1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hướng bắc
vùng tây đông
phía bắc
ở phần phía bắc
ở góc phía đông
chếch về phía bắc
ngay cạnh
kê bên
bên cạnh
liền kề
phía bên tay trái / tay phải
next to/ alongside / adjoining
bên cạnh / sát bên / liền kề
ở cùng 1 phía
ở vùng lân cận / gần kề
ngay trước mặt
đối diện / băng qua đường
ở giữa
phía trên / dưới
cuối con đường
khúc cua ở con đường
ở trên gốc
in / at the corner of A street and road B street
ở gốc giữa của con đường A và đường B
cùng chiều kim clock / ngược chiều
khúc cua
đi qua
tiếp tục đi thẳng
go along/ down / up the road
tiếp tục đi
đi vòng
đi ngang qua
đi thẳng
xuyên qua
rẻ phải ở ngã đầu tiên
đi theo con đường bên phải