SUBSTAINABLE ARCHITECT - LESSONS FROM THE ANTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:16 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

TERMITE

con mối – loài côn trùng sống theo đàn, có thể xây gò và ăn vật chất thực vật

2
New cards

TERMITE MOUNDS

những gò mối – các công trình/gò đất lớn do mối xây

3
New cards

PROSPECTORS

những người tìm kiếm khoáng sản, đặc biệt là vàng

4
New cards

SPECKS

những hạt/đốm rất nhỏ; ở đây: những hạt vàng nhỏ li ti

5
New cards

AARDVARKS

lợn đất – động vật châu Phi chuyên ăn kiến và mối

6
New cards

INSECTIVORE

động vật ăn côn trùng

7
New cards

OFFBEAT

khác thường, độc đáo, không theo cách thông thường

8
New cards

TRIBUTE

sự tôn vinh, lời tri ân; pay tribute to + S.O./Sth = tôn vinh/tri ân

9
New cards

TOWER

tháp/công trình cao vút; these towers of mud = những “tòa tháp” bằng bùn, chỉ những gò mối cao

10
New cards

GIGANTIC MOUND

gò đất khổng lồ; ở đây là gò mối khổng lồ

11
New cards

FUNGUS

nấm; ở đây là loại nấm được mối nuôi trồng làm thức ăn

12
New cards

VELD

vùng đồng cỏ/savan ở miền nam châu Phi

13
New cards

VENT

lỗ thông hơi/ống thông gió; giúp điều chỉnh nhiệt độ trong gò mối

14
New cards

CHAMBER

buồng/phòng; ở đây là các khoang bên trong gò mối

15
New cards

FLUE

ống thông khí/ống dẫn khói; trong bài là đường dẫn không khí lên đỉnh gò mối

16
New cards

IMPORT

nhập khẩu; be imported = được nhập khẩu

17
New cards

TENANT

người thuê (văn phòng, nhà, cửa hàng…)

18
New cards

LANDLORD

chủ nhà / chủ cho thuê

19
New cards

SHADY

râm mát, có bóng râm

20
New cards

ATRIUM

giếng trời / sảnh thông tầng bên trong tòa nhà

21
New cards

BREEZE

luồng gió nhẹ, gió mát

22
New cards

HOLLOW SPACE

khoảng/khoang rỗng bên trong sàn

23
New cards

BASEBOARD

ván chân tường; baseboard vents = cửa thông gió ở chân tường

24
New cards

CEILING VENT

cửa/lỗ thông gió trên trần

25
New cards

BRICK CHIMNEY

ống khói bằng gạch

26
New cards

HIGHVELD

vùng cao nguyên Highveld ở miền nam châu Phi

27
New cards

INTERIOR

phần bên trong / nội thất của tòa nhà

28
New cards

ARCH

vòm / mái vòm / cấu trúc hình cung

29
New cards

CIRCULATE

lưu thông, luân chuyển (không khí); circulate air = làm không khí lưu thông

30
New cards

HUMIDITY ✅

độ ẩm

31
New cards

TEMPERATURE SWINGS

sự dao động nhiệt độ; nhiệt độ thay đổi nhanh giữa ngày và đêm

32
New cards

KNEE, DESK, CEILING LEVEL

tầm ngang đầu gối, bàn làm việc và trần nhà

33
New cards

JANITOR

nhân viên vệ sinh / bảo trì tòa nhà

34
New cards

FUNNEL

dẫn/dồn/hướng dòng khí qua một lối; (n.) cái phễu

35
New cards

DISDAIN

coi thường, khinh thường; disdaining = đang coi thường

36
New cards

GIRDER ✅

dầm thép / dầm kết cấu lớn

37
New cards

PIPE

đường ống

38
New cards

SPIKY

gai góc, nhọn, có nhiều cấu trúc nhô ra

39
New cards

PORCUPINE QUILL

gai/lông nhím; porcupine-quill headdresses = đồ đội đầu làm từ gai nhím

40
New cards

HEADDRESSES

đồ đội đầu / mũ nghi lễ

41
New cards

ELEVATOR

thang máy

42
New cards

MINESHAFT

giếng mỏ / đường hầm đứng dẫn xuống mỏ

43
New cards

MINES

các mỏ; ở đây là các mỏ kim cương ở Zimbabwe

44
New cards

ECHO

sự gợi lại / nét tương đồng; ở đây không phải “tiếng vang” theo nghĩa đen

45
New cards

PEER DOWN

nhìn xuống từ trên cao, thường là nhìn chăm chú

46
New cards

METAPHOR

phép ẩn dụ; ở đây “organic machine” metaphor = ẩn dụ “cỗ máy hữu cơ”

47
New cards

REGIONALIZED

được địa phương hóa / mang đặc trưng vùng miền

48
New cards