1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
honest
honesty
honestly
dishonest
dishonesty
a. trung thực
n. sự trung thực
adv. một cách trung thực
a. không trung thực
n. sự không trung thực
truthful = sincere = upright = candid = honest
trung thực
dishonest = deceitful = insincere >< honest
không trung thực
hygiene
hygienic
hygienically
unhygienic
hygienist
n. vệ sinh
a. hợp vệ sinh
adv. một cách hợp vệ sinh
a. mất vệ sinh
n. chuyên viên vệ sinh
cleanliness = hygiene
sự sạch sẽ
sanitation = hygiene
vệ sinh môi trường
sterility = hygiene
sự vô trùng
dirtiness >< hygiene
sự bẩn thỉu
filth >< hygiene
chất bẩn, sự dơ bẩn
contamination >< hygiene
sự ô nhiễm, nhiễm bẩn
iconic
icon
iconically
iconography
iconoclast
a. mang tính biểu tượng
n. biểu tượng, thần tượng
adv. theo cách mang tính biểu tượng
n. hình tượng học
n. người phá bỏ quan niệm truyền thống
famous = representative = symbolic = iconic
nổi tiếng
ordinary = unknown = unremarkable >< iconic
bình thường
imitate
imitation
imitative
imitator
inimitable
v. bắt chước
n. sự bắt chước, đồ giả
a. có tính bắt chước
n. người bắt chước
a. không thể bắt chước được
copy = mimic = emulate = imitate
bắt chước
originate = innovate = differ >< imitate
đổi mới
impressive
impress
impression
impressively
unimpressive
a. ấn tượng
v. gây ấn tượng
n. ấn tượng
adv. một cách ấn tượng
a. không ấn tượng
striking = remarkable = outstanding = impressive
gây ấn tượng mạnh
unimpressive = ordinary = mediocre >< impressive
không gây ấn tượng
initial
initial
initially
initiate
initiative
a. ban đầu
n. chữ cái đầu
adv. ban đầu
v. khởi xướng, bắt đầu
n. sáng kiến, sự chủ động
first = early = preliminary = initial
đầu tiên
final = last = ultimate >< initial
cuối cùng
invaluable
value
value
valuable
valuably
valueless
a. vô giá cực kỳ quý báu
n. giá trị
v. coi trọng, định giá
a. có giá trị
adv. một cách có giá trị
a. không có giá trị
priceless = invaluable
vô giá
indispensable = invaluable
không thể thiếu
essential = invaluable
thiết yếu, rất quan trọng
irreplaceable = invaluable
không thể thay thế
worthless = useless = dispensable >< invaluable
vô giá trị
landscape
landscape
landscaping
landscaper
landscaped
n. phong cảnh, cảnh quan
v. thiết kế cảnh quan
n. việc thiết kế cảnh quan
n. người thiết kế cảnh quan
a. được thiết kế cảnh quan
scenery = view = terrain = landscape
phong cảnh
interior = confines = cityscape >< landscape
không gian khép kín
malnutrition
nutrition
nutritional
nutritious
malnourished
n. suy dinh dưỡng
n. dinh dưỡng
a. thuộc về dinh dưỡng
a. bổ dưỡng
a. bị suy dinh dưỡng
undernourishment = starvation = nutritional deficiency = malnutrition
suy dinh dưỡng
nourishment = nutrition = well-being >< malnutrition
sự nuôi dưỡng
meaningful
meaning
mean
meaningfully
meaningless
a. có ý nghĩa
n. ý nghĩa
v. có nghĩa là, định nói
adv. một cách có ý nghĩa
a. vô nghĩa
significant = purposeful = valuable = profound = meaningful
có ý nghĩa
meaningless = pointless = trivial = frivolous >< meaningful
vô nghĩa
messy
mess
mess
messily
messiness
a. bừa bộn, lộn xộn
n. sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn
v. làm bừa bộn
adv. một cách bừa bộn
n. sự bừa bộn
untidy = disorderly = cluttered = chaotic = messy
bừa bộn
tidy = neat = orderly = immaculate >< messy
gọn gàng
nurture
nurture
nurturing
nurturer
nurtured
v. nuôi dưỡng, bồi dưỡng
n. sự nuôi dưỡng
a. có tính nuôi dưỡng
n. người nuôi dưỡng
a. được nuôi dưỡng
raise = rear = foster = nurture
nuôi dưỡng
neglect = abandon = damage >< nurture
bỏ bê