1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inferior
thấp kém
inferiority > < superiority
trạng thái thấp kém > < trạng thái vượt trội
superiority complex
phức cảm thượng đẳng
Middle Ages
trung đại
frowned upon
phản đối
accumulate excessive wealth
tích lũy tài sản dư thừa
degrading
thấp kém
a curse
nguyền rủa
inferior status
địa vị thấp kém
deed
thành tựu
ventures
điều mạo hiểm
decay
suy tàn
adequate
tương đương
wages
tiền công (dựa trên số ngày làm việc)
stagnate
trì trệ
profit climb
lợi nhuận tăng
compensation
thù lao
incentive
thưởng vì làm vượt chỉ tiêu
salary
tiền công (cố định, lâu năm)
pension
lương hưu
quirk
điểm kỳ quặc
firm
công ty, hãng
employee = worker = labourer
người lao động, công nhân
staff = personnel
đội ngũ nhân viên
clerk
nhân viên hành chính
income
tất cả nguồn tiền kiếm được
exiting / existing
lối ra / hiện tại
penalty
hình phạt
resulting redundancy
sự dư thừa do kết quả
assert = contend = declare = argue = insist
khẳng định, tranh luận
contingencies = eventuality = accident
tình huống bất ngờ, sự ngẫu nhiên
skew
nghiêng, lệch
microprocessor
mạch vi xử lý
inversion = reverse = contrary = converse
đảo ngược, trái ngược