Hệ sinh thái Từ vựng Academic và Collocations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các cụm từ vựng và collocations nâng cao (Academic) chia theo các chủ đề: Công việc nhà, Kỹ năng cá nhân, Tâm lý & Tình cảm gia đình, và Từ vựng vĩ mô.

Last updated 4:30 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Engage in household chores/tasks

Tham gia vào các công việc nhà.

2
New cards

Undertake domestic duties

Đảm nhận / Gánh vác các nghĩa vụ gia đình.

3
New cards

The delegation of household chores

Sự phân chia/giao phó công việc nhà (Từ delegation mang tính Academic, thường dùng trong môi trường doanh nghiệp).

4
New cards

The fulfillment of household responsibility

Sự hoàn thành trách nhiệm gia đình.

5
New cards

Mishandle domestic tasks

Xử lý vụng về các công việc nhà.

6
New cards

Rectify domestic mishaps

Khắc phục những sự cố việc nhà.

7
New cards

Hone essential life skills / practical abilities

Rèn giũa các kỹ năng sống thiết yếu / năng lực thực tế.

8
New cards

Gain hands-on experience

Thu được kinh nghiệm thực tiễn.

9
New cards

In preparation for independent living

Để chuẩn bị cho cuộc sống tự lập (Cách paraphrase cho prepare to move out).

10
New cards

Foster a profound sense of self-discipline / responsibility / accountability

Nuôi dưỡng một ý thức sâu sắc về kỷ luật tự giác / trách nhiệm / trách nhiệm giải trình.

11
New cards

Facilitate teenagers' personal growth

Tạo điều kiện thuận lợi cho sự trưởng thành cá nhân của vị thành niên.

12
New cards

Evoke a sense of joy

Khơi gợi cảm giác niềm vui.

13
New cards

Develop a profound awareness of family bonds, mutual affection, parental appreciation

Phát triển một nhận thức sâu sắc về sự gắn kết gia đình, tình cảm lẫn nhau, và sự trân trọng cha mẹ.

14
New cards

Establish a sustainable sense of being emotionally secure and deeply connected

Thiết lập một cảm giác bền vững về việc an toàn cảm xúc và kết nối sâu sắc.

15
New cards

In today's rapidly evolving digital landscape

Trong bối cảnh kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng hiện nay.

16
New cards

Play a pivotal / supportive role in

Đóng vai trò then chốt / hỗ trợ trong việc…

17
New cards

Collaborative efforts

Những nỗ lực hợp tác.

18
New cards

To be absorbed in virtual networks

Bị đắm chìm vào các mạng lưới ảo (Internet/MXH).

19
New cards

Compromise their essential social skills

Gây tổn hại / Đánh đổi các kỹ năng xã hội thiết yếu.