66. Travel

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:07 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
all-inclusive
Bao gồm tất cả mọi người hoặc mọi thứ, thường với một mức giá duy nhất (Trọn gói).
2
New cards
peak season
Thời điểm trong năm khi việc đi lại đông đúc và giá cả cao (Mùa cao điểm).
3
New cards
off season
Thời điểm trong năm khi hoạt động du lịch hoặc kinh doanh thấp (Mùa thấp điểm).
4
New cards
luxurious
Cực kỳ thoải mái, thanh lịch và được làm bằng vật liệu chất lượng cao (Sang trọng).
5
New cards
exquisite
Vô cùng xinh đẹp, tinh tế hoặc được chế tác tinh xảo (Tinh tế / Tuyệt đẹp).
6
New cards
exotic
Có nguồn gốc từ một quốc gia nước ngoài, thường là nhiệt đới (Ngoại lai / Kỳ lạ).
7
New cards
homestay
Sự sắp xếp để sống như một vị khách trong nhà của ai đó (Lưu trú tại nhà dân).
8
New cards
staycation
Kỳ nghỉ dành ở nhà hoặc gần nhà của một người (Kỳ nghỉ tại nhà).
9
New cards
outing
Chuyến đi ngắn vì niềm vui hoặc để giáo dục, thường kéo dài một ngày (Chuyến dã ngoại).
10
New cards
expedition
Hành trình được tổ chức cẩn thận cho mục đích nghiên cứu hoặc thám hiểm (Chuyến thám hiểm).
11
New cards
itinerary
Kế hoạch về lộ trình và những nơi sẽ được đến thăm trong chuyến đi (Hành trình).
12
New cards
tourist class
Hạng chỗ ở thấp nhất trên máy bay, tàu thủy, hoặc khách sạn (Hạng phổ thông).
13
New cards
upgrade
Cung cấp một ghế ngồi, phòng hoặc dịch vụ tốt hơn so với những gì đã thanh toán (Nâng cấp).
14
New cards
long-haul
Đi lại trong một khoảng cách dài, thường cho hành khách hoặc hàng hóa (Đường dài).
15
New cards
embark
Lên tàu hoặc máy bay để bắt đầu một hành trình (Lên tàu / Khởi hành).
16
New cards
layover
Điểm dừng hoặc thời gian lưu trú ngắn giữa các phần của một hành trình (Thời gian quá cảnh).
17
New cards
lost and found
Nơi lưu trữ các đồ vật bị mất cho đến khi chủ sở hữu lấy lại (Nơi giữ đồ thất lạc).
18
New cards
camper
Người dành kỳ nghỉ để sống trong lều hoặc xe cắm trại (Người cắm trại).
19
New cards
suite
Một loạt các phòng kết nối nhau, thường là trong một khách sạn (Phòng suite).
20
New cards
sunburn
Tình trạng da đỏ và đau do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều (Cháy nắng).
21
New cards
suntan
Làn da sẫm màu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời kéo dài (Rám nắng).
22
New cards
tan
Trở nên sẫm màu hơn hoặc có màu nâu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (Làm rám nắng).
23
New cards
resort
Đi đến một nơi nào đó, thường là thường xuyên hoặc với số lượng lớn (Khu nghỉ dưỡng / Lui tới).
24
New cards
vacancy
Chỗ ở hiện đang trống và có sẵn để sử dụng (Phòng trống).
25
New cards
touristy
Hấp dẫn đối với khách du lịch, thường theo một cách không mong muốn (Đậm chất du lịch / Bị du lịch hóa).
26
New cards
twin bedroom
Phòng trong khách sạn có hai giường đơn riêng biệt (Phòng hai giường đơn).
27
New cards
upmarket
Dành cho hoặc được sử dụng bởi những cá nhân giàu có (Thượng lưu / Cao cấp).
28
New cards
complimentary
Được cung cấp hoặc cấp miễn phí (Miễn phí).
29
New cards
memorable
Đáng nhớ vì sự đặc biệt hoặc khác biệt (Đáng nhớ).
30
New cards
Godspeed
Được sử dụng để chúc ai đó may mắn, đặc biệt là khi đi du lịch (Thượng lộ bình an).
31
New cards
motion sickness
Cảm giác buồn nôn do chuyển động trong xe (Say xe).