Từ vựng tiếng Trung - Tài liệu bài giảng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ sưu tập thẻ từ vựng tiếng Trung bao gồm Hán tự, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt và định nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Last updated 11:21 AM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

趴 [pā] [BÁT]

Nằm sấp

2
New cards

盘子 [pánzi] [BÀN TỬ]

Đĩa

3
New cards

筷子 [kuàizi] [KHOÁI TỬ]

Đũa (一双)

4
New cards

叉子 [chāzi] [XOA TỬ]

dĩa (一把,一个)

5
New cards

勺子 [sháozi] [THƯỢC TỬ]

thìa (一把)

6
New cards

刀子 [dāozi] [ĐAO TỬ]

dao (一把)

7
New cards

吹 [chuī] [XUY]

Thổi, hà hơi, thổi nhạc cụ, gió…; Hỏng, tan vỡ, chia tay, rạn nứt

8
New cards

吹虚 [chuīxū] [XUY HƯ]

show off

9
New cards

法院 [fǎyuàn] [PHÁP VIỆN]

Pháp viện

10
New cards

学院

học viện

11
New cards

刊 [kān] [SAN]

xuất bản

12
New cards

刑 [xíng] [HÌNH]

hình phạt

13
New cards

流利 [liúlì] [LƯU LỢI]

lưu loát

14
New cards

网球 [wǎngqiú] [VÕNG CẦU]

tennis

15
New cards

匹克球 [pǐkèqiú] [THẤT KHẮC CẦU]

pickleball

16
New cards

乒乓球 [pīngpāngqiú] [BINH BÀNG CẦU]

bóng bàn

17
New cards

国庆 [Guóqìng] [QUỐC KHÁNH]

quốc khánh

18
New cards

应 [yìng] [ỨNG]

thưa, đáp lại, nhận lời

19
New cards

应付 [yìngfu] [ỨNG PHÓ]

ứng phó

20
New cards

孙 [sūn] [TÔN]

cháu, chắt

21
New cards

孙子

cháu

22
New cards

孔 [kǒng] [KHỔNG]

hầm, động. Họ Khổng (孔子)

23
New cards

孤单 [gūdān] [CÔ ĐƠN]

cô đơn

24
New cards

孤独 [gūdú] [CÔ ĐỘC]

cô độc

25
New cards

孤立 [gūlì] [CÔ LẬP]

cô lập

26
New cards

念 [niàn] [NIỆM]

nhớ, nhắc; đọc, niệm; suy nghĩ, xét thấy,…

27
New cards

猪 [zhū] [TRƯ]

lợn

28
New cards

忐忑 [tǎntè] [THẢM THẮC]

thấp thỏm bồn chồn (không phục >< 不安)

29
New cards

忿 [fèn] [PHẪN]

Phẫn (không phục: 不忿)

30
New cards

缘故 [yuángù] [DUYÊN CỐ]

nguyên do, nguyên nhân

31
New cards

彷徨 [pánghuáng] [BÀNG HOÀNG]

do dự, lưỡng lự

32
New cards

敌人 [dírén] [ĐỊCH NHÂN]

kẻ địch

33
New cards

天敌

thiên địch

34
New cards

待 [dài] [ĐÃI]

đối đãi, chiêu đãinu

35
New cards

停车场 [tíngchēchǎng] [ĐÌNH XA TRƯỜNG]

bãi đỗ xe (parking lot)

36
New cards

sân, trường, chợ

37
New cards

帐 [zhàng] [TRƯỚNG]

màn, rèm; sổ kế toán

38
New cards

神圣 [shénshèng] [THẦN THÁNH]

thiêng liêng

39
New cards

圣诞 [shèngdàn] [THÁNH ĐẢN]

Noel

40
New cards

帘 [lián] [LIÊM]

bảng hiệu làm bằng vải, màn, rèm

41
New cards

帽 [mào] [MẠO]

42
New cards

取 [qǔ] [THỦ]

rút (tiền), lĩnh

43
New cards

飞行员 [fēixíngyuán] [PHI HÀNH VIÊN]

phi công

44
New cards

驾驶员 [jiàshǐ yuán] [GIÁ SỬ VIÊN]

tài xế

45
New cards

售货员 [shòuhuòyuán] [THỤ HÓA VIÊN]

nhân viên bán hàng

46
New cards

羔 [gāo] [CAO]

con non

47
New cards

照 [zhào] [CHIẾU]

chiếu, soi

48
New cards

埋 [mái] [MAI]

chôn vùi

49
New cards

超 [chāo] [SIÊU]

vượt, vượt qua, vượt quá

50
New cards

究 [jiū] [CỨU]

phó từ: cuối cùng, rốt cuộc

51
New cards

赴 [fù] [PHÓ]

đi, đến

52
New cards

穷 [qióng] [CÙNG]

khốn cùng, nghèo nàn

53
New cards

洗衣机 [xǐyījī] [TẨY Y CƠ]

máy giặt

54
New cards

照相机 [zhàoxiàngjī] [CHIẾU TƯỚNG CƠ]

máy ánh

55
New cards

酒店

cửa hàng bia rượu