pv u22 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:17 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

Brighten up1

sáng lên, nhiều màu sắc

2
New cards

Brighten up2

làm sáng lên

3
New cards

Brighten up3

vui vẻ hơn

4
New cards

Brighten up4

(trời) quang đãng, có nắng

5
New cards

Brush up (on)

luyện kỹ năng

6
New cards

Check out1

kiểm tra, xác nhận mọi việc đều ổn

7
New cards

Check out2

(thông tin) chính xác sau khi được kiểm tra

8
New cards

Liven up1

khuấy động

9
New cards

Liven up2

làm thay đổi diện mạo

10
New cards

Make over

thay đổi diện mạo

11
New cards

Mess up1

làm thứ gì đó tệ đi

12
New cards

Mess up2

làm bừa bộn

13
New cards

Mess up3

gây vấn đề về tinh thần, cảm xúc

14
New cards

Paper over

che giấu vấn đề

15
New cards

Patch up1

sửa một cách tạm bợ

16
New cards

Patch up2

làm hòa sau cãi vã

17
New cards

Patch up3

sơ cứu

18
New cards

Pick up

cải thiện

19
New cards

Run down

giảm (kích thước, tầm quan trọng, hoạt động)

20
New cards

Scrape through

vượt qua suýt soát (một cách khó khăn)

21
New cards

Smarten up1

cải thiện vẻ ngoài (trang trí, lau sạch)

22
New cards

Smarten up2

làm gọn gàng, tươm tất

23
New cards

Stand out

nổi bật, dễ thấy

24
New cards

Touch up

trang hoàng thêm vẻ ngoài

25
New cards

Waste away

gầy yếu hơn (do ốm)

26
New cards

Write off1

phá hủy xe trong tai nạn

27
New cards

Write off2

quyết định rằng ai đó không đủ tiêu chuẩn để thành công