gì

7
New cards

play musical instrument

(v.phr) chơi nhạc cụ

8
New cards

popular teen idol

(n.phr) thần tượng tuổi teen được yêu thích

9
New cards

talented

(adj) tài năng

10
New cards

local theatre ; theater

(n) nhà hát địa phương

11
New cards

tourism

(n) ngành du lịch

12
New cards

tourist season

(n) mùa du lịch

13
New cards

give comments on something

đưa ra nhận xét;bình luận về cái gì

14
New cards

charitable

(adj) mang tính từ thiện, hay làm từ thiện

15
New cards

charity concert

(n) buổi hòa nhạc từ thiện

16
New cards

talent competition

(n) cuộc thi tìm kiếm tài năng

17
New cards

latest

(adj) mới nhất (tin tức, album, sản phẩm…)

18
New cards

record

(v) thu âm, ghi âm

19
New cards

recording

(n) bản thu âm, sự thu âm

20
New cards

single album

(n.phr) album đĩa đơn

21
New cards

debut album

(n.phr) album đầu tay

22
New cards

reality competition;show

(n) chương trình;cuộc thi truyền hình thực tế

23
New cards

identify with somebody

(phr v) thấu hiểu và thông cảm với

24
New cards

in search of

để tìm kiếm, đang tìm kiếm (ai;cái gì)

25
New cards

around the world

trên toàn thế giới

26
New cards

all over the world

trên toàn thế giới

27
New cards

eliminate

(v) loại bỏ, loại khỏi (cuộc thi)

28
New cards

elimination

(n) sự loại bỏ, vòng loại

29
New cards

remove somebody;something from

(v) loại bỏ, dời đi, xóa bỏ ai;cái gì khỏi…

30
New cards

removal

(n) sự loại bỏ, sự dời đi

31
New cards

favour

(n) sự ủng hộ, sự thiên vị, ân huệ

32
New cards

in favour of something;somebody

ủng hộ, tán thành ai;cái gì

33
New cards

semi-final

(n) trận bán kết

34
New cards

finalist

(n) thí sinh;đội vào vòng chung kết

35
New cards

semi-finalist

(n) thí sinh;đội vào vòng bán kết

36
New cards

From……onwards

(adv) từ……trở đi

37
New cards

next stage

(n) giai đoạn tiếp theo, vòng tiếp theo (trong cuộc thi)

38
New cards

TV series

(n) phim truyền hình dài tập

39
New cards

vote for somebody;something

(v) bình chọn ; bầu chọn cho ai;cái gì

40
New cards

singing career

sự nghiệp ca hát

41
New cards

dress up

(v) ăn mặc đẹp, ăn diện

42
New cards

cash

(n) tiền mặt

43
New cards

cash prize

(n) giải thưởng bằng tiền mặt

44
New cards

remain

(v) còn lại, giữ nguyên, tiếp tục

45
New cards

runner-up

(n) á quân, người về nhì

46
New cards

far from

(adj) xa

47
New cards

prepared

(adj) có sự chuẩn bị sẵn sàng

48
New cards

blog

(n) trang nhật ký trực tuyến

49
New cards

watch fireworks

(v) xem bắn pháo hoa

50
New cards

bamboo clapper

(n) phách (nhạc cụ làm bằng tre)

51
New cards

chanting

(n) sự tụng kinh, lời ca xướng, ngâm thơ;hát xướng

52
New cards

combine

(v) kết hợp, phối hợp

53
New cards

combination

(n) sự kết hợp, sự phối hợp

54
New cards

costume

(n) trang phục (truyền thống, biểu diễn)

55
New cards

delta

(n) đồng bằng (vùng châu thổ)

56
New cards

gong

(n) cồng, chiêng

57
New cards

national hero

(np) anh hùng dân tộc

58
New cards

moon-shaped lute

(n) đàn kim

59
New cards

over time

theo thời gian, qua thời gian

60
New cards

psychic

(n) nhà ngoại cảm, thầy đồng

61
New cards

region

(n) vùng, miền, khu vực

62
New cards

regional

(adj) thuộc về vùng;miền, có tính khu vực

63
New cards

Northern Delta Region

Vùng đồng bằng Bắc Bộ

64
New cards

respond to somebody;something

(v) phản hồi, đáp lại ai;cái gì

65
New cards

reveal

(v) bộc lộ, tiết lộ, làm lộ ra

66
New cards

saint

(n) vị thánh

67
New cards

spread to

(v) lan rộng ra, lan tới

68
New cards

typical

(adj) điển hình, tiêu biểu, đặc trưng

69
New cards

worship

(v, n) (v) thờ cúng, tôn thờ ; (n) sự thờ cúng, sự tôn sùng

70
New cards

worship singing

(n) hát thờ cúng (đặc biệt trong nghi lễ hát Chầu văn ; hát văn)

71
New cards

worshipper

(n) người thờ cúng, tín đồ

72
New cards