1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Personal motivation
Động lực cá nhân
Clear ambitions
Mục tiêu / khát vọng rõ ràng
Personal aspirations and external pressures
Nguyện vọng cá nhân và áp lực bên ngoài
Highly competitive academic or professional environments
Môi trường học thuật và nghề nghiệp có tính cạnh tranh cao
Improve one's future prospects
Cải thiện triển vọng tương lai
Consistently put more efforts into something than others
Dồn nhiều tâm sức vào làm điều gì (hơn những người khác)
Devote more time and effort
Cống hiến thời gian và công sức
Achieve better academic or professional performance
Đạt được kết quả / thành tích học tập và làm việc tốt hơn
Sustainable success
Thành công bền vững (không bị đánh đổi bằng sức khỏe)
Lead to / Cause serious physical and mental exhaustion
Dẫn đến / gây ra sự kiệt quệ nghiêm trọng về thể chất và tinh thần
Neglect interpersonal relationships / personal interests
Phớt lờ các mối quan hệ và sở thích cá nhân
Lead to unhealthy work-life balance
Dẫn đến sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Be combined with sufficient rest
Được kết hợp với thời gian nghỉ ngơi đầy đủ
Be balanced with a fulfilling life
Được cân bằng với một đời sống cá nhân trọn vẹn, ý nghĩa
Lead to positive outcomes
Dẫn tới những kết quả, trái ngọt tích cực
Earn / Earning a scholarship
Giành được học bổng nhờ nỗ lực thực lực
Obtain (a) promotion
Được thăng chức, giành vị trí cao hơn trong sự nghiệp
See sth/sb as the most reliable way to V
Coi cái gì / ai đó như là con đường đáng tin cậy nhất để làm gì
Achieve one's goals
Đạt được những mục tiêu đã đề ra
An overseas scholarship
Học bổng du học nước ngoài
External circumstances
Hoàn cảnh bên ngoài, các yếu tố khách quan
Financial responsibilities
Trách nhiệm tài chính
Push sb to work harder in order to V
Thúc đẩy ai đó nỗ lực hơn để làm việc chăm chỉ hơn nhằm đạt được điều gì
Enable sb to do sth
Tạo điều kiện, mang lại khả năng cho ai làm việc gì
Acquire knowledge
Tiếp thu, lĩnh hội tri thức
Develop valuable skills
Rèn luyện, trau dồi các kỹ năng có giá trị, hữu ích
Create more opportunities for future success
Mở ra nhiều cơ hội thành công ở tương lai
Excessive hard work
Sự làm việc cật lực quá mức
Have enough time to recover
Có đủ thời gian để phục hồi / tái tạo lại năng lượng
Spend nearly all of their time studying or working
Dành gần như toàn bộ thời gian của họ vào việc học hành hoặc làm việc