Thẻ ghi nhớ: Word Formation (Fun & Games)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:13 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

act, action, active, inactive

(v) hành động, hành vi, cư xử, diễn (đóng vai)

(n) hành động

(adj) năng động, chủ động

(adj) không hoạt động, thụ động

/ækt/, /ˈæk.ʃən/, /ˈæk.tɪv/, /ɪnˈæk.tɪv/

<p>(v) hành động, hành vi, cư xử, diễn (đóng vai)</p><p>(n) hành động</p><p>(adj) năng động, chủ động</p><p>(adj) không hoạt động, thụ động</p><p>/ækt/, /ˈæk.ʃən/, /ˈæk.tɪv/, /ɪnˈæk.tɪv/</p>
2
New cards

actor, actress

(n) nam diễn viên

(n) nữ diễn viên

/ˈæk.tɚ/, /ˈæk.trəs/

<p>(n) nam diễn viên</p><p>(n) nữ diễn viên</p><p> </p><p>/ˈæk.tɚ/, /ˈæk.trəs/</p>
3
New cards

athlete, athletic, athletics

(n) vận động viên điền kinh

(adj) thuộc điền kinh, khỏe mạnh

(n) môn điền kinh, thể thao

/ˈæθ.liːt/, /æθˈlet̬.ɪk/, /æθˈlet̬.ɪks/

<p>(n) vận động viên điền kinh</p><p>(adj) thuộc điền kinh, khỏe mạnh</p><p>(n) môn điền kinh, thể thao</p><p>/ˈæθ.liːt/, /æθˈlet̬.ɪk/, /æθˈlet̬.ɪks/</p>
4
New cards

child, children, childhood

(n) đứa bé, đứa trẻ (số ít)

(n) những đứa trẻ (số nhiều)

(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu

/tʃaɪld/, /ˈtʃɪl.drən/, /ˈtʃaɪld.hʊd/

<p>(n) đứa bé, đứa trẻ (số ít)</p><p>(n) những đứa trẻ (số nhiều)</p><p>(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu</p><p>/tʃaɪld/, /ˈtʃɪl.drən/, /ˈtʃaɪld.hʊd/</p>
5
New cards

collect, collection, collector

(v) sưu tầm, thu, gom

(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm

(n) nhà sưu tầm

/kəˈlekt/, /kəˈlek.ʃən/, /kəˈlek.tɚ/

<p>(v) sưu tầm, thu, gom</p><p>(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm </p><p>(n) nhà sưu tầm</p><p>/kəˈlekt/, /kəˈlek.ʃən/, /kəˈlek.tɚ/</p>
6
New cards

entertain, entertainment, entertaining

(v) giải trí, tiêu khiển

(n) sự giải trí, sự tiêu khiển

(adj) mang tính giải trí

/en.t̬ɚˈteɪn/, /en.t̬ɚˈteɪn.mənt/, /ˌentəˈteɪnɪŋ/

<p>(v) giải trí, tiêu khiển</p><p>(n) sự giải trí, sự tiêu khiển</p><p>(adj) mang tính giải trí</p><p>/en.t̬ɚˈteɪn/, /en.t̬ɚˈteɪn.mənt/, /ˌentəˈteɪnɪŋ/</p>
7
New cards

hero, heroic, heroine

(n) anh hùng (nam)

(adj) anh hùng, quả cảm, dũng cảm

very brave or great

(n) nữ anh hùng

/ˈhɪr.oʊ/, /hɪˈroʊ.ɪk/, /ˈher.oʊ.ɪn/

<p>(n) anh hùng (nam)</p><p>(adj) anh hùng, quả cảm, dũng cảm</p><p>very brave or great</p><p>(n) nữ anh hùng</p><p>/ˈhɪr.oʊ/, /hɪˈroʊ.ɪk/, /ˈher.oʊ.ɪn/</p>
8
New cards

music, musical, musician

(n) âm nhạc, môn nhạc

(adj) thuộc về âm nhạc

related to or connected with music

(n) nhạc sĩ, nhạc công, nhà soạn nhạc

/ˈmjuː.zɪk/, /ˈmjuː.zɪ.kəl/, /mjuːˈzɪʃ.ən/

<p>(n) âm nhạc, môn nhạc</p><p>(adj) thuộc về âm nhạc</p><p>related to or connected with music</p><p>(n) nhạc sĩ, nhạc công, nhà soạn nhạc</p><p>/ˈmjuː.zɪk/, /ˈmjuː.zɪ.kəl/, /mjuːˈzɪʃ.ən/</p>
9
New cards

play, player, playful

(n) chơi

(v) vở kịch

(n) người chơi, cầu thủ

(adj) ham chơi, tinh nghịch

/pleɪ/, /ˈpleɪ.ɚ/, /ˈpleɪ.fəl/

<p>(n) chơi</p><p>(v) vở kịch</p><p>(n) người chơi, cầu thủ</p><p>(adj) ham chơi, tinh nghịch </p><p>/pleɪ/, /ˈpleɪ.ɚ/, /ˈpleɪ.fəl/</p>
10
New cards

sail, sailing, sailor

(n) cánh buồm, thuyền buồm

(V) chèo thuyền

(n) sự đi thuyền, chèo thuyền

the sport or activity of using boats with sails

(n) thủy thủ

/seɪl/, /ˈseɪ.lɪŋ/, /ˈseɪ.lɚ/

<p>(n) cánh buồm, thuyền buồm</p><p>(V) chèo thuyền </p><p>(n) sự đi thuyền, chèo thuyền</p><p>the sport or activity of using boats with sails</p><p>(n) thủy thủ </p><p>/seɪl/, /ˈseɪ.lɪŋ/, /ˈseɪ.lɚ/</p>
11
New cards

sing, song, singer, singing

(v) hát, ca hát

... - sang - sung

(n) bài hát, ca khúc

(n) ca sĩ

(n) sự hát, tiếng hát (đang hát)

/sɪŋ/, /sɑːŋ/, /ˈsɪŋər/, /ˈsɪŋ.ɪŋ/

<p>(v) hát, ca hát</p><p>... - sang - sung</p><p>(n) bài hát, ca khúc</p><p>(n) ca sĩ </p><p>(n) sự hát, tiếng hát (đang hát)</p><p>/sɪŋ/, /sɑːŋ/, /ˈsɪŋər/, /ˈsɪŋ.ɪŋ/</p>