ETS 2022 test 1 từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:06 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

be known for + noun/V-ing

nổi tiếng về = be famous for + N/V-ing = be renowned for + N/V-ing

2
New cards

rate change

sự thay đổi về mức/tỷ lệ

3
New cards

onto

hướng tới/ lên trên

4
New cards

delays

(n) sự trì hoãn

5
New cards

Proper maintenance

bảo trì đúng cách

6
New cards

after + thời điểm

sau thời điểm đó

7
New cards

advanced mathematics skills

kỹ năng toán học nâng cao

8
New cards

be eager to + V / be eager for + N

rất mong muốn/háo hức làm gì / mong muốn/khao khát điều gì

9
New cards

faithful

trung thành

10
New cards

after +ving

after evaluating the neighborhood

11
New cards

for + khoảng thời gian

since + mốc thời gian

12
New cards

Precipitation

lương mưa

13
New cards

revision

sự sửa đổi, chỉnh sửa

14
New cards

Existing

hiện có, đang tồn tại, hiện tại.

15
New cards

Similarly

tương tự, cũng như vậy, theo cách tương tự.

16
New cards

Appropriate for +N

phù hợp cho+N

17
New cards

confident

tự tin, chắc chắn

18
New cards

Consistently

một cách nhất quán, đều đặn, liên tục.

19
New cards

Appearance

vẻ ngoài, diện mạo, sự xuất hiện

20
New cards

Fine lines and wrinkles

nếp nhăn nhỏ và nếp nhăn.

21
New cards

in volume

về khối lượng / về sản lượng

22
New cards

vendor

nhà cung cấp / bên bán

23
New cards

make + N

thực hiện/làm một việc gì đó/ make menu substituted

24
New cards

Explicit

rõ ràng, cụ thể, minh bạch, được nói/ghi rõ.

25
New cards

negotiate

đàm phán, thương lượng

26
New cards

diligently

chăm chỉ, cần cù

27
New cards

functional

có tính thực tế / hữu dụng

28
New cards

As well as

A cũng như B

29
New cards

thus

do đó, vì vậy

30
New cards

a + superb + noun

xuất sắc / he is a superb tailor

31
New cards

lobby

sảnh

32
New cards

maintain (V) / maintenance

(v) duy trì / (n) sự duy trì

33
New cards

be out of order

bị hỏng, không hoạt động, không sử dụng

34
New cards

up front

trả trước / ngay từ đầu

35
New cards

enclosed

attached = đính kèm

36
New cards

Artistic

mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật.

37
New cards

Beekeeping

việc nuôi ong

38
New cards

be proud of + N/V-ing / be proud to + V

= tự hào về../ tự hào khi làm gì

39
New cards

Comprehensive list

danh sách đầy đủ / danh sách toàn diện

40
New cards

a passion for + N/V-ing

có niềm đam mê với...