Ôn tập từ vựng giáo trình hsk3 chuẩn bài 11-15

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/163

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:45 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

164 Terms

1
New cards

图书馆

Danh từ. Thư viện

2
New cards

他去图书馆看书/读书.

3
New cards

động từ. Mượn, vay

4
New cards

1. 借书

2. 借车

3. 借钱

5
New cards

V. Trả

6
New cards

1. 还书

2. 还钱

7
New cards

词典.

Danh từ. Từ điển

8
New cards

1. 汉语词典.

2. 你有借本汉语词典.

3. 英语词典

4. 汉英词典.

5. 一本词典

6. 桌子上放着一本词典

9
New cards

Danh từ. Đèn

10
New cards

1. 红灯/ 绿灯./红绿灯

2.开灯/关灯.

11
New cards

V.

12
New cards

v. mở, bật

13
New cards

会议

Danh từ. Cuộc hợp, hội nghị

14
New cards

1. 会议什么时候结束.

2. 会议室 (danh từ): phòng họp

15
New cards

结束

V. Kết thúc, chấm dứt

16
New cards

1. 会议刚结束

2. 电影七点半结束

17
New cards

1. 我不会忘记那件事.

2. 不要忘记/别忘记.đừng quên

3. 不能忘记. không thể quên được

18
New cards

忘记

V. Quên ><记得

19
New cards

1. 开空调/关空调

2. 我家刚买了一台空调

20
New cards

空调

Danh từ. Điều hòa

21
New cards

地铁

Danh từ. Tàu điện ngầm

22
New cards

1. 中国学生坐地铁去学校.

23
New cards

Lượng từ. Đôi

24
New cards

1. 一双手.

2. 一双筷子

25
New cards

筷子

Danh từ. Đũa

26
New cards

1. 越南人用筷子吃饭.


27
New cards

啤酒

Danh từ. Bịa rượu

28
New cards

1. 喝啤酒.

2. 不能喝啤酒.

3. 鲜啤酒 bia tươ

29
New cards

1. 喝一口啤酒.

2. 一口啤酒都不能喝.

30
New cards

Lượng từ. Miếng, ngụm

31
New cards

1. 小瓶子.

2. 这瓶啤酒. chai bia này

3. 拿瓶可乐 chai coca

32
New cards

瓶子

Danh từ. Lọ, bình

33
New cards

笔记本电脑

Danh từ. Máy vi tính, laotop

34
New cards

电子邮件

Danh từ.

35
New cards

1. 发电子邮件.

2. 看电子邮件.

36
New cards

习惯

động từ: quen với cái gì đó

Danh từ: thói quen

37
New cards

1. 好习惯/ 坏习惯.

2. 已经习惯了.

3, 不太习惯.

4. 我不习惯早起

38
New cards

铅笔

N. Giấy, báo

39
New cards

钱包

Danh tư. Ví tiền

40
New cards

太阳

N. Mặt trời

41
New cards

1. 太阳出来了.

2. 太阳从西边出来.(mặt trời mộc từ phướng tây- nghĩa là tôi kko tin về điều đó)

42
New cards

西

Danh từ. Phía tây

43
New cards

生气

Động từ. Tức giận,

44
New cards

1. 很/非常/特别生气.

2. 越难越生气.

3. 经理生气了.

3. 你生什么气?

45
New cards

外地

Danh từ. Nơi khác, vùng khác

46
New cards

行李箱

Danh từ. Hành lý

47
New cards

1. 我的行李箱是蓝色的, 你的行李箱呢?

2. 你把行李箱放到车后面吧.

3. 你把衣服放到行李箱里吧!

48
New cards

自己

Danh từ. Tự mình, bản thân

49
New cards

1. 我记做了早饭.

2. 他自己去学校.

3. 他能照顾好自己.

3. 自己做好自己的事.

50
New cards

Danh từ. Túi, cặp

51
New cards

1. 钱包 n. ví tiền

2. 书包 n. túi sách, cặp sách

3. 背包

4. 把书放到自己的书包里.

5. 你的包包里有什么?

52
New cards

发现

Động từ. Xuất hiện

53
New cards

1. 发现问题.

2. 最后发现自己喜欢跳舞.

3. 发现一家很好吃的饭店.

54
New cards

护照

Danh từ. Hộ chiếu

55
New cards

1. 办护照: làm hộ chiếu

你办护照了吗?

2. 把护照放到行李箱里.

3. 桌子上放着一本护照.

56
New cards

1. 飞机起飞了.

2. 飞机快要起飞了.

57
New cards

起飞

Động từ. Cất cánh (máy bay)

58
New cards

司机

Danh từ. Tài xế

59
New cards

1. 出租车司机.

2. 地铁司机.

60
New cards

Động từ. Dạy

61
New cards

1.教数学/教历史/教汉语

62
New cards

v/ d vẽ

63
New cards

1. 画画儿

2.他画什么?他画苹果.

64
New cards

1. 需要 30 分钟.

2. 需要帮忙吗?

3. 你生病了, 医生说需要吃药.

65
New cards

需要

Động từ Cần

66
New cards

黑板


Danh từ. Bản đen

67
New cards

报纸

Danh từ. Báo giấy

68
New cards

终于

Phó từ. Cuối cùng

69
New cards

1. 终于等到你

2. 终于回来了

3. 终于完事呢了

4. 终于安静了.

4. 终于可以睡觉了

70
New cards

爷爷

Danh từ. Ông nội

71
New cards

奶奶

Danh từ. Bà nội

72
New cards

1. 看爷爷/看奶奶

2. 爷爷身体好吗?

3. 奶奶身体怎么样

73
New cards

礼物

Danh từ. Quà tặng, quà

74
New cards

1. 送礼物

2. 生日礼物

3. 新年礼物.

4. 这是送给你的生日礼物

75
New cards

红酒

Danh từ. Rượu vang

76
New cards

遇到

Động từ gặp, vô tình gặp

77
New cards

1. 遇到那个人后.

2. 遇到老同学.

3. 遇到问题.

4. 遇到好人.

78
New cards

一边

Phó từ. Vừa

79
New cards

过去

Danh từ. Quá khứ, trước đây

80
New cards

过去的事情.

81
New cards

公共汽车

Danh từ. Xe buýt

82
New cards

电影院

Danh từ. Rạp chiếu phim

83
New cards

愿意

V. Bằng lòng, nguyện ý

84
New cards

1. 我愿意每天学习汉语.

2. 我愿意每天六点起床去跑步.

3. 你做的菜我都愿意吃.

4. 谁都不愿意帮他.

85
New cards

一般

Tính từ. Thông thường, thường

86
New cards

1. 我一般十一点睡觉

2. 一般大学都有图书馆.

2. 你一般几点睡觉?

87
New cards

应该

V. nên, có lẽ là (dùng để dự đoán việc gí đó)

88
New cards

1. 他是你朋友, 你应该帮他.

2. 他送你礼物, 你应该感谢他.

3. 他住院了,你应该去医院看看他.

4. 这件应该是30 块钱吧

5. 你把花送给她, 他 应该会很高兴

89
New cards

生活

DT - Cuộc sống

ĐT- Sinh sống

90
New cards

1. 我的生活.

2. 生活习惯.

3. 影响生活.

4. 我跟爸妈一起生活.

91
New cards

校长

Danh từ. Hiệu trưởng

92
New cards

1. 班长. DT- lớp trưởng

2. 王校长

93
New cards

Tính tù. Quá, xấu (không tốt), hư hỏng

94
New cards

1. 累坏 Quá mệt

2. 忙坏 Quá bận

3. 坏人 Người xấu (DT)

4. 坏习惯 Thói quen xấu

5. 手机坏了 điện thoại hư rồi

95
New cards

经常

Phó từ. Thường, thông

96
New cards

打扫

Động từ. Dọn dẹp

97
New cards

1. 打扫房间.

2. 害怕打扫.

3.慢慢打扫.

4. 七点开始打扫.

98
New cards

干净

Tính từ. Sạch sẽ

99
New cards

1.洗干净

2. 洗不干净.

3. 你把房间打扫干净吧

100
New cards

冰箱

Danh từ. Tủ lạnh