9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

commitment

sự tận tâm

2
New cards

raise the bar

nâng cao tiêu chuẩn

3
New cards

drive innovation

thúc đẩy đổi mới

4
New cards

tackle challenges

giải quyết thách thức

5
New cards

tough for

khó với

6
New cards

enviable (adj)

đáng ghen tị, đáng ngưỡng mộ vì rất tốt/thuận lợi.

7
New cards

reliability (n)

độ đáng tin cậy, tính đáng tin cậy

8
New cards

masculine (adj)

nam tính, mang đặc điểm thường được gắn với nam giới.

9
New cards

make way for

nhường chỗ cho / mở đường cho / tạo điều kiện để cái mới xuất hiện

10
New cards

closed to the public (adj)

Đang ở trạng thái đóng cửa, không cho công chúng/người ngoài vào

11
New cards

Tomorrow's talk will be on

Bài nói chuyện / Buổi nói chuyện / Bài diễn thuyết ngày mai sẽ về chủ đề..."