1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fit
(adj ) Thon thả, vừa vặn
Fitness
(n) Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh
Healthy
(adj) Khoẻ mạnh, lành mạnh
Unhealthy
(adj) Không khoẻ mạnh, không tốt
Junk food
(n) Đồ ăn vặt
Regular
(adj) Thường xuyên
Irregular
(adj) Không thường
Strengthen
(v) Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Strength
(n) Sức mạnh
Strong
(adj) : Khoẻ
Enthusiasm
(n) : Sự nhiệt tình
Enthusiast
(n) : Người hâm mộ
Enthusiastic
(adj) : Nhiệt tình
Enthusiastically
(adv) : Một cách nhiệt tình
Physical education
(n) : Giáo dục thể chất
Physics
(n) : Vật lý
Physicist
(n) : Nhà vật lý học
Physician / Doctor
(n) : Bác sĩ
Frequent
(adj) : Thường xuyên
Frequently
(adv) : Một cách thường xuyên
Frequency
(n) : Sự thường xuyên
Celebrate
(v) : Tổ chức kỉ niệm
Celebration
(n) : Lễ kỉ niệm, ăn mừng
Celebrated / Famous / Well-known
(adj) : Nổi tiếng
Celebrity / Famous people
(n) : Người nổi tiếng
Treat / Cure
(v) : Điều trị, chữa bệnh
Treatment
(n) : Sự điều trị
Examine
(v) : Kiểm tra, khám bệnh
Flesh
(n) : Thịt
Movement
(n) : Sự di chuyển, phong trào
Injure
(v) : Làm ai bị thương
Injury
(n) : Vết thương, tình trạng bị thương
Life expectancy / Life span / Longevity
(n) : Tuổi thọ
Generally / In general / On the whole / By and large
(adv) : Nói chung
Particularly / In particular
(adv) : Nói riêng, cụ thể
Possible / Probable / Likely
(adj) : Có thể
Food label
(n) : Nhãn dán thực phẩm
Nutrient
(n) : Chất dinh dưỡng
Ingredient
(n) : Nguyên liệu, thành phần
Nutrition
(n) : Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Nutritious
(adj) : Giàu dinh dưỡng
Mineral
(n) : Khoáng chất
Furthermore / Moreover / In addition / Besides
(adv) : Hơn nữa
Active
(adj) : Năng động
Inactive / Passive
(adj) : Thụ động, bị động
Repetitive
(adj) : Lặp đi lặp lại
Repeat
(v) : Nhắc lại
Repeat
(v) : Nhắc lại
Energy drink
Nước uống tăng lực
Diagram
Sơ đồ, biểu đồ
Article
Bài báo, mạo từ
Complete
(v) : Hoàn thành
Complete
(adj) : Hoàn hảo, trọn vẹn
Instruction
(n) : Sự hướng dẫn
Proper
(adj) : Phù hợp
Routine
(n) : Thói quen
Properly
(adv) : Một cách phù hợp
Spread
(v) : Lan rộng, lan tràn, dãn ra
Position
(n) : Vị trí
Develop
(v) : Phát triển
Development
(n) : Sự phát triển
Bone
(n) : Xương
Butter
(n) : Bơ
Take turn
(v) : Thay nhau làm gì, lần lượt
Demonstrate / Illustrate
(v) : Minh họa
Demonstration / Illustration
(n) : Sự minh họa
Recipe
(n) : Công thức nấu ăn
Cuisine
(n) : Ẩm thực
Accept
(v) : Chấp nhận
Refuse
(v) : Từ chối
Formally
(adv) : Một cách trang trọng
Informally
(adv) : Không trang trọng
Treadmill
(n) : Máy chạy bộ
Bacterium (n)
(n) : 1 vi khuẩn (số ít)
Bacteria
(n) : Nhiều vi khuẩn (số nhiều)
Disease / Ailment / Illness / Sickness
(n) : Bệnh tật, sự ốm yếu
Living organism / Living creature
(n) : Sinh vật sống
Infect
(v) : Lây nhiễm, lây lan
Food poisoning
(n) : Ngộ độc thực phẩm
Antibiotics
(n) : Kháng sinh
Gem
(n) : Đá quý, viên ngọc
Germ
(n) : Mầm bệnh
Cause / Lead to / Result in / Bring about
(v) : Gây ra, dẫn đến
A wide range of
Nhiều, phạm vi rộng
Cell
(n) : Tế bào
Huge
(adj) : Lớn