1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nephew (noun)
Cháu trai (con của anh/chị/em)[cite: 1].
Niece (noun)
Cháu gái (con của anh/chị/em)[cite: 1].
Great-aunt (noun)
Bà bác, bà dì, bà cô (chị hoặc em gái của ông bà)[cite: 1].
Value (v)
Coi trọng, định giá cao[cite: 1].
Have an influence on (phrase)
Có ảnh hưởng đến, tác động đến[cite: 1].
Stressed (adj)
Căng thẳng, lo lắng[cite: 1].
Handle (v)
Xử lý, giải quyết
Selfish (adj)
Ích kỷ (caring only about yourself)[cite: 1].
Gain (v)
Đạt được, thu được (kinh nghiệm, kiến thức)
Proverb (n)
Tục ngữ, châm ngôn[cite: 1].
Appreciate (v)
Trân trọng, biết ơn, đánh giá cao[cite: 1].