1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make a breakthrough
tạo bước đột phá
remarkable achievement
thành tựu đáng chú ý
dramatic improvement
sự cải thiện đáng kể
crowning achievement
thành tựu lớn nhất
take advantage of an opportunity
tận dụng cơ hội
pass an exam
đỗ kỳ thi
success is guaranteed
thành công được đảm bảo
make good progress
đạt tiến bộ tốt
highly effective
cực kỳ hiệu quả
have the ability to
có khả năng
brilliant success
thành công vang dội
reap the fruits of hard work
gặt hái thành quả lao động
bring out the best in somebody
phát huy điều tốt nhất ở ai
earn the respect of
nhận được sự tôn trọng của
fail miserably
thất bại thảm hại
be doomed to failure
chắc chắn thất bại
flop
thất bại (phim, sản phẩm...)
hopes are dashed
hy vọng tan vỡ
be abandoned
bị từ bỏ
fail to climb Mt Everest
không chinh phục được
be doomed to fail
chắc chắn sẽ thất bại
go out of business
phá sản, đóng cửa
a recipe for disaster
công thức dẫn tới thảm họa
lose your nerve
mất bình tĩnh, mất can đảm
miss the point
không hiểu ý chính
disappointing result
kết quả đáng thất vọng