1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act, action, active, inactive
(v) hành động, hành vi, cư xử, diễn (đóng vai)
(n) hành động
(adj) năng động, chủ động
(adj) không hoạt động, thụ động
/ækt/, /ˈæk.ʃən/, /ˈæk.tɪv/, /ɪnˈæk.tɪv/

actor, actress
(n) nam diễn viên
(n) nữ diễn viên
/ˈæk.tɚ/, /ˈæk.trəs/

athlete, athletic, athletics
(n) vận động viên điền kinh
(adj) thuộc điền kinh, khỏe mạnh
(n) môn điền kinh, thể thao
/ˈæθ.liːt/, /æθˈlet̬.ɪk/, /æθˈlet̬.ɪks/

child, children, childhood
(n) đứa bé, đứa trẻ (số ít)
(n) những đứa trẻ (số nhiều)
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
/tʃaɪld/, /ˈtʃɪl.drən/, /ˈtʃaɪld.hʊd/

collect, collection, collector
(v) sưu tầm, thu, gom
(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm
(n) nhà sưu tầm
/kəˈlekt/, /kəˈlek.ʃən/, /kəˈlek.tɚ/

entertain, entertainment, entertaining
(v) giải trí, tiêu khiển
(n) sự giải trí, sự tiêu khiển
(adj) mang tính giải trí
/en.t̬ɚˈteɪn/, /en.t̬ɚˈteɪn.mənt/, /ˌentəˈteɪnɪŋ/

hero, heroic, heroine
(n) anh hùng (nam)
(adj) anh hùng, quả cảm, dũng cảm
very brave or great
(n) nữ anh hùng
/ˈhɪr.oʊ/, /hɪˈroʊ.ɪk/, /ˈher.oʊ.ɪn/

music, musical, musician
(n) âm nhạc, môn nhạc
(adj) thuộc về âm nhạc
related to or connected with music
(n) nhạc sĩ, nhạc công, nhà soạn nhạc
/ˈmjuː.zɪk/, /ˈmjuː.zɪ.kəl/, /mjuːˈzɪʃ.ən/

play, player, playful
(n) chơi
(v) vở kịch
(n) người chơi, cầu thủ
(adj) ham chơi, tinh nghịch
/pleɪ/, /ˈpleɪ.ɚ/, /ˈpleɪ.fəl/

sail, sailing, sailor
(n) cánh buồm, thuyền buồm
(V) chèo thuyền
(n) sự đi thuyền, chèo thuyền
the sport or activity of using boats with sails
(n) thủy thủ
/seɪl/, /ˈseɪ.lɪŋ/, /ˈseɪ.lɚ/

sing, song, singer, singing
(v) hát, ca hát
... - sang - sung
(n) bài hát, ca khúc
(n) ca sĩ
(n) sự hát, tiếng hát (đang hát)
/sɪŋ/, /sɑːŋ/, /ˈsɪŋər/, /ˈsɪŋ.ɪŋ/
