Phillis Wheatley was born in (Vstep) Gambia (in Africa) on May 8, 1753 and died in Boston on December 5, 1784.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/143

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:09 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

144 Terms

1
New cards

slave

n – nô lệ

2
New cards

domestic

n– người giúp việc

3
New cards

slender

adj – gầy, mảnh mai

4
New cards

frail

adj – yếu ớt

5
New cards

trifle

n – số tiền rất nhỏ; món đồ không đáng kể

6
New cards

waif

n – đứa trẻ bị bỏ rơi

7
New cards

terminally ill

adj – mắc bệnh giai đoạn cuối

8
New cards

profit

n – lợi nhuận

9
New cards

surmise

v – suy đoán

10
New cards

evidently

adv – rõ ràng

11
New cards

circumstance

n – hoàn cảnh

12
New cards

shed teeth

v – rụng răng

13
New cards

elegiac

adj – mang tính ai điếu, thương tiếc

14
New cards

celebrated

adj – nổi tiếng, danh tiếng

15
New cards

divine

n – nhà thần học, giáo sĩ

16
New cards

eminent

adj – lỗi lạc, xuất chúng

17
New cards

reverend

n/adj – mục sư; đáng kính

18
New cards

colonist

n – người định cư ở thuộc địa

19
New cards

wealthy

adj – giàu có

20
New cards

evangelical

adj – thuộc Tin Lành Phúc âm

21
New cards

abolitionist

n/adj – người/chủ trương bãi bỏ chế độ nô lệ

22
New cards

cause

n/v – nguyên nhân/ gây ra

23
New cards

praise

v – ca ngợi

24
New cards

independence

n – nền độc lập

25
New cards

Revolutionary War

n – Chiến tranh Cách mạng

26
New cards

emancipate

v – giải phóng (khỏi chế độ nô lệ)

27
New cards

imprison

v – bỏ tù

28
New cards

debt

n – khoản nợ

29
New cards

infant

n – trẻ sơ sinh

30
New cards

unmarked grave

n – ngôi mộ vô danh

31
New cards

conservatism

n – chủ nghĩa bảo thủ

32
New cards

attachment

n – sự gắn bó

33
New cards

play a major part in

v phrase – đóng vai trò quan trọng trong

34
New cards

colonist

n – người định cư ở thuộc địa

35
New cards

millennia

n – hàng thiên niên kỷ

36
New cards

chisel

n – cái đục

37
New cards

plane

n – cái bào gỗ

38
New cards

auger

n – mũi khoan tay

39
New cards

carpenter

n – thợ mộc

40
New cards

barrel maker

n – thợ đóng thùng

41
New cards

shipwright

n – thợ đóng tàu

42
New cards

specialization

n – sự chuyên môn hóa

43
New cards

decade

n – thập kỷ

44
New cards

construct

v – chế tạo, xây dựng

45
New cards

mortise

n – lỗ mộng

46
New cards

tenon

n – mộng gỗ

47
New cards

joinery

n – kỹ thuật ghép mộng gỗ

48
New cards

protruding

adj – nhô ra

49
New cards

element

n – bộ phận, thành phần

50
New cards

drill

v – khoan

51
New cards

whittle

v – gọt, đẽo

52
New cards

peg

n – chốt gỗ

53
New cards

secure

v – cố định, giữ chắc

54
New cards

joint

n – mối nối

55
New cards

slot

n – rãnh, khe

56
New cards

frame

n – khung

57
New cards

hardware

n – phụ kiện kim khí

58
New cards

forge

v – rèn (kim loại)

59
New cards

hinge

n – bản lề

60
New cards

crude

adj – thô sơ

61
New cards

blacksmith

n – thợ rèn

62
New cards

import

v – nhập khẩu

63
New cards

escutcheon plate

n – tấm kim loại bảo vệ ổ khóa

64
New cards

shield

v – bảo vệ

65
New cards

familiarity

n – sự quen thuộc

66
New cards

dedication

n – sự tận tâm, gắn bó

67
New cards

military

adj/n – quân sự; quân đội

68
New cards

fort

n – pháo đài, đồn quân sự

69
New cards

numerous

adj – nhiều, vô số

70
New cards

establishment

n – sự thành lập

71
New cards

daring

adj – táo bạo, gan dạ

72
New cards

adventurer

n – nhà thám hiểm

73
New cards

expedition

n – đoàn thám hiểm

74
New cards

entrepreneur

n – doanh nhân

75
New cards

commerce

n – thương mại

76
New cards

supply

n – nguồn cung, vật tư

77
New cards

refreshment

n – đồ ăn/uống nhẹ; sự nghỉ ngơi lấy sức

78
New cards

pioneer

n – người tiên phong, người khai hoang

79
New cards

wagon train

n – đoàn xe ngựa

80
New cards

frontier

n – vùng biên cương, vùng đất mới

81
New cards

pony express

n – dịch vụ chuyển thư bằng ngựa

82
New cards

stagecoach

n – xe ngựa chở khách đường dài

83
New cards

weary

adj – mệt mỏi, kiệt sức

84
New cards

civilization

n – nền văn minh

85
New cards

extend beyond

v – vượt ra ngoài

86
New cards

patrol duty

n – nhiệm vụ tuần tra

87
New cards

chapel

n – nhà nguyện

88
New cards

setting

n – địa điểm, bối cảnh

89
New cards

boost

v – thúc đẩy, nâng cao

90
New cards

morale

n – tinh thần

91
New cards

reduce expenses

v phrase – cắt giảm chi phí

92
New cards

experimental

adj – mang tính thử nghiệm

93
New cards

civilian

adj/n – dân sự; thường dân

94
New cards

assist in

v – hỗ trợ trong việc

95
New cards

maintain order

v phrase – duy trì trật tự

96
New cards

official

n – quan chức

97
New cards

significant

adj – quan trọng, đáng kể

98
New cards

investigation

n – cuộc nghiên cứu, điều tra

99
New cards

rank as

v – được xếp là

100
New cards

foremost

adj – quan trọng nhất, hàng đầu