1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Itinerant (adj/n)
Lang thang; di chuyển nhiều
Jazz up (phrasal verb)
Làm sinh động hơn
Jeopardize (v)
Đặt vào nguy cơ; gây nguy hiểm
Jittery (adj)
Lo lắng; bồn chồn
Keepsake (n)
Kỷ vật; vật lưu niệm
Lackluster (adj)
Nhạt nhẽo; thiếu sức sống
Lament (v/n)
Than khóc; tiếc nuối
Leave no stone unturned (idiom)
Làm hết sức để tìm kiếm
Leery of (adj)
Nghi ngờ; thận trọng
Level-headed (adj)
Điềm tĩnh; lý trí
Lukewarm (adj)
Nhạt nhẽo; không nhiệt tình
Madcap (adj)
Điên rồ; liều lĩnh
Malodorous (adj)
Hôi thối; có mùi khó chịu
Malevolent (adj)
Độc ác; ác ý
Malformed (adj)
Biến dạng; không hoàn chỉnh
Malleable (adj)
Dẻo; dễ uốn nắn
Maudlin (adj)
Ủy mị; dễ xúc động
Menacing (adj)
Đe dọa; nguy hiểm
Mischievous (adj)
Tinh nghịch; gây rối
Mortifying (adj)
Xấu hổ tột độ; nhục nhã
Muffle (v)
Làm giảm âm thanh; kìm nén
Nebulous (adj)
Mơ hồ; không rõ ràng
Nefarious (adj)
Đê hèn; tội ác
Neglect (v/n)
Bỏ bê; không quan tâm
Noxious (adj)
Độc hại; gây hại
Offish (adj)
Lạnh lùng; xa cách
Omission (n)
Sự bỏ sót; điều bị bỏ qua
Onerous (adj)
Khó khăn; nặng nề
Opening gambit (n)
Nước đi đầu tiên
Outlandish (adj)
Lạ thường; kỳ dị
Overweening (adj)
Tự cao; kiêu ngạo quá mức
Painstaking (adj)
Cẩn thận; chịu khó
Palatable (adj)
Ngon miệng; dễ chịu
Palatial (adj)
Lộng lẫy; xa hoa
Pamper (v)
Nuông chiều
Panic-stricken (adj)
Hoảng loạn; hoảng sợ
Pave the way (idiom)
Dọn đường; mở lối
Peculiar (adj)
Lạ thường; kỳ lạ
Peevish (adj)
Hay cáu kỉnh; dễ bực mình
Perilous (adj)
Nguy hiểm; mạo hiểm