Writing Số 3: Is working hard always a good thing?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:18 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Personal motivation

Động lực cá nhân

2
New cards

Clear ambitions

Mục tiêu / khát vọng rõ ràng

3
New cards

Personal aspirations and external pressures

Nguyện vọng cá nhân và áp lực bên ngoài

4
New cards

Highly competitive academic or professional environments

Môi trường học thuật và nghề nghiệp có tính cạnh tranh cao

5
New cards

Improve one's future prospects

Cải thiện triển vọng tương lai

6
New cards

Consistently put more efforts into something than others

Dồn nhiều tâm sức vào làm điều gì (hơn những người khác)

7
New cards

Devote more time and effort

Cống hiến thời gian và công sức

8
New cards

Achieve better academic or professional performance

Đạt được kết quả / thành tích học tập và làm việc tốt hơn

9
New cards

Sustainable success

Thành công bền vững (không bị đánh đổi bằng sức khỏe)

10
New cards

Lead to / Cause serious physical and mental exhaustion

Dẫn đến / gây ra sự kiệt quệ nghiêm trọng về thể chất và tinh thần

11
New cards

Neglect interpersonal relationships / personal interests

Phớt lờ các mối quan hệ và sở thích cá nhân

12
New cards

Lead to unhealthy work-life balance

Dẫn đến sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống

13
New cards

Be combined with sufficient rest

Được kết hợp với thời gian nghỉ ngơi đầy đủ

14
New cards

Be balanced with a fulfilling life

Được cân bằng với một đời sống cá nhân trọn vẹn, ý nghĩa

15
New cards

Lead to positive outcomes

Dẫn tới những kết quả, trái ngọt tích cực

16
New cards

Earn / Earning a scholarship

Giành được học bổng nhờ nỗ lực thực lực

17
New cards

Obtain (a) promotion

Được thăng chức, giành vị trí cao hơn trong sự nghiệp

18
New cards

See sth/sb as the most reliable way to V

Coi cái gì / ai đó như là con đường đáng tin cậy nhất để làm gì

19
New cards

Achieve one's goals

Đạt được những mục tiêu đã đề ra

20
New cards

An overseas scholarship

Học bổng du học nước ngoài

21
New cards

External circumstances

Hoàn cảnh bên ngoài, các yếu tố khách quan

22
New cards

Financial responsibilities

Trách nhiệm tài chính

23
New cards

Push sb to work harder in order to V

Thúc đẩy ai đó nỗ lực hơn để làm việc chăm chỉ hơn nhằm đạt được điều gì

24
New cards

Enable sb to do sth

Tạo điều kiện, mang lại khả năng cho ai làm việc gì

25
New cards

Acquire knowledge

Tiếp thu, lĩnh hội tri thức

26
New cards

Develop valuable skills

Rèn luyện, trau dồi các kỹ năng có giá trị, hữu ích

27
New cards

Create more opportunities for future success

Mở ra nhiều cơ hội thành công ở tương lai

28
New cards

Excessive hard work

Sự làm việc cật lực quá mức

29
New cards

Have enough time to recover

Có đủ thời gian để phục hồi / tái tạo lại năng lượng

30
New cards

Spend nearly all of their time studying or working

Dành gần như toàn bộ thời gian của họ vào việc học hành hoặc làm việc