56. Trust and Uncertainty

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:58 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards
assure
Đảm bảo
2
New cards
check on
Kiểm tra (tình hình)
3
New cards
count on
Tin cậy, dựa vào
4
New cards
presume
Cho là, đoán chừng
5
New cards
toss
Tung (đồng xu)
6
New cards
underestimate
Đánh giá thấp
7
New cards
weaken
Làm suy yếu
8
New cards
assured
Tự tin, chắc chắn
9
New cards
concrete
Cụ thể, rõ ràng
10
New cards
doubtful
Đáng nghi ngờ
11
New cards
dubious
Mơ hồ, không chắc chắn
12
New cards
inconclusive
Không đi đến kết luận
13
New cards
robust
Mạnh mẽ, vững vàng
14
New cards
set
Sẵn sàng
15
New cards
skeptical
Hoài nghi
16
New cards
speculative
Có tính suy đoán
17
New cards
suspected
Bị tình nghi, đáng nghi
18
New cards
tentative
Tạm thời, không dứt khoát
19
New cards
undeniable
Không thể phủ nhận
20
New cards
be only a matter of time
Chỉ là vấn đề thời gian
21
New cards
or what
Hay sao (thể hiện sự không chắc chắn)
22
New cards
stand a chance
Có cơ hội
23
New cards
there is no question of
Không có khả năng, không có chuyện đó
24
New cards
you can never tell
Không thể biết trước được điều gì
25
New cards
guesswork
Sự phỏng đoán
26
New cards
hesitation
Sự do dự
27
New cards
outlook
Triển vọng, quan điểm
28
New cards
paradox
Nghịch lý
29
New cards
uncertainty
Sự không chắc chắn
30
New cards
easily
Rất có thể, dễ dàng
31
New cards
supposedly
Được cho là
32
New cards
as luck would have it
Tình cờ (may mắn/xui xẻo thay)
33
New cards
bulletproof
Không thể sai sót, an toàn tuyệt đối