1/18
Danh sách các cụm từ vựng và collocations nâng cao (Academic) chia theo các chủ đề: Công việc nhà, Kỹ năng cá nhân, Tâm lý & Tình cảm gia đình, và Từ vựng vĩ mô.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Engage in household chores/tasks
Tham gia vào các công việc nhà.
Undertake domestic duties
Đảm nhận / Gánh vác các nghĩa vụ gia đình.
The delegation of household chores
Sự phân chia/giao phó công việc nhà (Từ delegation mang tính Academic, thường dùng trong môi trường doanh nghiệp).
The fulfillment of household responsibility
Sự hoàn thành trách nhiệm gia đình.
Mishandle domestic tasks
Xử lý vụng về các công việc nhà.
Rectify domestic mishaps
Khắc phục những sự cố việc nhà.
Hone essential life skills / practical abilities
Rèn giũa các kỹ năng sống thiết yếu / năng lực thực tế.
Gain hands-on experience
Thu được kinh nghiệm thực tiễn.
In preparation for independent living
Để chuẩn bị cho cuộc sống tự lập (Cách paraphrase cho prepare to move out).
Foster a profound sense of self-discipline / responsibility / accountability
Nuôi dưỡng một ý thức sâu sắc về kỷ luật tự giác / trách nhiệm / trách nhiệm giải trình.
Facilitate teenagers' personal growth
Tạo điều kiện thuận lợi cho sự trưởng thành cá nhân của vị thành niên.
Evoke a sense of joy
Khơi gợi cảm giác niềm vui.
Develop a profound awareness of family bonds, mutual affection, parental appreciation
Phát triển một nhận thức sâu sắc về sự gắn kết gia đình, tình cảm lẫn nhau, và sự trân trọng cha mẹ.
Establish a sustainable sense of being emotionally secure and deeply connected
Thiết lập một cảm giác bền vững về việc an toàn cảm xúc và kết nối sâu sắc.
In today's rapidly evolving digital landscape
Trong bối cảnh kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng hiện nay.
Play a pivotal / supportive role in
Đóng vai trò then chốt / hỗ trợ trong việc…
Collaborative efforts
Những nỗ lực hợp tác.
To be absorbed in virtual networks
Bị đắm chìm vào các mạng lưới ảo (Internet/MXH).
Compromise their essential social skills
Gây tổn hại / Đánh đổi các kỹ năng xã hội thiết yếu.