Thẻ ghi nhớ: Nghiên cứu 17 đề process chết chóc ngày 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:12 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Lưu ý giới từ bị động

Lưu ý giới từ bị động

2
New cards

by+ vật, người

gtu bị động chỉ người vật trực tiếp làm hành động

3
New cards

with + vật

Gtu bị động chỉ công cụ (vật) được sử dụng để thực hiện hành động

4
New cards

Đề 1: Production of fish

Đề 1: Production of fish

5
New cards

hang-hung-hung (+by dây)

treo (1)

6
New cards

rope

dây thừng (kéo,buộc) (1)

7
New cards

wire

dây kim loại, dây điện (bé, đơn) (1)

8
New cards

cable

dây cáp, dây mạng (lớn, nhiều wire) (1)

9
New cards

cover

(v) che phủ, bao phủ (1)

10
New cards

escape

(v) thoát khỏi (1)

11
New cards

pack

(v) đóng gói (1)

12
New cards

Đề 2: Igloo (hầm băng)

Đề 2: Igloo (hầm băng)

13
New cards

ventilation (hole)

(n) sự thông gió (1)

14
New cards

saw

(N) cưa (1)

15
New cards

hard-packed (bề mặt)

(adj) bị nén cứng (1)

16
New cards

base

(N) căn cứ, nền tảng (1)

17
New cards

edge

(n) bờ rìa, rìa sắc, cạnh sắc (1)

18
New cards

pack into

(cụm v) sắp xếp ( 1 cách khít trong ko gian nhỏ) (1)

19
New cards

crevice

(n) kẽ hở (nhỏ) (1)

20
New cards

gap

(n) khoảng trống (to hoặc nhỏ) (1)

21
New cards

distance

(n) khoảng cách (1)

22
New cards

Đề 3: Driving license

Đề 3: Driving license

23
New cards

it is neccessary to/that

( cấu trúc) nó là cần thiết để/ mệnh đề (1)

24
New cards

sit/take + bài kiểm tra

(cấu trúc) làm bài kiểm tra (1)

25
New cards

for +số thứ tự+ time

(cấu trúc) lần thứ 1,2,3 (1)

26
New cards

Đề 4: Tạo điện từ than

Đề 4: Tạo điện từ than

27
New cards

steam

(n) hơi nước (1)

28
New cards

powder

(n) bột (1)

29
New cards

ash

(n) tro (1)

30
New cards

pulverize=crush

(v) nghiền (2)

31
New cards

pulverizer

máy nghiền (1)

32
New cards

substation=transformer

máy biến áp (2)

33
New cards

condense [A] into [B]

làm A đặc thành B (1)

34
New cards

extract [A] from [B]

trích xuất A(nguyên liệu) từ B(nguồn) (1)

35
New cards

cart

xe đẩy (1)

36
New cards

set aside (as disposal waste)

tách riêng (như 1 cái gì đó) (1)

37
New cards

installation~system

hệ thống (có thể dùng cho hình vẽ ko tên) (2)

38
New cards

dispose of= eliminate

(cấu trúc, v) loại bỏ (1 ct + 1 từ )

39
New cards

Đề 5: sand particles

Đề 5: sand particles

40
New cards

particle

(n) hạt, mảnh nhỏ (1)

41
New cards

blow sth

(v) thổi sth (1)

42
New cards

pile

(n) đống, chồng (vật) (1)

43
New cards

gather~accumulate

(v) tập hợp, tích lũy (vật)

44
New cards

force + sth + direction

ép sth phải theo hướng