HSK1 2.0

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/148

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:02 PM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

149 Terms

1
New cards

爱 (ài)

yêu

2
New cards

八 (bā)

tám

3
New cards

爸爸 (bàba)

bố

4
New cards

杯子 (bēizi)

cốc

5
New cards

北京 (Běijīng)

Bắc Kinh

6
New cards

本 (běn)

cuốn (dùng cho sách)

7
New cards

不客气 (bú kèqì)

không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

8
New cards

不 (bù)

không

9
New cards

菜 (cài)

món ăn, rau củ

10
New cards

茶 (chá)

trà

11
New cards

吃 (chī)

ăn

12
New cards

出租车 (chūzūchē)

taxi

13
New cards

打电话 (dǎ diànhuà)

gọi điện thoại

14
New cards

大 (dà)

lớn, to

15
New cards

的 (de)

của (thuộc tính)

16
New cards

点 (diǎn)

giờ (trong thời gian)

17
New cards

电脑 (diànnǎo)

máy tính

18
New cards

电视 (diànshì)

ti vi

19
New cards

电影 (diànyǐng)

phim

20
New cards

东西 (dōngxī)

đồ vật, thứ

21
New cards

都 (dōu)

đều

22
New cards

读 (dú)

đọc

23
New cards

对不起 (duìbùqǐ)

xin lỗi

24
New cards

多 (duō)

nhiều

25
New cards

多少 (duōshǎo)

bao nhiêu

26
New cards

儿子 (érzi)

con trai

27
New cards

二 (èr)

hai

28
New cards

饭馆 (fànguǎn)

nhà hàng

29
New cards

飞机 (fēijī)

máy bay

30
New cards

分钟 (fēnzhōng)

phút

31
New cards

高兴 (gāoxìng)

vui

32
New cards

个 (gè)

cái (đơn vị lượng từ)

33
New cards

工作 (gōngzuò)

công việc

34
New cards

狗 (gǒu)

chó

35
New cards

汉语 (Hànyǔ)

tiếng Hán

36
New cards

好 (hǎo)

tốt, khỏe

37
New cards

喝 (hē)

uống

38
New cards

和 (hé)

39
New cards

很 (hěn)

rất

40
New cards

后面 (hòumiàn)

phía sau

41
New cards

回 (huí)

quay lại, về

42
New cards

会 (huì)

sẽ, biết (kỹ năng)

43
New cards

火车站 (huǒchēzhàn)

ga tàu

44
New cards

几 (jǐ)

mấy

45
New cards

家 (jiā)

gia đình, nhà

46
New cards

叫 (jiào)

gọi, tên gọi

47
New cards

今天 (jīntiān)

hôm nay

48
New cards

九 (jiǔ)

chín

49
New cards

开 (kāi)

mở, khởi động

50
New cards

看 (kàn)

xem

51
New cards

看见 (kànjiàn)

nhìn thấy

52
New cards

块 (kuài)

miếng, đồng (tiền)

53
New cards

来 (lái)

đến

54
New cards

老师 (lǎoshī)

giáo viên

55
New cards

了 (le)

đã (dùng để chỉ sự thay đổi)

56
New cards

冷 (lěng)

lạnh

57
New cards

里 (lǐ)

trong

58
New cards

零 (líng)

không (số 0)

59
New cards

六 (liù)

sáu

60
New cards

妈妈 (māma)

mẹ

61
New cards

吗 (ma)

không (dùng trong câu hỏi)

62
New cards

买 (mǎi)

mua

63
New cards

猫 (māo)

mèo

64
New cards

没 (méi)

không có, chưa

65
New cards

没关系 (méi guānxi)

không sao, không có gì

66
New cards

米饭 (mǐfàn)

cơm

67
New cards

明天 (míngtiān)

ngày mai

68
New cards

名字 (míngzi)

tên

69
New cards

哪里 (哪儿) (nǎlǐ (nǎr))

đâu, chỗ nào

70
New cards

那 (nà)

đó, kia

71
New cards

呢 (ne)

thì sao? (dùng để hỏi thêm)

72
New cards

能 (néng)

có thể

73
New cards

你 (nǐ)

bạn

74
New cards

年 (nián)

năm

75
New cards

女儿 (nǚ'ér)

con gái

76
New cards

朋友 (péngyou)

bạn

77
New cards

漂亮 (piàoliang)

đẹp

78
New cards

苹果 (píngguǒ)

táo

79
New cards

七 (qī)

bảy

80
New cards

钱 (qián)

tiền

81
New cards

前面 (qiánmiàn)

phía trước

82
New cards

请 (qǐng)

xin vui lòng, mời

83
New cards

去 (qù)

đi

84
New cards

热 (rè)

nóng

85
New cards

人 (rén)

người

86
New cards

认识 (rènshi)

quen biết

87
New cards

日 (rì)

ngày

88
New cards

三 (sān)

ba

89
New cards

商店 (shāngdiàn)

cửa hàng

90
New cards

上 (shàng)

lên

91
New cards

上午 (shàngwǔ)

buổi sáng

92
New cards

少 (shǎo)

ít

93
New cards

谁 (shuí/ shéi)

ai

94
New cards

什么 (shénme)

cái gì

95
New cards

十 (shí)

mười

96
New cards

时候 (shíhòu)

lúc, khi

97
New cards

是 (shì)

là, thì

98
New cards

书 (shū)

sách

99
New cards

水 (shuǐ)

nước

100
New cards

水果 (shuǐguǒ)

trái cây