new wword 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:46 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

comebine

2
New cards

express

She expressed her feelings honestly.

He finds it difficult to express his emotions.

Her eyes expressed deep sadness.

He expressed his opinion about the issue.

Doctors expressed concern about the changes.

He struggled to express his thoughts clearly.

He struggled to express his thoughts clearly.

1. EXPRESS + FEELING / EMOTION RẤT PHỔ BIẾN

Đây là một trong những cách dùng quan trọng nhất.

Cấu trúc

express + feeling/emotion

2. EXPRESS + OPINION / VIEW RẤT PHỔ BIẾN


3
New cards

express interest in sth

Several companies have expressed interest in buying the business.

She expressed interest in the job.

= bày tỏ sự quan tâm đến cái gì

4
New cards

express one’s self

thể hiện / diễn đạt của bản thân

5
New cards

express A as B

Express 0.5 as a fraction.

Express the answer as a percentage.


biểu thị/ thê A dưới dạng B



6
New cards

respone

Được. Từ giờ khi bạn đưa một từ/cụm tiếng Anh, mình sẽ giảng theo đúng kiểu này: ưu tiên cách người bản xứ thực sự dùng, phân biệt nghĩa rõ ràng, có độ phổ biến, và tách riêng collocation để bạn không bị lẫn.

Ví dụ với từ response:

RESPONSE /rɪˈspɑːns/ — danh từ

Mức độ: Rất phổ biến. Cambridge xếp ở mức B2. (Cambridge Dictionary)

1. Nghĩa chính: sự trả lời / câu trả lời / phản hồi

Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.

response = something you say, write, or do as an answer

Nói đơn giản:

Có một câu hỏi / email / yêu cầu / lời đề nghị → bạn đưa ra câu trả lời → đó là a response.

Ví dụ

I received a response to my email.
→ Tôi nhận được phản hồi cho email của mình.

We are still waiting for a response from the company.
→ Chúng tôi vẫn đang chờ phản hồi từ công ty.

Thank you for your quick response.
→ Cảm ơn bạn vì phản hồi nhanh.

Oxford cũng ghi nhận cấu trúc rất phổ biến:

response to something/somebody
response from somebody
a written response (Oxford Learner's Dictionaries)

RESPONSE không hoàn toàn giống ANSWER

answer → thường là câu trả lời cho một câu hỏi.

What's your answer?
→ Câu trả lời của bạn là gì?

response → rộng hơn: có thể là câu trả lời, phản hồi, hoặc cách bạn đáp lại một việc gì đó.

I sent him an email, but I got no response.
→ Tôi gửi email cho anh ấy nhưng không nhận được phản hồi.

Ở đây response tự nhiên hơn answer, vì email không nhất thiết phải chứa một câu hỏi.

Oxford nói answerreply là những động từ phổ biến nhất cho việc trả lời câu hỏi/thư; respond ít phổ biến hơn và trang trọng hơn. (Oxford Learner's Dictionaries)


2. Nghĩa cực kỳ quan trọng: phản ứng / sự phản ứng

Đây cũng là cách dùng rất phổ biến.

response = a reaction to something that happened or was said

Tức là:

Một chuyện xảy ra → người/vật phản ứng lại → response.

Ví dụ

The news caused an angry response.
→ Tin tức đó gây ra một phản ứng tức giận.

Her comments received a positive response.
→ Những lời bình luận của cô ấy nhận được phản ứng tích cực.

His response to the criticism was very calm.
Phản ứng của anh ấy trước lời chỉ trích rất bình tĩnh.

Cambridge và Oxford đều ghi nhận nghĩa này. (Cambridge Dictionary)

Đây là điểm bạn phải nhớ

response không chỉ là "trả lời".

Nó có thể là:

lời nói → phản hồi
email → phản hồi
hành động → phản ứng
cảm xúc → phản ứng
chính sách → biện pháp phản ứng

Ví dụ:

The government introduced new measures in response to the crisis.

→ Chính phủ đưa ra các biện pháp mới để ứng phó với / để phản ứng trước cuộc khủng hoảng.

Đây là một cách dùng rất tự nhiên và phổ biến, đặc biệt trong văn viết, tin tức, học thuật và công việc. Cambridge trực tiếp ghi nhận in response to là một collocation. (Cambridge Dictionary)


3. Cấu trúc quan trọng nhất: response toa response to + N

= phản hồi / phản ứng đối với cái gì

His response to the question was surprising.
→ Câu trả lời của anh ấy đối với câu hỏi đó thật bất ngờ.

Her response to the criticism was reasonable.
→ Phản ứng của cô ấy trước lời chỉ trích khá hợp lý.

There was little response to the advertisement.
→ Có rất ít phản hồi đối với quảng cáo.

Đây là cấu trúc rất phổ biến. Oxford liệt kê trực tiếp response to trong các pattern/collocation của danh từ này. (Oxford Learner's Dictionaries)


4. in response to + N

= để đáp lại / để phản ứng trước / để ứng phó với

Đây là cụm bạn rất nên học thuộc.

The company changed its policy in response to customer complaints.

→ Công ty thay đổi chính sách để đáp lại những phàn nàn của khách hàng.

The government acted in response to the crisis.

→ Chính phủ hành động để ứng phó với cuộc khủng hoảng.

She smiled in response to his joke.

→ Cô ấy mỉm cười để đáp lại câu nói đùa của anh ấy.

Cambridge định nghĩa in response là “as an answer or reaction to something that has happened”. (Cambridge Dictionary)


5. RESPONSE + FROM

a response from somebody

= phản hồi từ ai đó

We haven't received a response from the school.

→ Chúng tôi chưa nhận được phản hồi từ nhà trường.

So sánh:

response to → phản hồi đối với cái gì

response from → phản hồi từ ai

a response to my email
→ phản hồi đối với email của tôi

a response from my teacher
→ phản hồi từ giáo viên của tôi


📌 COLLOCATIONS — riêng để bạn học1. a quick response

→ phản hồi nhanh

Thank you for your quick response.
→ Cảm ơn bạn vì đã phản hồi nhanh.

2. an immediate response

→ phản hồi ngay lập tức

3. a positive response

→ phản hồi / phản ứng tích cực

4. a negative response

→ phản hồi / phản ứng tiêu cực

5. an angry response

→ phản ứng tức giận

6. an enthusiastic response

→ phản ứng / sự hưởng ứng nhiệt tình

7. a strong response

→ phản ứng mạnh

8. a favourable response

→ phản hồi tích cực / thuận lợi

9. a written response

→ phản hồi bằng văn bản

10. a response to something

→ phản hồi / phản ứng đối với cái gì

11. a response from somebody

→ phản hồi từ ai đó

12. in response to something

→ để đáp lại / để phản ứng trước / để ứng phó với cái gì

13. a lack of response

→ sự thiếu phản hồi / không có phản ứng

14. response time

→ thời gian phản hồi

15. response rate

→ tỷ lệ phản hồi

Oxford's Collocations Dictionary liệt kê các nhóm như affirmative/encouraging/enthusiastic response, give/make a response, response rate, response time, in response to, response from, response to. (Oxford Learner's Dictionaries)


🧠 Cách hiểu bản xứ dễ nhất

Hãy tưởng tượng:

something happens → you respond → your response

Ví dụ:

Someone asks you a question
→ You answer
→ Your response = câu trả lời của bạn.

Someone insults you
→ You react
→ Your response = phản ứng của bạn.

A customer complains
→ Company does something
→ Company's response = phản hồi/phản ứng của công ty.

Vì vậy, đừng học:

response = câu trả lời

Hãy học:

response = thứ bạn nói hoặc làm để đáp lại một điều gì đó.

Từ đó mới suy ra được cả “phản hồi”, “câu trả lời”, “phản ứng”, “sự đáp lại” tùy ngữ cảnh. Cambridge, Oxford và Merriam-Webster đều bao quát hai nghĩa lớn là answer/replyreaction. (Cambridge Dictionary)

Tóm lại:
response = sự đáp lại là ý niệm trung tâm.

  • đáp lại câu hỏi → câu trả lời

  • đáp lại email → phản hồi

  • đáp lại lời chỉ trích → phản ứng

  • đáp lại khủng hoảng → biện pháp ứng phó

Đây chính là kiểu phân tích mình sẽ dùng cho các từ bạn đưa tiếp theo.

7
New cards

seem

Đúng. Lần trước mình liệt kê cấu trúc nhưng chưa “mổ” từng cấu trúc đủ sâu. Với seem, bạn nên hiểu từng cấu trúc theo công thức → nghĩa → khi nào dùng → sắc thái → ví dụ → so sánh.

SEEM — các cấu trúc quan trọng

seem = có vẻ / dường như / xem ra

Ý tưởng chung:

Tôi quan sát/nhận thấy một điều → tôi có ấn tượng rằng nó như vậy → nhưng tôi không khẳng định chắc chắn 100%.


1. SEEM + ADJECTIVECông thức

S + seem + adjective

Nghĩa

= S có vẻ như thế nào

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

You seem tired.
→ Bạn có vẻ mệt.

Bạn nhìn thấy người đó:

  • mắt mệt

  • nói chuyện chậm

  • thiếu năng lượng

Bạn không biết chắc họ có mệt hay không, nên nói:

You seem tired.

Nó giống như:

“Nhìn bạn thì có vẻ bạn đang mệt.”

Ví dụ khác

She seems happy.
→ Cô ấy có vẻ vui.

This seems difficult.
→ Cái này có vẻ khó.

He seems angry.
→ Anh ấy có vẻ tức giận.

Sau seem ở đây dùng ADJECTIVE

He seems tired.
He seems tiredly.

She seems happy.
She seems happily.

seem ở đây hoạt động như một linking verb, nối chủ ngữ với tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ.


2. SEEM + TO + VERBCông thức

S + seem + to + V

Nghĩa

= S có vẻ/dường như làm gì

Khác cấu trúc 1 ở chỗ:

seem + adjective → có vẻ như thế nào

seem + to V → có vẻ làm gì / xảy ra như thế nào

Ví dụ

He seems to understand.
→ Anh ấy có vẻ hiểu.

Ta không khẳng định:

“Anh ấy chắc chắn hiểu.”

Mà chỉ dựa vào hành vi của anh ấy và nhận xét:

“Anh ấy có vẻ hiểu.”

Thêm ví dụ

She seems to know the answer.
→ Cô ấy có vẻ biết câu trả lời.

They seem to like the movie.
→ Họ có vẻ thích bộ phim.

The robot seems to work well.
→ Con robot có vẻ hoạt động tốt.

So sánh

He seems tired.
→ Anh ấy có vẻ mệt.

He seems to understand.
→ Anh ấy có vẻ hiểu.

Một bên là tính từ, một bên là hành động/trạng thái được diễn tả bằng động từ.


3. SEEM + TO BE + ADJECTIVECông thức

S + seem + to be + adjective

Nghĩa

= S có vẻ đang/ở trạng thái...

Ví dụ:

He seems to be tired.
→ Anh ấy có vẻ mệt.

She seems to be happy.
→ Cô ấy có vẻ vui.

The situation seems to be serious.
→ Tình hình có vẻ nghiêm trọng.

Nhưng tại sao có to be?

So sánh:

He seems tired.

với:

He seems to be tired.

Cả hai đều có nghĩa gần như:

Anh ấy có vẻ mệt.

seem + adjective = cách ngắn gọn, trực tiếp.

seem + to be + adjective = dùng cấu trúc seem + to-infinitive, trong đó to be nối seem với tính từ.

🧠 Đừng nghĩ:

seem = có vẻ
to be = là
tired = mệt

rồi dịch máy móc thành:

“Anh ấy có vẻ là mệt.”

Hãy hiểu cả cụm:

seems to be tired = có vẻ mệt


4. SEEM + TO BE + NOUN

Cấu trúc này cũng rất quan trọng.

Công thức

S + seem + to be + noun

Nghĩa

= S có vẻ là...

Ví dụ:

He seems to be a nice guy.
→ Anh ấy có vẻ là một người tốt.

She seems to be an experienced teacher.
→ Cô ấy có vẻ là một giáo viên có kinh nghiệm.

It seems to be a mistake.
→ Nó có vẻ là một sai lầm.

Ở đây bạn đang đưa ra nhận định về danh tính/bản chất/loại của một người hoặc vật.


5. IT SEEMS THAT + CLAUSECông thức

It seems that + S + V

Nghĩa

= Có vẻ là... / Dường như...

Đây là cách nói rất phổ biến, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra một nhận định về cả một tình huống.

Ví dụ

It seems that he is tired.
Có vẻ là anh ấy mệt.

It seems that she doesn't like me.
Có vẻ là cô ấy không thích tôi.

It seems that we made a mistake.
Có vẻ là chúng ta đã mắc lỗi.

Tại sao dùng “it”?

Ở đây it không phải một vật cụ thể.

Nó là dummy/anticipatory it — một chủ ngữ hình thức.

Bạn không cần cố dịch it thành “nó”.

It seems that he is tired.

“Nó có vẻ rằng anh ấy mệt.”

Có vẻ là anh ấy mệt.

So sánh

He seems tired.

→ Anh ấy có vẻ mệt.

It seems that he is tired.

→ Có vẻ là anh ấy mệt.

Hai câu gần nghĩa nhau.


6. SEEM LIKE + NOUNCông thức

S + seem like + noun

Nghĩa

= S có vẻ giống như / có vẻ là...

Đây là cách dùng rất tự nhiên trong giao tiếp, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Ví dụ

He seems like a nice guy.
→ Anh ấy có vẻ là một người tốt.

She seems like a friendly person.
→ Cô ấy có vẻ là một người thân thiện.

It seems like a good idea.
→ Nó có vẻ là một ý hay.

Cực kỳ quan trọng:

seem like + noun

He seems like a nice guy.

Không phải:

He seems like nice.


7. IT SEEMS LIKE + CLAUSECông thức

It seems like + S + V

Nghĩa

= Có vẻ là... / Hình như...

Ví dụ:

It seems like he's angry.
→ Có vẻ là anh ấy đang tức giận.

It seems like they're having problems.
→ Có vẻ là họ đang gặp vấn đề.

It seems like she doesn't understand.
→ Có vẻ là cô ấy không hiểu.

So với IT SEEMS THAT

It seems that he's angry.

→ Có vẻ là anh ấy tức giận.

It seems like he's angry.

→ Có vẻ là anh ấy tức giận.

like + clause rất tự nhiên trong giao tiếp.

that + clause thường mang sắc thái trung tính/trang trọng hơn, đặc biệt trong văn viết.


8. THERE SEEMS TO BE + NOUN

Cấu trúc này rất đáng học thuộc.

Công thức

There seems to be + noun

Nghĩa

= Có vẻ có... / Hình như có...

Ví dụ:

There seems to be a problem.
Có vẻ có một vấn đề.

There seems to be something wrong.
Có vẻ có gì đó không ổn.

There seems to be a mistake.
Có vẻ có một lỗi/sai sót.

Tại sao không nói:

There seems a problem.

Vì cấu trúc tự nhiên là:

There seems to be + noun


9. SEEM TO HAVE + PAST PARTICIPLE

Cái này nâng cao hơn nhưng rất hữu ích.

Công thức

S + seem + to have + V3

Nghĩa

= có vẻ đã làm gì

Dùng khi hành động xảy ra trước thời điểm bạn nhận xét.

Ví dụ

He seems to have forgotten my name.

→ Anh ấy có vẻ đã quên tên tôi.

Bạn nhận ra hiện tại anh ấy không nhớ tên bạn → suy ra trước đó anh ấy đã quên.

Một ví dụ nữa:

She seems to have left already.

→ Cô ấy có vẻ đã rời đi rồi.

So sánh:

He seems to forget things easily.

→ Anh ấy có vẻ dễ quên mọi thứ.
→ nói về xu hướng/thói quen.

He seems to have forgotten my name.

→ Anh ấy có vẻ đã quên tên tôi.
→ một việc đã xảy ra.


10. CAN'T SEEM TO + VERB

Cấu trúc này người bản xứ dùng khá thường xuyên.

Công thức

S + can't seem to + V

Nghĩa thực tế

Không đơn giản chỉ là:

“không thể”

Mà thường mang cảm giác:

“Tôi cứ không thể làm được...”
“Tôi cố mà vẫn không...”

Ví dụ

I can't seem to understand this.

→ Tôi cứ không hiểu được cái này.

I can't seem to find my keys.

→ Tôi cứ không tìm thấy chìa khóa.

I can't seem to sleep.

→ Tôi cứ không ngủ được.

Nó thường thể hiện sự khó khăn hoặc thất vọng nhẹ vì đã cố nhưng kết quả vẫn không được.


📌 Bảng tổng hợp để bạn nhớ

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

seem + adj

có vẻ như thế nào

He seems tired.

seem + to V

có vẻ làm gì

He seems to understand.

seem + to be + adj

có vẻ đang/ở trạng thái

He seems to be tired.

seem + to be + noun

có vẻ là...

He seems to be a nice guy.

It seems that + clause

có vẻ là...

It seems that he's tired.

seem like + noun

có vẻ là/giống như

He seems like a nice guy.

It seems like + clause

có vẻ là...

It seems like he's tired.

There seems to be + noun

có vẻ có...

There seems to be a problem.

seem to have + V3

có vẻ đã làm...

He seems to have left.

can't seem to + V

cứ không thể làm được

I can't seem to understand.

🧠 Nếu mới học, ưu tiên 5 cấu trúc này trước:

① seem + adjective

You seem tired.

② seem + to V

He seems to understand.

③ seem like + noun

He seems like a nice guy.

④ It seems that + clause

It seems that he's busy.

⑤ There seems to be + noun

There seems to be a problem.

Đây là những mẫu rất thực dụng và bạn sẽ gặp thường xuyên trong tiếng Anh thực tế.

8
New cards

bother

The noise bothers me.

It doesn't bother me.

The heat is bothering me.

He didn't bother to call me.

She didn't even bother to say goodbye.

Don't bother making dinner.

I didn't bother trying to explain.


🧠 Ý tưởng cốt lõi

Có thể gom bother vào một ý tưởng rất dễ nhớ:

BOTHER = làm cho ai đó khó chịu / khiến ai đó phải mất công, mất thời gian hoặc bận tâm về một việc.

= làm phiền / làm khó chịu ai RẤT PHỔ BIẾN

= chịu bỏ công làm gì RẤT PHỔ BIẾN

Nghĩa thực tế:

chịu bỏ công / chịu mất công / buồn làm gì

BOTHER + V-ing = mất công làm gì RẤT PHỔ BIẾN


9
New cards

5. WHY BOTHER?

It's already broken. Why bother fixing it?

Nobody listens to me. Why bother explaining?


= Làm gì cho mất công?

Nó có nghĩa:

“Làm gì cho mất công?”
“Việc gì phải làm?”
“Làm thế để làm gì, có đáng đâu?”



10
New cards

. BOTHER WITH SOMETHING

Why bother with all these details?

It's not worth bothering with an umbrella.

= mất công / bận tâm đến cái gì

11
New cards

BOTHER ABOUT SOMETHING

He doesn't bother much about his appearance.


bận tâm về cái gì

12
New cards

IT BOTHER(S) SOMEBODY THAT

Does it bother you that she earns more than you?
It bothers me that he never listens.

việc ai làm gì đó khiến bản thân bận tâm

13
New cards

slippery person / character

He's a slippery character.


Khi + cộng với người

khó nắm bắt / khó kiểm soát

14
New cards

slippery

Be careful! The road is slippery.a

The bathroom floor gets slippery when it's wet.a

The soap is slippery.

The ball was slippery.


= trơn, dễ trượt .a

= khó cầm/nắm b khó giữ vì nó dễ trượt khỏi tay.b


15
New cards

take back

I want to take back this shirt.a

Can I take these shoes back if they don't fit?a
I take back what I said.b

You're an idiot—sorry, I take that backb

She broke up with him, but she took him back.c
That smell takes me back to my grandmother's house.

trả lại thứ đã đưa hoặc bán .a

= rút lại lời nói .b

= nhận lại người yêu/người cũ quay lại chấp nhận một người đã rời bỏ mình, đặc biệt trong quan hệ tình cảm.c

đưa ai quay trở lại Đây là cách dùng khá thú vị: không nhất thiết là thực sự đưa bạn trở lại, mà có thể là gợi lại ký ức/cảm giác trong quá khứ.d



16
New cards

take it all back!

rút lại những gì đã nói

17
New cards

rush

I rushed home.a
She rushed to the hospital.a

He rushed upstairs. a

The children rushed out of the classroom. a

We rushed to catch the bus.b

She rushed to help him.b

Don't rush the job.

You can't rush the process. c

The ambulance rushed him to the hospital.

Water rushed out.


Cách 1: rush = vội vàng đi / di chuyển rất nhanh .a

rush + place

rush to + place

Cách 2: rush to do something = vội làm gì .b

= làm một việc quá nhanh .c

Cách 6: rush somebody/something to somewhere = đưa/chuyển ai/cái gì đi cấp tốc


18
New cards

rush into

Don't rush into marriage

Don't rush into making a decision.

rush into something = vội vàng lao vào/quyết định làm gì


19
New cards

. IT'S FAIR TO SAY THAT...

It's fair to say that he is a good teacher.


= Có thể nói một cách hợp lý rằng anh ấy là một giáo viên giỏi.


20
New cards

a fair amount of + uncountable noun/a fair number of + plural noun

We received a fair amount of rain.

A fair number of students failed the test.

KHÁ NHIỀU / TƯƠNG ĐỐI LỚN


21
New cards

fair

Everyone deserves a fair chance.

The teacher is fair to all her students.

$20 is a fair price for this shirt.

That's a fair wage

It was a fair fight

NGHĨA CHÍNH

fair = công bằng, hợp lý; đối xử đúng đắn và không thiên vị

= HỢP LÝ, CHẤP NHẬN ĐƯỢC

a fair deal


22
New cards