1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Champion (n)
nhà vô địch
Aunt (n)
cô, dì, thím, bác gái
Uncle (n)
chú, bác, cậu, dượng
Comic (n/adj)
truyện tranh; hài hước
Sweater (n)
áo len
Present (n/v/adj)
món quà; trình bày, tặng; hiện tại
Mineral (n)
khoáng chất
Based on (phr.)
dựa trên
Research (n/v)
nghiên cứu
Pool (n)
hồ bơi
Latest (adj)
mới nhất
Mall (n)
trung tâm thương mại
Relative (n)
họ hàng, người thân
Product (n)
sản phẩm
Prize (n)
giải thưởng
Guest (n)
khách
Breathing (n)
sự hô hấp
Alert (adj/v)
cảnh giác; cảnh báo
Alarm (n)
báo động, chuông báo thức
Consider (v)
cân nhắc, xem xét
Laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Geography (n)
địa lý
Hurt (v/adj)
làm đau; bị đau
Tourist (n)
khách du lịch
Mystery (n)
điều bí ẩn
Explain (v)
giải thích
Poet (n)
nhà thơ
Instruction (n)
hướng dẫn
Race (n/v)
cuộc đua; đua
Unknown (adj)
không biết, chưa rõ
Huge (adj)
khổng lồ
Repair (v/n)
sửa chữa; sự sửa chữa
Charity (n)
từ thiện
Captain (n)
đội trưởng
Experiment (n/v)
thí nghiệm; thử nghiệm
Boot (n)
ủng
Cloth (n)
vải
Factory (n)
nhà máy
Subject (n)
môn học, chủ đề
Journal (n)
tạp chí, nhật ký học thuật
Score (n/v)
điểm số; ghi điểm
Place (n/v)
nơi chốn; đặt
Enormous (adj)
rất lớn, khổng lồ
Realise (v)
nhận ra
Client (n)
khách hàng
Ancient (adj)
cổ xưa
Kindness (n)
lòng tốt
Defend (v)
bảo vệ
Dish (n)
món ăn, cái đĩa
Strange (adj)
kỳ lạ
Letter (n)
lá thư, chữ cái
Evidence (n)
bằng chứng
Envelope (n)
phong bì
Cousin (n)
anh/chị/em họ
Pharmacy (n)
hiệu thuốc
Communication (n)
sự giao tiếp
International (adj)
quốc tế
Recipe (n)
công thức nấu ăn
Reach (v)
đến, đạt tới
Center (n)
trung tâm
Receive (v)
nhận được
Mechanic (n)
thợ sửa chữa máy móc
Science (n)
khoa học
Income (n)
thu nhập