A1-A2(B5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 PM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Champion (n)

nhà vô địch

2
New cards

Aunt (n)

cô, dì, thím, bác gái

3
New cards

Uncle (n)

chú, bác, cậu, dượng

4
New cards

Comic (n/adj)

truyện tranh; hài hước

5
New cards

Sweater (n)

áo len

6
New cards

Present (n/v/adj)

món quà; trình bày, tặng; hiện tại

7
New cards

Mineral (n)

khoáng chất

8
New cards

Based on (phr.)

dựa trên

9
New cards

Research (n/v)

nghiên cứu

10
New cards

Pool (n)

hồ bơi

11
New cards

Latest (adj)

mới nhất

12
New cards

Mall (n)

trung tâm thương mại

13
New cards

Relative (n)

họ hàng, người thân

14
New cards

Product (n)

sản phẩm

15
New cards

Prize (n)

giải thưởng

16
New cards

Guest (n)

khách

17
New cards
18
New cards

Breathing (n)

sự hô hấp

19
New cards

Alert (adj/v)

cảnh giác; cảnh báo

20
New cards

Alarm (n)

báo động, chuông báo thức

21
New cards

Consider (v)

cân nhắc, xem xét

22
New cards

Laboratory (n)

phòng thí nghiệm

23
New cards

Geography (n)

địa lý

24
New cards

Hurt (v/adj)

làm đau; bị đau

25
New cards

Tourist (n)

khách du lịch

26
New cards

Mystery (n)

điều bí ẩn

27
New cards

Explain (v)

giải thích

28
New cards

Poet (n)

nhà thơ

29
New cards

Instruction (n)

hướng dẫn

30
New cards

Race (n/v)

cuộc đua; đua

31
New cards

Unknown (adj)

không biết, chưa rõ

32
New cards

Huge (adj)

khổng lồ

33
New cards

Repair (v/n)

sửa chữa; sự sửa chữa

34
New cards

Charity (n)

từ thiện

35
New cards

Captain (n)

đội trưởng

36
New cards

Experiment (n/v)

thí nghiệm; thử nghiệm

37
New cards

Boot (n)

ủng

38
New cards

Cloth (n)

vải

39
New cards

Factory (n)

nhà máy

40
New cards

Subject (n)

môn học, chủ đề

41
New cards

Journal (n)

tạp chí, nhật ký học thuật

42
New cards

Score (n/v)

điểm số; ghi điểm

43
New cards

Place (n/v)

nơi chốn; đặt

44
New cards

Enormous (adj)

rất lớn, khổng lồ

45
New cards

Realise (v)

nhận ra

46
New cards

Client (n)

khách hàng

47
New cards

Ancient (adj)

cổ xưa

48
New cards

Kindness (n)

lòng tốt

49
New cards

Defend (v)

bảo vệ

50
New cards

Dish (n)

món ăn, cái đĩa

51
New cards

Strange (adj)

kỳ lạ

52
New cards

Letter (n)

lá thư, chữ cái

53
New cards

Evidence (n)

bằng chứng

54
New cards

Envelope (n)

phong bì

55
New cards

Cousin (n)

anh/chị/em họ

56
New cards

Pharmacy (n)

hiệu thuốc

57
New cards

Communication (n)

sự giao tiếp

58
New cards

International (adj)

quốc tế

59
New cards

Recipe (n)

công thức nấu ăn

60
New cards

Reach (v)

đến, đạt tới

61
New cards

Center (n)

trung tâm

62
New cards

Receive (v)

nhận được

63
New cards

Mechanic (n)

thợ sửa chữa máy móc

64
New cards

Science (n)

khoa học

65
New cards

Income (n)

thu nhập