1/143
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act (v, n)
action | hành động |
Noun (n) | actor | nam diễn viên |
Noun (n) | actress | nữ diễn viên |
Noun (n) | activity | hoạt động |
Noun (n) | activist | nhà hoạt động |
Adjective (adj) | active | năng động, tích cực |
Adjective (adj) | inactive | không hoạt động |
|
Adverb (adv) | actively | một cách tích cực |
Verb (v) | activate | kích hoạt |
Noun (n) | activation | sự kích hoạt |
athlete (n)
Noun (n) | athletics | môn điền kinh; thể thao |
Adjective (adj) | athletic | khỏe mạnh; thuộc thể thao, điền kinh |
child (n)
n | childhood | thời thơ ấu |
Noun (n) | children | trẻ em (số nhiều của child) |
Adjective (adj) | childish | trẻ con, thiếu chín chắn (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Adjective (adj) | childlike | ngây thơ, hồn nhiên (mang nghĩa tích cực) |
Adjective (adj) | childless | không có con |
collect (v)
Noun (n) | collection | bộ sưu tập; sự thu thập |
Noun (n) | collector | người sưu tầm, người thu gom |
Adjective (adj) | collective | tập thể, chung |
Adverb (adv) | collectively | một cách tập thể |
entertain (v)
Noun (n) | entertainment | sự giải trí |
Noun (n) | entertainer | nghệ sĩ giải trí |
Adjective (adj) | entertaining | thú vị, mang tính giải trí |
Adjective (adj) | entertained | được giải trí |
hero (n)
Noun (n) | heroine | nữ anh hùng |
Adjective (adj) | heroic | anh hùng, dũng cảm |
Adverb (adv) | heroically | một cách anh hùng |
music (n)
noun | musician | nhạc sĩ / người chơi nhạc |
Adjective (adj) | musical | thuộc về âm nhạc |
Adverb (adv) | musically | theo cách âm nhạc |
Noun (n) | musicality | tính nhạc (khả năng cảm thụ âm nhạc) |
play (v, n)
Noun (n) | player | người chơi; cầu thủ |
Noun (n) | play | vở kịch |
Noun (n) | playground | sân chơi |
Noun (n) | playtime | giờ chơi |
Adjective (adj) | playful | vui tươi, hay đùa |
Adjective (adj) | playable | có thể chơi được |
sail (v, n)
Noun (n) | sailing | việc đi thuyền buồm |
Noun (n) | sailor | thủy thủ |
Adjective (adj) | sailing | thuộc về chèo thuyền |
Verb (v) | sail away | ra khơi, rời đi bằng thuyền |
sing (v)
Noun (n) | song | bài hát |
Noun (n) | singer | ca sĩ |
Noun (n) | singing | việc hát |
begin
v | begin | bắt đầu |
n | beginning | sự bắt đầu |
n . beginner
brave
adj | brave | dũng cảm |
n | bravery | lòng dũng cảm |
adv | bravely | một cách dũng cảm |
correct
adj | correct | đúng |
v | correct | sửa, chỉnh sửa |
n | correction | sự sửa lỗi |
adv | correctly | một cách đúng đắn |
v | divide | chia |
n | division | sự chia |
adj | divided | bị chia |
adj | divisible | có thể chia |
divide
educate
n | education | giáo dục |
n | educator | nhà giáo dục |
adj | educated | có học |
adj | educational | mang tính giáo dục |
adv | educationally | một cách giáo dục |
instruct
v | instruct | hướng dẫn |
n | instruction | hướng dẫn |
n | instructor | người hướng dẫn |
adj | instructive | mang tính hướng dẫn |
adv | instructively | một cách hướng dẫn |
memory
n | memory | trí nhớ |
adj | memorable | đáng nhớ |
adj | forgetful | hay quên |
v | memorize | ghi nhớ |
refer
n | reference | sự tham khảo |
n | referee | trọng tài |
adj | referential | mang tính tham chiếu |
adv | referentially | theo cách tham chiếu |
silent
adj | silent | im lặng |
n | silence | sự im lặng |
adv | silently | một cách im lặng |
simple
adj | simple | đơn giản |
n | simplicity | sự đơn giản |
adv | simply | đơn giản; chỉ là |
attract
v | attract | thu hút |
n | attraction | sự thu hút; điểm hấp dẫn |
adj | attractive | hấp dẫn |
adv | attractively | một cách hấp dẫn |
direct
v | direct | chỉ đạo, hướng dẫn |
adj | direct | trực tiếp |
n | direction | hướng dẫn; phương hướng |
adv | directly | trực tiếp |
choose
v | choose | chọn |
n | choice | sự lựa chọn |
adj | chosen | được chọn |
comfort
n/v | comfort | sự thoải mái / an ủi |
adj | comfortable | thoải mái |
adj | comforting | an ủi |
adv | comfortably | một cách thoải mái |
depart
v | depart | khởi hành |
n | departure | sự khởi hành |
drive
n | driver | người lái xe |
n | driving | việc lái xe |
fly
v | fly | bay |
n | flight | chuyến bay |
n | flyer | người/ vật bay; tờ rơi |
travel
v/n | travel | du lịch |
n | traveller | du khách |
adj | travelling | đang du lịch |
visit
v/n | visit | thăm, chuyến thăm |
n | visitor | khách thăm |
adj | visiting | đang thăm |
back
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
adv | back | quay lại |
n | back | lưng |
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
adv | back | quay lại |
n | back | lưng |
able
adj | able | có thể |
v | enable | làm cho có thể |
n | ability | khả năng |
adj | disabled | bị khuyết tật |
adv | ably | một cách giỏi |
honest
| adj | honest | trung thực |
| n | honesty | sự trung thực |
| adv | honestly | một cách trung thực |
| n | dishonesty | sự không trung thực |
admire
| v | admire | ngưỡng mộ |
| n | admiration | sự ngưỡng mộ |
| adj | admirable | đáng ngưỡng mộ |
| adj | admired | được ngưỡng mộ |
| adv | admirably | một cách đáng ngưỡng mộ |
introduce
| v | introduce | giới thiệu |
| n | introduction | sự giới thiệu |
| n | introducer | người giới thiệu |
| adj | introductory | mang tính giới thiệu |
care
| v/n | care | quan tâm / sự quan tâm |
| adj | careful | cẩn thận |
| adj | careless | bất cẩn |
| n | carelessness | sự bất cẩn |
| adv | carefully | cẩn thận |
| adv | carelessly | bất cẩn |
lie
| v | lie | nói dối / nằm |
| n | liar | kẻ nói dối |
| n | lying | sự nói dối |
| adj | lying | nói dối (adj) |
confident
| adj | confident | tự tin |
| n | confidence | sự tự tin |
| adv | confidently | một cách tự tin |
forgive
v | forgive | tha thứ |
| n | forgiveness | sự tha thứ |
| adj | forgiving | dễ tha thứ |
relate
| v | relate | liên quan |
| n | relation | mối quan hệ |
| n | relationship | mối quan hệ (người với người) |
| adj | relative | tương đối; họ hàng |
| adv | relatively | tương đối |
add
| v | add | thêm |
| n | addition | sự thêm vào |
| adj | additional | thêm vào |
| adv | additionally | thêm vào đó |
| adj | added | được thêm |
judge
| v | judge | phán xét |
| n | judge | thẩm phán |
| n | judgment | sự phán xét |
| adj | judgmental | hay phán xét |
| adv | judiciously | một cách khôn ngoan |
afford
| v | afford | có đủ tiền/khả năng |
| n | affordability | khả năng chi trả |
| adj | affordable | giá phải chăng |
serve
| v | serve | phục vụ |
| n | service | dịch vụ |
| n | servant | người phục vụ |
| adj | serving | đang phục vụ |
| adj | serviceable | dùng được, hữu ích |
compare
| v | compare | so sánh |
| n | comparison | sự so sánh |
| adj | comparable | có thể so sánh |
| adj | comparative | mang tính so sánh |
| adv | comparatively | tương đối |
decide
| v | decide | quyết định |
| n | decision | quyết định |
| adj | decisive | dứt khoát |
| adv | decisively | một cách dứt khoát |
expense
n | expense | chi phí |
| adj | expensive | đắt |
| adj | inexpensive | rẻ |
| adv | expensively | một cách đắt đỏ |
value
| n/v | value | giá trị / đánh giá |
| n | valuable | (adj) có giá trị |
| adj | valuable | có giá trị |
| adj | invaluable | vô giá |
| adv | valuably | có giá trị |
boil
| v | boil | đun sôi |
| n | boiling | sự sôi |
| adj | boiled | đã được luộc/sôi |
history
| n | history | lịch sử |
| adj | historic | mang tính lịch sử |
| adj | historical | thuộc về lịch sử |
| n | historian | nhà sử học |
chemist
| n | chemist | nhà hóa học / hiệu thuốc |
| n | chemistry | hóa học |
| adj | chemical | thuộc hóa học |
| adv | chemically | một cách hóa học |
identical
| adj | identical | giống hệt |
| n | identity | danh tính |
| v | identify | nhận diện |
| adv | identically | giống hệt nhau |
conclude
| v | conclude | kết luận |
| n | conclusion | kết luận |
| adj | conclusive | dứt khoát, rõ ràng |
| adv | conclusively | một cách dứt khoát |
. long
| adj | long | dài |
| v | lengthen | kéo dài |
| n | length | chiều dài |
| adv | longingly | một cách khao khát (hiếm) |
examine
| v | examine | kiểm tra |
| n | examination | bài kiểm tra |
| n | examiner | giám khảo |
| adj | examinable | có thể kiểm tra |
measure
| v/n | measure | đo / phép đo |
| n | measurement | sự đo lường |
| adj | measurable | có thể đo |
| adv | measurably | có thể đo được |
fascinate
| v | fascinate | thu hút, mê hoặc |
| n | fascination | sự mê hoặc |
| adj | fascinating | hấp dẫn |
| adj | fascinated | bị thu hút |
| adv | fascinatingly | một cách hấp dẫn |
. certain
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
adj | certain | chắc chắn |
n | certainty | sự chắc chắn |
adv | certainly | chắc chắn |
communicate
v | communicate | giao tiếp |
| n | communication | sự giao tiếp |
| n | communicator | người giao tiếp |
| adj | communicative | cởi mở, dễ giao tiếp |
| adv | communicatively | một cách giao tiếp |
connect
| v | connect | kết nối |
| n | connection | sự kết nối |
| adj | connected | được kết nối |
| adj | connective | mang tính kết nối |
| adv | connectively | một cách kết nối |
deliver
| v | deliver | giao, phân phát |
| n | delivery | sự giao hàng |
| n | deliverer | người giao hàng |
| adj | deliverable | có thể giao/hoàn thành |
express
| v | express | thể hiện |
| n | expression | sự biểu đạt; biểu cảm |
| adj | expressive | giàu biểu cảm |
| adv | expressively | một cách biểu cảm |
| adj | expressed | được thể hiện |
inform
| v | inform | thông báo |
| n | information | thông tin |
| n | informer | người cung cấp tin |
| adj | informative | mang tính thông tin |
| adv | informatively | một cách cung cấp thông tin |
predict
| v | predict | dự đoán |
| n | prediction | sự dự đoán |
| adj | predictable | có thể đoán trước |
| adj | unpredictable | không thể đoán trước |
| adv | predictably | một cách có thể đoán trước |
. secret
| adj | secret | bí mật |
| n | secret | bí mật |
| n | secrecy | sự bí mật |
| adv | secretly | một cách bí mật |
speak
| v | speak | nói |
| n | speech | bài nói; lời nói |
| n | speaker | người nói |
| adj | spoken | nói (ngôn ngữ nói) |
| adv | speakingly | một cách nói (hiếm dùng) |
translate
| v | translate | dịch |
| n | translation | bản dịch |
| n | translator | người dịch |
| adj | translatable | có thể dịch |
| adj | untranslated | chưa được dịch |
. agree
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
v | agree | đồng ý |
n | agreement | sự đồng ý |
adj | agreeable | dễ chịu; dễ đồng ý |
adv | agreeably | một cách dễ chịu |
belief
| n | belief | niềm tin |
| v | believe | tin |
| adj | believable | có thể tin |
| adj | unbelievable | không thể tin |
| adv | believably | một cách đáng tin |
courage
| n | courage | lòng dũng cảm |
| adj | courageous | dũng cảm |
| adv | courageously | một cách dũng cảm |
elect
| v | elect | bầu chọn |
| n | election | cuộc bầu cử |
| n | elector | cử tri |
| adj | electoral | thuộc bầu cử |
| adj | elected | được bầu |
equal
| adj | equal | bằng nhau |
| n | equality | sự bình đẳng |
| v | equalize | làm cho bằng nhau |
| adj | unequal | không bằng nhau |
| adv | equally | một cách bình đẳng |
life
| n | life | cuộc sống |
| adj | lively | sống động |
| adj | lifeless | vô hồn |
| n | lifetime | cả đời |
| v | live | sống |
nation
| n | nation | quốc gia |
| adj | national | thuộc quốc gia |
| n | nationality | quốc tịch |
| adv | nationally | trên toàn quốc |
| n | international | quốc tế |
peace
n | peace | hòa bình |
| adj | peaceful | yên bình |
| adv | peacefully | một cách yên bình |
| n | peacemaker | người làm hòa |
prison
| n | prison | nhà tù |
| v | imprison | bỏ tù |
| n | prisoner | tù nhân |
| adj | imprisoned | bị giam |
| adj | imprisonable | có thể bị giam |
shoot
| v | shoot | bắn |
| n | shooter | người bắn |
| n | shooting | vụ bắn |
| adj | shootable | có thể bắn (hiếm) |
assist
| v | assist | giúp đỡ |
| n | assistance | sự giúp đỡ |
| n | assistant | trợ lý |
| adj | assistant | phụ trợ |
beg
| v | beg | cầu xin |
| n | beggar | người ăn xin |
| n | begging | sự cầu xin |
| adj | begging | đang cầu xin |
boss
| n | boss | sếp |
| v | boss | sai khiến (ít dùng) |
| n | bossiness | tính hách dịch |
| adj | bossy | hay sai khiến |
employ
| v | employ | tuyển dụng |
| n | employment | việc làm |
| n | employer | người tuyển dụng |
| n | employee | nhân viên |
| adj | employed | đang làm việc |
| adj | unemployed | thất nghiệp |
fame
| n | fame | danh tiếng |
| adj | famous | nổi tiếng |
| adv | famously | nổi tiếng là |
occupy
| v | occupy | chiếm giữ |
| n | occupation | nghề nghiệp; sự chiếm đóng |
| adj | occupied | bị chiếm; bận |
office
| n | office | văn phòng |
| n | officer | nhân viên/chức vụ |
| adj | official | chính thức |
| adv | officially | chính thức |
retire
| v | retire | nghỉ hưu |
| n | retirement | sự nghỉ hưu |
| adj | retired | đã nghỉ hưu |
. safe
adj | safe | an toàn |
| n | safety | sự an toàn |
| adv | safely | một cách an toàn |
| adj | unsafe | không an toàn |
succeed
| v | succeed | thành công |
| n | success | thành công |
| adj | successful | thành công |
| adv | successfully | một cách thành công |
location (n)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Verb (v) | locate | đặt, xác định vị trí |
Noun (n) | location | địa điểm, vị trí |
Noun (n) | locator | thiết bị/người xác định vị trí |
Adjective (adj) | local | địa phương; gần |
Adjective (adj) | located | nằm ở, tọa lạc |
Adverb (adv) | locally | tại địa phương |
natural (adj)
Adj | natural | tự nhiên |
Noun | nature | thiên nhiên; bản chất |
Adv | naturally | một cách tự nhiên |
Adj | unnatural | không tự nhiên |
geology (n)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Noun | geology | địa chất học |
Noun | geologist | nhà địa chất học |
Adj | geological | thuộc địa chất |
Adv | geologically | về mặt địa chất |
sand (n)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Noun | sand | cát |
Adj | sandy | có cát, đầy cát |
constant (adj)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Adj | constant | liên tục; không đổi |
Noun | constancy | sự bền bỉ, không đổi |
Adv | constantly | liên tục |
obvious (adj)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Adj | obvious | rõ ràng |
Noun | obviousness | sự rõ ràng |
Adv | obviously | rõ ràng là |
knowledge (n)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Noun | knowledge | kiến thức |
Verb | know | biết |
Adj | knowledgeable | hiểu biết, có kiến thức |
Adv | knowledgeably | một cách hiểu biết |
coast (n)
Từ loại | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Noun | coast | bờ biển |
Adj | coastal | thuộc vùng ven biển |
Verb | coast | trôi, lướt (không dùng động cơ) |
bake
bake (v): to cook food using dry heat in an oven.
→ nướng (bằng lò)
baker (n): a person who bakes bread or cakes.
→ thợ làm bánh
bakery (n): a place where bread and cakes are made or sold.
→ tiệm bánh
medicine
medicine (n): a substance used to treat illness.
→ thuốc
medical (adj): relating to medicine or health.
→ thuộc y học; thuộc y tế
bend
bend (v): to make something curve.
→ uốn cong
bent (adj): curved; not straight.
→ bị cong, bị uốn
pain
pain (n): an unpleasant physical or emotional feeling.
→ cơn đau; nỗi đau
painful (adj): causing pain.
→ đau đớn
painless (adj): not causing pain.
→ không đau
cook
cook (v/n): to prepare food; a person who cooks.
→ nấu ăn; đầu bếp
cooker (n): a stove or cooking appliance.
→ bếp nấu
cookery (n): the skill or activity of cooking.
→ nghệ thuật nấu ăn; môn nấu ăn
reduce
reduce (v): to make something smaller or less.
→ giảm, cắt giảm
reduction (n): the act of making something less.
→ sự giảm, cắt giảm