1/115
Vocabulary list of 115 core words and phrases for English Grade 10 Global Success Unit 1: Family Life.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Household chore
Công việc nhà
Breadwinner
Trụ cột gia đình
Homemaker
Người nội trợ
Groceries
Thực phẩm và hàng tạp hóa
Heavy lifting
Công việc nặng nhọc
Laundry
Quần áo giặt, việc giặt ủi
Do the washing-up
Rửa bát đĩa
Rubbish
Rác thải
Take out the rubbish
Đi đổ rác
Handle
Xử lý, giải quyết
Equally
Bằng nhau, bình đẳng
Divide
Chia, phân chia
Split
Phân chia, chia sẻ
Share
Chia sẻ
Responsibility
Trách nhiệm
Gratitude
Lòng biết ơn
Appreciate
Trân trọng, cảm kích
Strengthen
Củng cố, làm mạnh thêm
Bond
Sự gắn kết, gắn kết
Family bond
Tình cảm / Tình gắn kết gia đình
Character
Tính cách, nhân cách
Develop
Phát triển
Encourage
Khuyến khích, động viên
Support
Sự hỗ trợ, ủng hộ
Create
Tạo ra, tạo nên
Routine
Thói quen hàng ngày
Trash
Rác thải
Iron
Là, ủi (quần áo)
Do the laundry
Giặt quần áo
Shop for groceries
Đi mua thực phẩm, tạp hóa
Feed
Cho ăn
Pet
Thú cưng
Water the plants
Tưới cây
Clean the house
Dọn dẹp nhà cửa
Cook
Nấu ăn
Prepare
Chuẩn bị
Meal
Bữa ăn
Mop the floor
Lau nhà
Sweep the floor
Quét nhà
Dust
Lau bụi, bụi bẩn
Fold the clothes
Gấp quần áo
Tidy up
Dọn dẹp gọn gàng
Duty
Nhiệm vụ, bổn phận
Role
Vai trò
Financial
Thuộc về tài chính
Finance
Tài chính
Burden
Gánh nặng
Earn
Kiếm (tiền)
Income
Thu nhập
Benefit
Lợi ích, thu lợi
Life skill
Kỹ năng sống
Independent
Độc lập, tự lập
Independence
Sự độc lập
Awareness
Nhận thức
Raise awareness
Nâng cao nhận thức
Respect
Sự tôn trọng, tôn trọng
Value
Giá trị, coi trọng
Behavior
Hành vi, cư xử
Behave
Cư xử
Relationship
Mối quan hệ
Nuclear family
Gia đình hạt nhân (bố mẹ & con)
Extended family
Gia đình đa thế hệ
Generation
Thế hệ
Connection
Sự kết nối
Connect
Kết nối
Atmosphere
Bầu không khí
Harmonious
Hòa thuận, hài hòa
Conflict
Xung đột, mâu thuẫn
Solve
Giải quyết
Solution
Giải pháp
Fair
Công bằng
Fairness
Sự công bằng
Unfair
Không công bằng
Equal
Bình đẳng, bằng nhau
Equality
Sự bình đẳng
Manage
Quản lý, xoay sở
Management
Sự quản lý
Skillful
Khéo léo, có kỹ năng
Care for
Chăm sóc
Take care of
Chăm sóc, trông nom
Look after
Chăm sóc
Helpful
Hay giúp đỡ, có ích
Helpless
Bất lực, không tự lo được
Traditional
Truyền thống
Modern
Hiện đại
Custom
Phong tục, tập quán
Belief
Niềm tin, tín ngưỡng
Appreciative
Biết ơn, trân trọng
Cheer up
Làm cho ai vui lên
Strengthening
Sự củng cố, làm mạnh thêm
Family time
Thời gian dành cho gia đình
Parenting
Việc nuôi dạy con cái
Nurture
Nuôi dưỡng, chăm sóc
Household duty
Nhiệm vụ trong gia đình
Workload
Khối lượng công việc
Share the load
Chia sẻ gánh nặng công việc
Exhausted
Kiệt sức, mệt mỏi
Appreciation
Sự biết ơn, sự trân trọng
Cooperate
Hợp tác, phối hợp