1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nutrition
(n) : dinh dưỡng
nutrients
(n) : chất dinh dưỡng
nutritious
(adj) : mang nhiều chất dinh dưỡng
exercise
(n/v) : tập luyện
wellness
(n) : sự khỏe mạnh
condition
(n) : điều kiện, trạng thái
conditional
(adj) : một cách có điều kiện
unconditional
(adj) : vô điều kiện
decade
(n) : thập kỷ
physical
(adj) : vật lý, liên quan đến cơ thể
physic
(n) : vật lý
physically
(adv) : về thân thể
balanced
(adj) : cân đối
balance
(n) : sự cân đối
balancing
(adj) : có tính cân đối
develop
(v) : phát triển
development
(n) : sự phát triển
developed
(adj) : đã phát triển
developing
(adj) : đang phát triển
preventive
(adj) : ngăn ngừa
prevent
(v) : ngăn chặn
prevention
(n) : sự ngăn ngừa
relaxation
(n) : sự thư giãn
relax
(v) : thư giãn
relaxing
(adj) : thư thái
treatment
(n) : điều trị, cách chữa trị
treat
(v) : điều trị
treatable
(adj) : có thể điều trị
strength
(n) : sức mạnh, sức khỏe
strong
(adj) : mạnh mẽ
strengthen
(v) : làm mạnh hơn
muscle
(n) : cơ bắp
muscular
(adj) : có cơ bắp
muscularity
(n) : tính cơ bắp
suffer from
(v) : mắc bệnh, chịu đựng căn bệnh
examine
(v) : kiểm tra, khám bệnh
examination
(n) : cuộc kiểm tra
examiner
(n) : người kiểm tra
bacteria
(n) : vi khuẩn
bacterial
(adj) : thuộc về vi khuẩn
bacteriology
(n) : ngành vi khuẩn học
virus
(n) : vi rút
squat
(v) : gập chân, ngồi xổm
germ
(n) : mầm bệnh, vi trùng
suitable
(adj) : phù hợp, thích hợp
suit
(v) : phù hợp
suitably
(adv) : một cách phù hợp
organism
(n) : cơ thể sống
organic
(adj) : hữu cơ, thuộc về hệ thống sống
organismic
(adj) : thuộc về hệ thống sống
disease
(n) : bệnh tật
infectious
(adj) : truyền nhiễm
infect
(v) : lây truyền
infection
(n) : sự nhiễm trùng
flu
(n) : bệnh cúm
vaccine
(n) : vắc-xin
vaccinate
(v) : tiêm vắc-xin
vaccinated
(adj) : đã được tiêm vắc-xin
antibiotic
(n) : kháng sinh
habit
(n) : thói quen
habitual
(adj) : thường xuyên
habitually
(adv) : một cách thường xuyên
lifestyle
(n) : lối sống
repetitive
(adj) : lặp đi lặp lại
repeat
(v) : lặp lại
repetition
(n) : sự lặp lại
injury
(n) : vết thương, chấn thương
injure
(v) : gây thương tích
injurious
(adj) : gây hại
kidney
(n) : thận
liver
(n) : gan
lung
(n) : phổi
nausea
(n) : buồn nôn
dizzy
(adj) : chóng mặt, hoa mắt
fever
(n) : sốt
diabetes
(n) : bệnh tiểu đường
anxious
(adj) : lo lắng, bồn chồn
pass away
(v) : qua đời
therapy
(n) : trị liệu