anh 10 unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/115

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary list of 115 core words and phrases for English Grade 10 Global Success Unit 1: Family Life.

Last updated 3:16 PM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

116 Terms

1
New cards

Household chore

Công việc nhà

2
New cards

Breadwinner

Trụ cột gia đình

3
New cards

Homemaker

Người nội trợ

4
New cards
5
New cards

Groceries

Thực phẩm và hàng tạp hóa

6
New cards

Heavy lifting

Công việc nặng nhọc

7
New cards

Laundry

Quần áo giặt, việc giặt ủi

8
New cards

Do the washing-up

Rửa bát đĩa

9
New cards

Rubbish

Rác thải

10
New cards

Take out the rubbish

Đi đổ rác

11
New cards

Handle

Xử lý, giải quyết

12
New cards

Equally

Bằng nhau, bình đẳng

13
New cards

Divide

Chia, phân chia

14
New cards

Split

Phân chia, chia sẻ

15
New cards

Share

Chia sẻ

16
New cards

Responsibility

Trách nhiệm

17
New cards

Gratitude

Lòng biết ơn

18
New cards

Appreciate

Trân trọng, cảm kích

19
New cards

Strengthen

Củng cố, làm mạnh thêm

20
New cards

Bond

Sự gắn kết, gắn kết

21
New cards

Family bond

Tình cảm / Tình gắn kết gia đình

22
New cards

Character

Tính cách, nhân cách

23
New cards

Develop

Phát triển

24
New cards

Encourage

Khuyến khích, động viên

25
New cards

Support

Sự hỗ trợ, ủng hộ

26
New cards

Create

Tạo ra, tạo nên

27
New cards

Routine

Thói quen hàng ngày

28
New cards

Trash

Rác thải

29
New cards

Iron

Là, ủi (quần áo)

30
New cards

Do the laundry

Giặt quần áo

31
New cards

Shop for groceries

Đi mua thực phẩm, tạp hóa

32
New cards

Feed

Cho ăn

33
New cards

Pet

Thú cưng

34
New cards

Water the plants

Tưới cây

35
New cards

Clean the house

Dọn dẹp nhà cửa

36
New cards

Cook

Nấu ăn

37
New cards

Prepare

Chuẩn bị

38
New cards

Meal

Bữa ăn

39
New cards

Mop the floor

Lau nhà

40
New cards

Sweep the floor

Quét nhà

41
New cards

Dust

Lau bụi, bụi bẩn

42
New cards

Fold the clothes

Gấp quần áo

43
New cards

Tidy up

Dọn dẹp gọn gàng

44
New cards

Duty

Nhiệm vụ, bổn phận

45
New cards

Role

Vai trò

46
New cards

Financial

Thuộc về tài chính

47
New cards

Finance

Tài chính

48
New cards

Burden

Gánh nặng

49
New cards

Earn

Kiếm (tiền)

50
New cards

Income

Thu nhập

51
New cards

Benefit

Lợi ích, thu lợi

52
New cards

Life skill

Kỹ năng sống

53
New cards

Independent

Độc lập, tự lập

54
New cards

Independence

Sự độc lập

55
New cards

Awareness

Nhận thức

56
New cards

Raise awareness

Nâng cao nhận thức

57
New cards

Respect

Sự tôn trọng, tôn trọng

58
New cards

Value

Giá trị, coi trọng

59
New cards

Behavior

Hành vi, cư xử

60
New cards

Behave

Cư xử

61
New cards

Relationship

Mối quan hệ

62
New cards

Nuclear family

Gia đình hạt nhân (bố mẹ & con)

63
New cards

Extended family

Gia đình đa thế hệ

64
New cards

Generation

Thế hệ

65
New cards

Connection

Sự kết nối

66
New cards

Connect

Kết nối

67
New cards

Atmosphere

Bầu không khí

68
New cards

Harmonious

Hòa thuận, hài hòa

69
New cards

Conflict

Xung đột, mâu thuẫn

70
New cards

Solve

Giải quyết

71
New cards

Solution

Giải pháp

72
New cards

Fair

Công bằng

73
New cards

Fairness

Sự công bằng

74
New cards

Unfair

Không công bằng

75
New cards

Equal

Bình đẳng, bằng nhau

76
New cards

Equality

Sự bình đẳng

77
New cards

Manage

Quản lý, xoay sở

78
New cards

Management

Sự quản lý

79
New cards

Skillful

Khéo léo, có kỹ năng

80
New cards

Care for

Chăm sóc

81
New cards

Take care of

Chăm sóc, trông nom

82
New cards

Look after

Chăm sóc

83
New cards

Helpful

Hay giúp đỡ, có ích

84
New cards

Helpless

Bất lực, không tự lo được

85
New cards

Traditional

Truyền thống

86
New cards

Modern

Hiện đại

87
New cards

Custom

Phong tục, tập quán

88
New cards

Belief

Niềm tin, tín ngưỡng

89
New cards

Appreciative

Biết ơn, trân trọng

90
New cards

Cheer up

Làm cho ai vui lên

91
New cards

Strengthening

Sự củng cố, làm mạnh thêm

92
New cards

Family time

Thời gian dành cho gia đình

93
New cards

Parenting

Việc nuôi dạy con cái

94
New cards

Nurture

Nuôi dưỡng, chăm sóc

95
New cards

Household duty

Nhiệm vụ trong gia đình

96
New cards

Workload

Khối lượng công việc

97
New cards

Share the load

Chia sẻ gánh nặng công việc

98
New cards

Exhausted

Kiệt sức, mệt mỏi

99
New cards

Appreciation

Sự biết ơn, sự trân trọng

100
New cards

Cooperate

Hợp tác, phối hợp