word formation b1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/143

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

144 Terms

1
New cards

act (v, n)

action

hành động

Noun (n)

actor

nam diễn viên

Noun (n)

actress

nữ diễn viên

Noun (n)

activity

hoạt động

Noun (n)

activist

nhà hoạt động

Adjective (adj)

active

năng động, tích cực

Adjective (adj)

inactive

không hoạt động

Adverb (adv)

actively

một cách tích cực

Verb (v)

activate

kích hoạt

Noun (n)

activation

sự kích hoạt

2
New cards

athlete (n)

Noun (n)

athletics

môn điền kinh; thể thao

Adjective (adj)

athletic

khỏe mạnh; thuộc thể thao, điền kinh

3
New cards

child (n)

n

childhood

thời thơ ấu

Noun (n)

children

trẻ em (số nhiều của child)

Adjective (adj)

childish

trẻ con, thiếu chín chắn (thường mang nghĩa tiêu cực)

Adjective (adj)

childlike

ngây thơ, hồn nhiên (mang nghĩa tích cực)

Adjective (adj)

childless

không có con

4
New cards

collect (v)

Noun (n)

collection

bộ sưu tập; sự thu thập

Noun (n)

collector

người sưu tầm, người thu gom

Adjective (adj)

collective

tập thể, chung

Adverb (adv)

collectively

một cách tập thể

5
New cards

entertain (v)

Noun (n)

entertainment

sự giải trí

Noun (n)

entertainer

nghệ sĩ giải trí

Adjective (adj)

entertaining

thú vị, mang tính giải trí

Adjective (adj)

entertained

được giải trí

6
New cards

hero (n)

Noun (n)

heroine

nữ anh hùng

Adjective (adj)

heroic

anh hùng, dũng cảm

Adverb (adv)

heroically

một cách anh hùng

7
New cards

music (n)

noun

musician

nhạc sĩ / người chơi nhạc

Adjective (adj)

musical

thuộc về âm nhạc

Adverb (adv)

musically

theo cách âm nhạc

Noun (n)

musicality

tính nhạc (khả năng cảm thụ âm nhạc)

8
New cards

play (v, n)

Noun (n)

player

người chơi; cầu thủ

Noun (n)

play

vở kịch

Noun (n)

playground

sân chơi

Noun (n)

playtime

giờ chơi

Adjective (adj)

playful

vui tươi, hay đùa

Adjective (adj)

playable

có thể chơi được

9
New cards

sail (v, n)

Noun (n)

sailing

việc đi thuyền buồm

Noun (n)

sailor

thủy thủ

Adjective (adj)

sailing

thuộc về chèo thuyền

Verb (v)

sail away

ra khơi, rời đi bằng thuyền

10
New cards

sing (v)

Noun (n)

song

bài hát

Noun (n)

singer

ca sĩ

Noun (n)

singing

việc hát

11
New cards

begin

v

begin

bắt đầu

n

beginning

sự bắt đầu

n . beginner

12
New cards

brave

adj

brave

dũng cảm

n

bravery

lòng dũng cảm

adv

bravely

một cách dũng cảm

13
New cards

correct

adj

correct

đúng

v

correct

sửa, chỉnh sửa

n

correction

sự sửa lỗi

adv

correctly

một cách đúng đắn

14
New cards

v

divide

chia

n

division

sự chia

adj

divided

bị chia

adj

divisible

có thể chia

divide

15
New cards

educate

n

education

giáo dục

n

educator

nhà giáo dục

adj

educated

có học

adj

educational

mang tính giáo dục

adv

educationally

một cách giáo dục

16
New cards

instruct

v

instruct

hướng dẫn

n

instruction

hướng dẫn

n

instructor

người hướng dẫn

adj

instructive

mang tính hướng dẫn

adv

instructively

một cách hướng dẫn

17
New cards

memory

n

memory

trí nhớ

adj

memorable

đáng nhớ

adj

forgetful

hay quên

v

memorize

ghi nhớ

18
New cards

refer

n

reference

sự tham khảo

n

referee

trọng tài

adj

referential

mang tính tham chiếu

adv

referentially

theo cách tham chiếu

19
New cards

silent

adj

silent

im lặng

n

silence

sự im lặng

adv

silently

một cách im lặng

20
New cards

simple

adj

simple

đơn giản

n

simplicity

sự đơn giản

adv

simply

đơn giản; chỉ là

21
New cards

attract

v

attract

thu hút

n

attraction

sự thu hút; điểm hấp dẫn

adj

attractive

hấp dẫn

adv

attractively

một cách hấp dẫn

22
New cards

direct

v

direct

chỉ đạo, hướng dẫn

adj

direct

trực tiếp

n

direction

hướng dẫn; phương hướng

adv

directly

trực tiếp

23
New cards

choose

v

choose

chọn

n

choice

sự lựa chọn

adj

chosen

được chọn

24
New cards

comfort

n/v

comfort

sự thoải mái / an ủi

adj

comfortable

thoải mái

adj

comforting

an ủi

adv

comfortably

một cách thoải mái

25
New cards

depart

v

depart

khởi hành

n

departure

sự khởi hành

26
New cards

drive

n

driver

người lái xe

n

driving

việc lái xe

27
New cards

fly

v

fly

bay

n

flight

chuyến bay

n

flyer

người/ vật bay; tờ rơi

28
New cards

travel

v/n

travel

du lịch

n

traveller

du khách

adj

travelling

đang du lịch

29
New cards

visit

v/n

visit

thăm, chuyến thăm

n

visitor

khách thăm

adj

visiting

đang thăm

30
New cards

back

Từ loại

Từ

Nghĩa

adv

back

quay lại

n

back

lưng

Từ loại

Từ

Nghĩa

adv

back

quay lại

n

back

lưng

31
New cards

able

adj

able

có thể

v

enable

làm cho có thể

n

ability

khả năng

adj

disabled

bị khuyết tật

adv

ably

một cách giỏi

32
New cards

honest

| adj | honest | trung thực |
| n | honesty | sự trung thực |
| adv | honestly | một cách trung thực |
| n | dishonesty | sự không trung thực |

33
New cards

admire

| v | admire | ngưỡng mộ |
| n | admiration | sự ngưỡng mộ |
| adj | admirable | đáng ngưỡng mộ |
| adj | admired | được ngưỡng mộ |
| adv | admirably | một cách đáng ngưỡng mộ |

34
New cards

introduce

| v | introduce | giới thiệu |
| n | introduction | sự giới thiệu |
| n | introducer | người giới thiệu |
| adj | introductory | mang tính giới thiệu |

35
New cards

care

| v/n | care | quan tâm / sự quan tâm |
| adj | careful | cẩn thận |
| adj | careless | bất cẩn |
| n | carelessness | sự bất cẩn |
| adv | carefully | cẩn thận |
| adv | carelessly | bất cẩn |

36
New cards

lie

| v | lie | nói dối / nằm |
| n | liar | kẻ nói dối |
| n | lying | sự nói dối |
| adj | lying | nói dối (adj) |

37
New cards

confident

| adj | confident | tự tin |
| n | confidence | sự tự tin |
| adv | confidently | một cách tự tin |

38
New cards

forgive

v | forgive | tha thứ |
| n | forgiveness | sự tha thứ |
| adj | forgiving | dễ tha thứ |

39
New cards

relate

| v | relate | liên quan |
| n | relation | mối quan hệ |
| n | relationship | mối quan hệ (người với người) |
| adj | relative | tương đối; họ hàng |
| adv | relatively | tương đối |

40
New cards

add

| v | add | thêm |
| n | addition | sự thêm vào |
| adj | additional | thêm vào |
| adv | additionally | thêm vào đó |
| adj | added | được thêm |

41
New cards

judge

| v | judge | phán xét |
| n | judge | thẩm phán |
| n | judgment | sự phán xét |
| adj | judgmental | hay phán xét |
| adv | judiciously | một cách khôn ngoan |

42
New cards

afford

| v | afford | có đủ tiền/khả năng |
| n | affordability | khả năng chi trả |
| adj | affordable | giá phải chăng |

43
New cards

serve

| v | serve | phục vụ |
| n | service | dịch vụ |
| n | servant | người phục vụ |
| adj | serving | đang phục vụ |
| adj | serviceable | dùng được, hữu ích |

44
New cards

compare

| v | compare | so sánh |
| n | comparison | sự so sánh |
| adj | comparable | có thể so sánh |
| adj | comparative | mang tính so sánh |
| adv | comparatively | tương đối |

45
New cards

decide

| v | decide | quyết định |
| n | decision | quyết định |
| adj | decisive | dứt khoát |
| adv | decisively | một cách dứt khoát |

46
New cards

expense

n | expense | chi phí |
| adj | expensive | đắt |
| adj | inexpensive | rẻ |
| adv | expensively | một cách đắt đỏ |

47
New cards

value

| n/v | value | giá trị / đánh giá |
| n | valuable | (adj) có giá trị |
| adj | valuable | có giá trị |
| adj | invaluable | vô giá |
| adv | valuably | có giá trị |

48
New cards

boil

| v | boil | đun sôi |
| n | boiling | sự sôi |
| adj | boiled | đã được luộc/sôi |

49
New cards

history

| n | history | lịch sử |
| adj | historic | mang tính lịch sử |
| adj | historical | thuộc về lịch sử |
| n | historian | nhà sử học |

50
New cards

chemist

| n | chemist | nhà hóa học / hiệu thuốc |
| n | chemistry | hóa học |
| adj | chemical | thuộc hóa học |
| adv | chemically | một cách hóa học |

51
New cards

identical

| adj | identical | giống hệt |
| n | identity | danh tính |
| v | identify | nhận diện |
| adv | identically | giống hệt nhau |

52
New cards

conclude

| v | conclude | kết luận |
| n | conclusion | kết luận |
| adj | conclusive | dứt khoát, rõ ràng |
| adv | conclusively | một cách dứt khoát |

53
New cards

. long

| adj | long | dài |
| v | lengthen | kéo dài |
| n | length | chiều dài |
| adv | longingly | một cách khao khát (hiếm) |

54
New cards

examine

| v | examine | kiểm tra |
| n | examination | bài kiểm tra |
| n | examiner | giám khảo |
| adj | examinable | có thể kiểm tra |

55
New cards

measure

| v/n | measure | đo / phép đo |
| n | measurement | sự đo lường |
| adj | measurable | có thể đo |
| adv | measurably | có thể đo được |

56
New cards

fascinate

| v | fascinate | thu hút, mê hoặc |
| n | fascination | sự mê hoặc |
| adj | fascinating | hấp dẫn |
| adj | fascinated | bị thu hút |
| adv | fascinatingly | một cách hấp dẫn |

57
New cards

. certain

Từ loại

Từ

Nghĩa

adj

certain

chắc chắn

n

certainty

sự chắc chắn

adv

certainly

chắc chắn

58
New cards

communicate

v | communicate | giao tiếp |
| n | communication | sự giao tiếp |
| n | communicator | người giao tiếp |
| adj | communicative | cởi mở, dễ giao tiếp |
| adv | communicatively | một cách giao tiếp |

59
New cards

connect

| v | connect | kết nối |
| n | connection | sự kết nối |
| adj | connected | được kết nối |
| adj | connective | mang tính kết nối |
| adv | connectively | một cách kết nối |

60
New cards

deliver

| v | deliver | giao, phân phát |
| n | delivery | sự giao hàng |
| n | deliverer | người giao hàng |
| adj | deliverable | có thể giao/hoàn thành |

61
New cards

express

| v | express | thể hiện |
| n | expression | sự biểu đạt; biểu cảm |
| adj | expressive | giàu biểu cảm |
| adv | expressively | một cách biểu cảm |
| adj | expressed | được thể hiện |

62
New cards

inform

| v | inform | thông báo |
| n | information | thông tin |
| n | informer | người cung cấp tin |
| adj | informative | mang tính thông tin |
| adv | informatively | một cách cung cấp thông tin |

63
New cards

predict

| v | predict | dự đoán |
| n | prediction | sự dự đoán |
| adj | predictable | có thể đoán trước |
| adj | unpredictable | không thể đoán trước |
| adv | predictably | một cách có thể đoán trước |

64
New cards

. secret

| adj | secret | bí mật |
| n | secret | bí mật |
| n | secrecy | sự bí mật |
| adv | secretly | một cách bí mật |

65
New cards

speak

| v | speak | nói |
| n | speech | bài nói; lời nói |
| n | speaker | người nói |
| adj | spoken | nói (ngôn ngữ nói) |
| adv | speakingly | một cách nói (hiếm dùng) |

66
New cards

translate

| v | translate | dịch |
| n | translation | bản dịch |
| n | translator | người dịch |
| adj | translatable | có thể dịch |
| adj | untranslated | chưa được dịch |

67
New cards

. agree

Từ loại

Từ

Nghĩa

v

agree

đồng ý

n

agreement

sự đồng ý

adj

agreeable

dễ chịu; dễ đồng ý

adv

agreeably

một cách dễ chịu

68
New cards

belief

| n | belief | niềm tin |
| v | believe | tin |
| adj | believable | có thể tin |
| adj | unbelievable | không thể tin |
| adv | believably | một cách đáng tin |

69
New cards

courage

| n | courage | lòng dũng cảm |
| adj | courageous | dũng cảm |
| adv | courageously | một cách dũng cảm |

70
New cards

elect

| v | elect | bầu chọn |
| n | election | cuộc bầu cử |
| n | elector | cử tri |
| adj | electoral | thuộc bầu cử |
| adj | elected | được bầu |

71
New cards

equal

| adj | equal | bằng nhau |
| n | equality | sự bình đẳng |
| v | equalize | làm cho bằng nhau |
| adj | unequal | không bằng nhau |
| adv | equally | một cách bình đẳng |

72
New cards

life

| n | life | cuộc sống |
| adj | lively | sống động |
| adj | lifeless | vô hồn |
| n | lifetime | cả đời |
| v | live | sống |

73
New cards

nation

| n | nation | quốc gia |
| adj | national | thuộc quốc gia |
| n | nationality | quốc tịch |
| adv | nationally | trên toàn quốc |
| n | international | quốc tế |

74
New cards

peace

n | peace | hòa bình |
| adj | peaceful | yên bình |
| adv | peacefully | một cách yên bình |
| n | peacemaker | người làm hòa |

75
New cards

prison

| n | prison | nhà tù |
| v | imprison | bỏ tù |
| n | prisoner | tù nhân |
| adj | imprisoned | bị giam |
| adj | imprisonable | có thể bị giam |

76
New cards

shoot

| v | shoot | bắn |
| n | shooter | người bắn |
| n | shooting | vụ bắn |
| adj | shootable | có thể bắn (hiếm) |

77
New cards

assist

| v | assist | giúp đỡ |
| n | assistance | sự giúp đỡ |
| n | assistant | trợ lý |
| adj | assistant | phụ trợ |

78
New cards

beg

| v | beg | cầu xin |
| n | beggar | người ăn xin |
| n | begging | sự cầu xin |
| adj | begging | đang cầu xin |

79
New cards

boss

| n | boss | sếp |
| v | boss | sai khiến (ít dùng) |
| n | bossiness | tính hách dịch |
| adj | bossy | hay sai khiến |

80
New cards

employ

| v | employ | tuyển dụng |
| n | employment | việc làm |
| n | employer | người tuyển dụng |
| n | employee | nhân viên |
| adj | employed | đang làm việc |
| adj | unemployed | thất nghiệp |

81
New cards

fame

| n | fame | danh tiếng |
| adj | famous | nổi tiếng |
| adv | famously | nổi tiếng là |

82
New cards

occupy

| v | occupy | chiếm giữ |
| n | occupation | nghề nghiệp; sự chiếm đóng |
| adj | occupied | bị chiếm; bận |

83
New cards

office

| n | office | văn phòng |
| n | officer | nhân viên/chức vụ |
| adj | official | chính thức |
| adv | officially | chính thức |

84
New cards

retire

| v | retire | nghỉ hưu |
| n | retirement | sự nghỉ hưu |
| adj | retired | đã nghỉ hưu |

85
New cards

. safe

adj | safe | an toàn |
| n | safety | sự an toàn |
| adv | safely | một cách an toàn |
| adj | unsafe | không an toàn |

86
New cards

succeed

| v | succeed | thành công |
| n | success | thành công |
| adj | successful | thành công |
| adv | successfully | một cách thành công |

87
New cards

location (n)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Verb (v)

locate

đặt, xác định vị trí

Noun (n)

location

địa điểm, vị trí

Noun (n)

locator

thiết bị/người xác định vị trí

Adjective (adj)

local

địa phương; gần

Adjective (adj)

located

nằm ở, tọa lạc

Adverb (adv)

locally

tại địa phương

88
New cards

natural (adj)

Adj

natural

tự nhiên

Noun

nature

thiên nhiên; bản chất

Adv

naturally

một cách tự nhiên

Adj

unnatural

không tự nhiên

89
New cards

geology (n)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Noun

geology

địa chất học

Noun

geologist

nhà địa chất học

Adj

geological

thuộc địa chất

Adv

geologically

về mặt địa chất

90
New cards

sand (n)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Noun

sand

cát

Adj

sandy

có cát, đầy cát

91
New cards

constant (adj)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Adj

constant

liên tục; không đổi

Noun

constancy

sự bền bỉ, không đổi

Adv

constantly

liên tục

92
New cards

obvious (adj)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Adj

obvious

rõ ràng

Noun

obviousness

sự rõ ràng

Adv

obviously

rõ ràng là

93
New cards

knowledge (n)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Noun

knowledge

kiến thức

Verb

know

biết

Adj

knowledgeable

hiểu biết, có kiến thức

Adv

knowledgeably

một cách hiểu biết

94
New cards

coast (n)

Từ loại

Từ

Nghĩa

Noun

coast

bờ biển

Adj

coastal

thuộc vùng ven biển

Verb

coast

trôi, lướt (không dùng động cơ)

95
New cards

bake

  • bake (v): to cook food using dry heat in an oven.
    nướng (bằng lò)

  • baker (n): a person who bakes bread or cakes.
    thợ làm bánh

  • bakery (n): a place where bread and cakes are made or sold.
    tiệm bánh

96
New cards

medicine

  • medicine (n): a substance used to treat illness.
    thuốc

  • medical (adj): relating to medicine or health.
    thuộc y học; thuộc y tế

97
New cards

bend

  • bend (v): to make something curve.
    uốn cong

  • bent (adj): curved; not straight.
    bị cong, bị uốn

98
New cards

pain

  • pain (n): an unpleasant physical or emotional feeling.
    cơn đau; nỗi đau

  • painful (adj): causing pain.
    đau đớn

  • painless (adj): not causing pain.
    không đau

99
New cards

cook

  • cook (v/n): to prepare food; a person who cooks.
    nấu ăn; đầu bếp

  • cooker (n): a stove or cooking appliance.
    bếp nấu

  • cookery (n): the skill or activity of cooking.
    nghệ thuật nấu ăn; môn nấu ăn

100
New cards

reduce

  • reduce (v): to make something smaller or less.
    giảm, cắt giảm

  • reduction (n): the act of making something less.
    sự giảm, cắt giảm