1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
periodical
định kỳ/tạp chí xuất bản định kỳ (adj/n)
priority
sự ưu tiên (n)
progress
sự tiến bộ/tiến trình (n/v)
waste
lãng phí/chất thải (v/n)
brand
thương hiệu/nhãn hiệu (n)
conform
tuân thủ/làm cho phù hợp (v)
defect
nhược điểm/khuyết tật (n)
enhance
nâng cao/tăng cường (v)
garment
quần áo/may mặc (n)
inspect
kiểm tra/thanh tra (v)
perceptive
am hiểu/sâu sắc (adj)
repel
chống lại/đẩy lùi (v)
take back
nhận lại/rút lại (v)
throw out
vứt bỏ (v)
uniform
đồng phục/đồng đều (n/adj)
wrinkle
nếp nhăn/nếp gấp (n)
anxious
lo lắng/bồn chồn (adj)
ascertain
xác minh/tìm hiểu chắc chắn (v)
assume
cho rằng/đảm nhận (v)
decade
thập kỷ (n)
examine
kiểm tra/khảo sát (v)
experiment
thí nghiệm/thử nghiệm (v/n)
logical
hợp lý/hợp logic (adj)
research
nghiên cứu (v/n)