1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
School-leaving age (n)
Độ tuổi rời trường
Impart (v)
Truyền đạt, truyền thụ
Furnish sbd with sth (v)
Cung cấp cho ai đó cái gì
Conducive (a)
Thuận lợi, có ích
Academic prospect (n)
Triển vọng học tập
Social standing (n)
Địa vị xã hội
Proficiency (n)
Sự thành thạo, sự giỏi giang
Requisite skills (n)
Kỹ năng thiết yếu
Foundation (n)
Nền tảng
Job-specific skills (n)
Kỹ năng chuyên môn
Transition (n)
Sự chuyển đổi
Graduate (v, n)
Tốt nghiệp, học sinh tốt nghiệp
Vocation (n)
Nghề nghiệp
Workforce (n)
Lực lượng lao động
Accelerate (v)
Tăng tốc
Span (v)
Kéo dài
Theoretical (a)
Mang tính lý thuyết
Align with (v)
Phù hợp với, đồng nhất với
Tertiary education (n)
Giáo dục cao học
Dropout (a)
Người bỏ học, việc bỏ học
Qualification (n)
Trình độ chuyên môn
Do sbd a disservice (v)
Làm ảnh hưởng xấu đến ai
Accumulate (v)
Tích lũy
Comprehensive (v)
Toàn diện
Prowess (n)
Năng lực
Instill sth in sbd (v)
Thấm nhuần, truyền dạy cái gì cho ai đó
Curriculum (n)
Chương trình học
Cost-effective (a)
Tiết kiệm tiền
The prevailing path (n)
Hướng đi phổ biến
Time-saving (a)
Tiết kiệm thời gian