1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
articular cartilage
/ɑːˈtɪkjələr ˈkɑːrtɪlɪdʒ/
sụn khớp
bone
/bəʊn/
xương
calcium
/ˈkælsiəm/
can-xi
cancellous bone
/ˈkænsələs bəʊn/
xương xốp
cartilage
/ˈkɑːrtɪlɪdʒ/
sụn
collagen
/ˈkɒlədʒən/
collagen
compact bone
/ˈkɒmpækt bəʊn/
xương đặc
diaphysis
/daɪˈæfəsɪs/
thân xương
epiphyseal plate
/ˌepɪˈfɪziəl pleɪt/
đĩa sụn tiếp hợp/tấm tăng trưởng
epiphysis
/əˈpɪfəsɪs/
đầu xương
Haversian canals
/həˈvɜːrʒən kəˈnælz/
ống Havers, ống nuôi xương
ligament
/ˈlɪɡəmənt/
dây chằng
medullary cavity
/məˈdʌləri ˈkævəti/
ống tủy xương
metaphysis
/məˈtæfəsɪs/
hành xương
orthopedist
/ˌɔːrθəˈpiːdɪst/
bác sĩ chỉnh hình
osseous tissue
/ˈɒsiəs ˈtɪʃuː/
mô xương
ossification
/ˌɒsɪfɪˈkeɪʃən/
sự cốt hóa
osteoblast
/ˈɒstiəblæst/
nguyên bào xương/tiền tạo cốt bào
osteoclast
/ˈɒstiəklæst/
hủy cốt bào
periosteum
/ˌperiˈɒstiəm/
màng xương
phosphorus
/ˈfɒsfərəs/
phốt pho
physiatrist
/ˌfɪziˈætrɪst/
bác sĩ phục hồi chức năng
red bone marrow
/red bəʊn ˈmærəʊ/
tủy xương đỏ
suture
/ˈsuːtʃər/
đường khớp
tendon
/ˈtendən/
gân
trabeculae
/trəˈbekjʊliː/
bè xương
yellow bone marrow
/ˈjeləʊ bəʊn ˈmærəʊ/
tủy xương vàng
articulation
/ɑːˌtɪkjəˈleɪʃən/
khớp
bursa
/ˈbɜːrsə/
túi hoạt dịch
meniscus
/məˈnɪskəs/
sụn chêm
synovial cavity
/sɪˈnəʊviəl ˈkævəti/
khoang hoạt dịch
synovial fluid
/sɪˈnəʊviəl ˈfluːɪd/
hoạt dịch
synovial joint
/sɪˈnəʊviəl dʒɔɪnt/
khớp hoạt dịch
synovial membrane
/sɪˈnəʊviəl ˈmembreɪn/
màng hoạt dịch
abduction
/æbˈdʌkʃən/
động tác giạng, dạng
adduction
/əˈdʌkʃən/
động tác khép
dorsiflexion
/ˌdɔːrsɪˈflekʃən/
động tác gấp bàn chân, bàn tay (gấp mu chân)
extension
/ɪkˈstenʃən/
động tác duỗi cẳng tay, cẳng chân
fascia
/ˈfæʃiə/
mạc cơ
flexion
/ˈflekʃən/
động tác gấp cẳng tay, cẳng chân
plantar flexion
/ˈplæntər ˈflekʃən/
động tác duỗi bàn chân, bàn tay (gấp gan chân)
pronation
/prəʊˈneɪʃən/
động tác sấp chi
rotation
/rəʊˈteɪʃən/
động tác quay
striated muscle
/ˈstraɪeɪtɪd ˈmʌsəl/
cơ vân
supination
/ˌsuːpɪˈneɪʃən/
động tác ngửa chi
visceral muscle
/ˈvɪsərəl ˈmʌsəl/
cơ trơn