B7 HSK5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:10 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards
chéng yǔ, thành ngữ
成语
2
New cards
zé, mẩu, bản (dùng cho tin tức, câu chuyện…)
3
New cards
máng rén, người mù
盲人
4
New cards
mō, sờ, mò
5
New cards
(dà) xiàng, con voi
(大)象
6
New cards
zhì huì, trí tuệ, sự thông minh
智慧
7
New cards
shì bīng, binh lính
士兵
8
New cards
xiā, mù; mù quáng, bừa bãi
9
New cards
fēn bié, riêng rẽ; chia tay; phân biệt
分别
10
New cards
xún zhǎo, tìm kiếm
寻找
11
New cards
yá chǐ, răng
牙齿
12
New cards
hú shuō, nói bậy, nói linh tinh
胡说
13
New cards
wěi ba, cái đuôi
尾巴
14
New cards
shéng zi, dây thừng
绳子
15
New cards
píng, bằng phẳng
16
New cards
qiáng, tường
17
New cards
shàn zi, cái quạt
扇子
18
New cards
piàn miàn, phiến diện
片面
19
New cards
jié lùn, kết luận
结论
20
New cards
jīng chéng suǒ zhì, jīn shí wéi kāi, có lòng thành thì việc khó cũng thành
精诚所至,金石为开
21
New cards
jiāng jūn, tướng quân
将军
22
New cards
shàn yú, giỏi về, có sở trường
善于
23
New cards
chēng, gọi là; ca ngợi
24
New cards
dǎ liè, đi săn
打猎
25
New cards
hū rán, bỗng nhiên
忽然
26
New cards
dūn, ngồi xổm
27
New cards
yáo, lắc, rung
28
New cards
bú yào jǐn, không sao, không vấn đề gì
不要紧
29
New cards
zhī, cây, chiếc (vật dài nhỏ)
30
New cards
bǎi, bày, đặt
31
New cards
zī shì, tư thế
姿势
32
New cards
quán shén guàn zhù, tập trung tinh thần
全神贯注
33
New cards
jìn (lì), cố gắng hết sức
尽(力)
34
New cards
fǎn yìng, phản ứng
反应
35
New cards
què dìng, xác định, khẳng định
确定
36
New cards
shí tou, hòn đá
石头
37
New cards
lián xù, liên tục
连续
38
New cards
gēn, rễ; cây, chiếc (vật dài nhỏ)
39
New cards
suì, vỡ; vụn
40
New cards
gǎn, cán, thân cây
41
New cards
āi, ôi, ái chà
42
New cards
ài, ôi, than ôi
43
New cards
jīn shǔ, kim loại
金属
44
New cards
yìng, cứng, rắn
45
New cards
biàn, liền, bèn
便
46
New cards
wén zì, văn tự, chữ viết
文字
47
New cards
cí huì, từ vựng
词汇
48
New cards
zì mǔ, chữ cái
字母
49
New cards
shēng diào, thanh điệu
声调
50
New cards
pīn yīn, phiên âm pinyin
拼音
51
New cards
yǔ qì, ngữ khí, giọng điệu
语气
52
New cards
yí wèn, nghi vấn, câu hỏi
疑问
53
New cards
fǒu dìng, phủ định
否定
54
New cards
shěng lüè, lược bỏ
省略