1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Straight hair
tóc thẳng
She got a straight hair
Thin face
Thin-faced
mặt gầy
She’s thin faced
Wavy hair
tóc như lọn sóng
Round face
Round-faced
mặt tròn
Curly hair
góc xoăn (kiểu xoăn tít lên á)
Crew-cut
kiểu tóc ngắn nam
Bald
(a) hói
Freckle
(n) tàn nhang
Beard
(n) râu
Moustache
(n) ria mép
An enormous black moustache drooped over his mouth
Chubby face
mặt bầu bĩnh, đầy đặn
Receding hair
tóc ở trán và thái dương bị lộ ra (tình trạng đầu của việc hói)
Wrinkles
(n) nếp nhăn
Blonde hair
tóc vàng hoe (có ánh vàng lun)
Fair hair
tóc vàng nhạt, vàng tự nhiên
Ginger hair
tóc đỏ cam
Auburn hair
tóc nâu đỏ
Get a tan
tắm nắng
Some people like getting a tan in summer
Get sunburn
bị cháy nắng
Plump
(a) tròn trĩnh, phúng phính
Stout
(a) plump
A bit overweight
stout
Stocky
(a) chắc nịch, đậm người (nhưng vóc dáng thấp)
Well-built
(a) vạm vỡ
Muscular
(a) well-built
Obese
(a) béo phì
Slim
(a) thon
Skinny
(a) ốm
Have a nice figure
có vóc dáng đẹp
Elegant
(a) thanh lịch, tao nhã
The diners all looked effortlessly elegant.
Well-dressed
ăn bận đệp
Quite the opposite
khá là ngược lại
Scruffy
(a) dơ
Untidy-looking
Messy-looking
lôi thôi
Stunning
(a) hào nhoáng, rất thu hút
First impressions
ấn tượng đầu tiên
Feature
(n) một nét đặc biệt
Feature of (1 phần đặc biệt của cái gì đó): The most salient feature of the smartphone is its large touchscreen display.