BÀI 11 – Chủ đề: Hướng dẫn và Tham quan

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:37 AM on 3/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

테마관광

Du lịch chủ đề

2
New cards

생태 체험

Du lịch sinh thái

3
New cards

도보관광

Du lịch đi bộ

4
New cards

한옥 마을

Làng nhà Hanok

5
New cards

자연유산

Di sản thiên nhiên

6
New cards

체험 관광

Du lịch trải nghiệm

7
New cards

맛 기행

Du lịch ẩm thực

8
New cards

관광 명소

Danh lam thắng cảnh

9
New cards

자연 휴양림

Rừng nghỉ dưỡng

10
New cards

문화유산

Di sản văn hóa

11
New cards

의료관광

Du lịch y tế

12
New cards

탐방

Thám hiểm

13
New cards

관광단지

Khu du lịch

14
New cards

자연사 박물관

Bảo tàng lịch sử tự nhiên

15
New cards

한국관광공사

Tổng cục Du lịch Hàn Quốc

16
New cards

관광자원

Tài nguyên du lịch

17
New cards

외래 관광객

Khách quốc tế

18
New cards

관광객 유치

Thu hút khách du lịch

19
New cards

문화관광부

Bộ Văn hóa Thể thao Du lịch

20
New cards

관광수지

Cán cân du lịch

21
New cards

내국인

Người trong nước

22
New cards

인프라 구축

Xây dựng hạ tầng

23
New cards

관광청

Sở Du lịch

24
New cards

관광 수요

Nhu cầu du lịch

25
New cards

관광업체

Công ty du lịch

26
New cards

외화 획득

Thu ngoại tệ

27
New cards

여행 가이드

Hướng dẫn viên

28
New cards

관광 안내책자

Sách hướng dẫn du lịch

29
New cards

문화유산 해설사

Hướng dẫn viên di sản

30
New cards

여행지를 물색하다

Tìm địa điểm

31
New cards

여행경로를 정하다

Lập hành trình

32
New cards

예비조사를 실시하다

Khảo sát sơ bộ

33
New cards

수속업무를 대행하다

Làm thủ tục

34
New cards

인솔하다

Dẫn đoàn

35
New cards

정산하다

Quyết toán

36
New cards

관광 안내소

Phòng hướng dẫn

37
New cards

관광통역 안내사

Thông dịch viên du lịch

38
New cards

관광 길잡이

Hướng dẫn viên

39
New cards

일정을 짜다

Lập lịch trình

40
New cards

여행비를 산출하다

Tính chi phí

41
New cards

공항에서 영접하다

Đón tại sân bay

42
New cards

통역 업무를 수행하다

Thực hiện phiên dịch

43
New cards

예산을 집행하다

Thực hiện ngân sách

44
New cards

보고서를 작성하다

Viết báo cáo

45
New cards

손이 닿지 않다

Chưa được khai thác

46
New cards

경치가 빼어나다

Cảnh đẹp tuyệt vời

47
New cards

신비롭다

Thần bí

48
New cards

발 디딜 틈이 없다

Chật kín

49
New cards

안성맞춤이다

Phù hợp hoàn hảo

50
New cards

손꼽히다

Đứng đầu

51
New cards

고풍스럽다

Cổ kính

52
New cards

발길이 끊이지 않다

Khách liên tục

53
New cards

옛 모습을 간직하다

Giữ nguyên vẻ xưa

54
New cards

개론

Phần mở đầu

55
New cards

스님

Thầy tu

56
New cards

주력하다

Tập trung

57
New cards

격차

Khoảng cách

58
New cards

실태

Thực trạng

59
New cards

쥐락펴락하다

Thao túng

60
New cards

공양

Cúng dường

61
New cards

야생

Hoang dã

62
New cards

공인어학시험

Kỳ thi ngoại ngữ

63
New cards

연등

Đèn lồng

64
New cards

지출액

Chi tiêu

65
New cards

관광법규

Luật du lịch

66
New cards

염주

Tràng hạt

67
New cards

철저히

Kỹ lưỡng

68
New cards

국사

Lịch sử quốc gia

69
New cards

예불

Lễ Phật

70
New cards

친선 관계

Quan hệ hữu nghị

71
New cards

목탁

72
New cards

온전히

Trọn vẹn

73
New cards

탐방로

Đường mòn

74
New cards

북단

Phía Bắc

75
New cards

우위

Vị thế vượt trội

76
New cards

트레킹

Đi bộ đường dài

77
New cards

Xương

78
New cards

운행

Vận hành

79
New cards

풋풋하다

Tươi mới

80
New cards

빽빽하다

Dày đặc

81
New cards

인프라

Hạ tầng

82
New cards

한우

Thịt bò Hàn

83
New cards

산사

Chùa núi

84
New cards

재충전하다

Tái tạo năng lượng

85
New cards

호흡법

Phương pháp hô hấp

86
New cards

성행하다

Phổ biến

87
New cards

정화시키다

Làm sạch

88
New cards

혼합

Hỗn hợp

89
New cards

소속되다

Thuộc về

90
New cards

제조 과정

Quy trình sản xuất

91
New cards

효용가치

Giá trị sử dụng

92
New cards

수련복

Quần áo tập luyện

93
New cards

종사자

Người làm việc trong lĩnh vực

94
New cards

시차 적응

Thích nghi múi giờ

Explore top notes

note
ap bio unit 3
Updated 495d ago
0.0(0)
note
AP World History - Ultimate Guide
Updated 682d ago
0.0(0)
note
Unit 3 - Consciousness
Updated 801d ago
0.0(0)
note
Brazil and Southern South America
Updated 1236d ago
0.0(0)
note
Chapter 2: Electricity
Updated 1225d ago
0.0(0)
note
Atypical Facial Pain
Updated 1141d ago
0.0(0)
note
ap bio unit 3
Updated 495d ago
0.0(0)
note
AP World History - Ultimate Guide
Updated 682d ago
0.0(0)
note
Unit 3 - Consciousness
Updated 801d ago
0.0(0)
note
Brazil and Southern South America
Updated 1236d ago
0.0(0)
note
Chapter 2: Electricity
Updated 1225d ago
0.0(0)
note
Atypical Facial Pain
Updated 1141d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Tyska glosor 110
109
Updated 765d ago
0.0(0)
flashcards
ch 8 nutrition
44
Updated 1083d ago
0.0(0)
flashcards
AP LANG- Terms summative
35
Updated 932d ago
0.0(0)
flashcards
Descubre 1: chapter 9, week 2
30
Updated 1038d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry - Bonding
70
Updated 1236d ago
0.0(0)
flashcards
26-50 SAT Harder Vocabulary
25
Updated 403d ago
0.0(0)
flashcards
Julius Caesar Vocab
178
Updated 317d ago
0.0(0)
flashcards
Tyska glosor 110
109
Updated 765d ago
0.0(0)
flashcards
ch 8 nutrition
44
Updated 1083d ago
0.0(0)
flashcards
AP LANG- Terms summative
35
Updated 932d ago
0.0(0)
flashcards
Descubre 1: chapter 9, week 2
30
Updated 1038d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry - Bonding
70
Updated 1236d ago
0.0(0)
flashcards
26-50 SAT Harder Vocabulary
25
Updated 403d ago
0.0(0)
flashcards
Julius Caesar Vocab
178
Updated 317d ago
0.0(0)