1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commitment
sự tận tâm
raise the bar
nâng cao tiêu chuẩn
drive innovation
thúc đẩy đổi mới
tackle challenges
giải quyết thách thức
tough for
khó với
enviable (adj)
đáng ghen tị, đáng ngưỡng mộ vì rất tốt/thuận lợi.
reliability (n)
độ đáng tin cậy, tính đáng tin cậy
masculine (adj)
nam tính, mang đặc điểm thường được gắn với nam giới.
make way for
nhường chỗ cho / mở đường cho / tạo điều kiện để cái mới xuất hiện
closed to the public (adj)
Đang ở trạng thái đóng cửa, không cho công chúng/người ngoài vào
Tomorrow's talk will be on
Bài nói chuyện / Buổi nói chuyện / Bài diễn thuyết ngày mai sẽ về chủ đề..."