1/143
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
slave
n – nô lệ
domestic
n– người giúp việc
slender
adj – gầy, mảnh mai
frail
adj – yếu ớt
trifle
n – số tiền rất nhỏ; món đồ không đáng kể
waif
n – đứa trẻ bị bỏ rơi
terminally ill
adj – mắc bệnh giai đoạn cuối
profit
n – lợi nhuận
surmise
v – suy đoán
evidently
adv – rõ ràng
circumstance
n – hoàn cảnh
shed teeth
v – rụng răng
elegiac
adj – mang tính ai điếu, thương tiếc
celebrated
adj – nổi tiếng, danh tiếng
divine
n – nhà thần học, giáo sĩ
eminent
adj – lỗi lạc, xuất chúng
reverend
n/adj – mục sư; đáng kính
colonist
n – người định cư ở thuộc địa
wealthy
adj – giàu có
evangelical
adj – thuộc Tin Lành Phúc âm
abolitionist
n/adj – người/chủ trương bãi bỏ chế độ nô lệ
cause
n/v – nguyên nhân/ gây ra
praise
v – ca ngợi
independence
n – nền độc lập
Revolutionary War
n – Chiến tranh Cách mạng
emancipate
v – giải phóng (khỏi chế độ nô lệ)
imprison
v – bỏ tù
debt
n – khoản nợ
infant
n – trẻ sơ sinh
unmarked grave
n – ngôi mộ vô danh
conservatism
n – chủ nghĩa bảo thủ
attachment
n – sự gắn bó
play a major part in
v phrase – đóng vai trò quan trọng trong
colonist
n – người định cư ở thuộc địa
millennia
n – hàng thiên niên kỷ
chisel
n – cái đục
plane
n – cái bào gỗ
auger
n – mũi khoan tay
carpenter
n – thợ mộc
barrel maker
n – thợ đóng thùng
shipwright
n – thợ đóng tàu
specialization
n – sự chuyên môn hóa
decade
n – thập kỷ
construct
v – chế tạo, xây dựng
mortise
n – lỗ mộng
tenon
n – mộng gỗ
joinery
n – kỹ thuật ghép mộng gỗ
protruding
adj – nhô ra
element
n – bộ phận, thành phần
drill
v – khoan
whittle
v – gọt, đẽo
peg
n – chốt gỗ
secure
v – cố định, giữ chắc
joint
n – mối nối
slot
n – rãnh, khe
frame
n – khung
hardware
n – phụ kiện kim khí
forge
v – rèn (kim loại)
hinge
n – bản lề
crude
adj – thô sơ
blacksmith
n – thợ rèn
import
v – nhập khẩu
escutcheon plate
n – tấm kim loại bảo vệ ổ khóa
shield
v – bảo vệ
familiarity
n – sự quen thuộc
dedication
n – sự tận tâm, gắn bó
military
adj/n – quân sự; quân đội
fort
n – pháo đài, đồn quân sự
numerous
adj – nhiều, vô số
establishment
n – sự thành lập
daring
adj – táo bạo, gan dạ
adventurer
n – nhà thám hiểm
expedition
n – đoàn thám hiểm
entrepreneur
n – doanh nhân
commerce
n – thương mại
supply
n – nguồn cung, vật tư
refreshment
n – đồ ăn/uống nhẹ; sự nghỉ ngơi lấy sức
pioneer
n – người tiên phong, người khai hoang
wagon train
n – đoàn xe ngựa
frontier
n – vùng biên cương, vùng đất mới
pony express
n – dịch vụ chuyển thư bằng ngựa
stagecoach
n – xe ngựa chở khách đường dài
weary
adj – mệt mỏi, kiệt sức
civilization
n – nền văn minh
extend beyond
v – vượt ra ngoài
patrol duty
n – nhiệm vụ tuần tra
chapel
n – nhà nguyện
setting
n – địa điểm, bối cảnh
boost
v – thúc đẩy, nâng cao
morale
n – tinh thần
reduce expenses
v phrase – cắt giảm chi phí
experimental
adj – mang tính thử nghiệm
civilian
adj/n – dân sự; thường dân
assist in
v – hỗ trợ trong việc
maintain order
v phrase – duy trì trật tự
official
n – quan chức
significant
adj – quan trọng, đáng kể
investigation
n – cuộc nghiên cứu, điều tra
rank as
v – được xếp là
foremost
adj – quan trọng nhất, hàng đầu