1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
breadwinner (n)
trụ cột gia đình
homemaker (n)
người nội trợ
chore (n)
công việc lặt vặt; việc nhà
bond (n)
sự gắn bó; sự gắn kết
grocery (n)
thực phẩm và hàng hóa
routine (n)
thói quen; lề thói
manner (n)
tác phong; cách ứng xử
gap (n)
khoảng cách
bridge (v)
thu hẹp; nối liền
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân
extended family (n)
đại gia đình; gia đình nhiều thế hệ
conflict (n)
mâu thuẫn
arise (v)
nảy sinh
responsibility (n)
trách nhiệm
character (n)
tính cách
gratitude (n)
lòng biết ơn
truthful (adj)
trung thực
strengthen (v)
củng cố; tăng cường
digital native (n)
người được sinh ra trong thời đại công nghệ số
view (n)
quan điểm
private (adj)
riêng tư
privacy (n)
sự riêng tư
freedom (n)
sự tự do
respect (n, v)
sự tôn trọng; tôn trọng
normal (adj)
bình thường
argument (n)
tranh cãi
curious (adj)
tò mò
experiment (v)
thử nghiệm
value (n, v)
giá trị; coi trọng
influence (n, v)
sự ảnh hưởng; ảnh hưởng
essential (adj)
cần thiết; quan trọng
put out the trash (v)
đổ rác; đem rác ra ngoài
bridge the gap (v)
thu hẹp khoảng cách; nối liền khoảng cách