1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Brighten up1
sáng lên, nhiều màu sắc
Brighten up2
làm sáng lên
Brighten up3
vui vẻ hơn
Brighten up4
(trời) quang đãng, có nắng
Brush up (on)
luyện kỹ năng
Check out1
kiểm tra, xác nhận mọi việc đều ổn
Check out2
(thông tin) chính xác sau khi được kiểm tra
Liven up1
khuấy động
Liven up2
làm thay đổi diện mạo
Make over
thay đổi diện mạo
Mess up1
làm thứ gì đó tệ đi
Mess up2
làm bừa bộn
Mess up3
gây vấn đề về tinh thần, cảm xúc
Paper over
che giấu vấn đề
Patch up1
sửa một cách tạm bợ
Patch up2
làm hòa sau cãi vã
Patch up3
sơ cứu
Pick up
cải thiện
Run down
giảm (kích thước, tầm quan trọng, hoạt động)
Scrape through
vượt qua suýt soát (một cách khó khăn)
Smarten up1
cải thiện vẻ ngoài (trang trí, lau sạch)
Smarten up2
làm gọn gàng, tươm tất
Stand out
nổi bật, dễ thấy
Touch up
trang hoàng thêm vẻ ngoài
Waste away
gầy yếu hơn (do ốm)
Write off1
phá hủy xe trong tai nạn
Write off2
quyết định rằng ai đó không đủ tiêu chuẩn để thành công