1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lưu ý giới từ bị động
Lưu ý giới từ bị động
by+ vật, người
gtu bị động chỉ người vật trực tiếp làm hành động
with + vật
Gtu bị động chỉ công cụ (vật) được sử dụng để thực hiện hành động
Đề 1: Production of fish
Đề 1: Production of fish
hang-hung-hung (+by dây)
treo (1)
rope
dây thừng (kéo,buộc) (1)
wire
dây kim loại, dây điện (bé, đơn) (1)
cable
dây cáp, dây mạng (lớn, nhiều wire) (1)
cover
(v) che phủ, bao phủ (1)
escape
(v) thoát khỏi (1)
pack
(v) đóng gói (1)
Đề 2: Igloo (hầm băng)
Đề 2: Igloo (hầm băng)
ventilation (hole)
(n) sự thông gió (1)
saw
(N) cưa (1)
hard-packed (bề mặt)
(adj) bị nén cứng (1)
base
(N) căn cứ, nền tảng (1)
edge
(n) bờ rìa, rìa sắc, cạnh sắc (1)
pack into
(cụm v) sắp xếp ( 1 cách khít trong ko gian nhỏ) (1)
crevice
(n) kẽ hở (nhỏ) (1)
gap
(n) khoảng trống (to hoặc nhỏ) (1)
distance
(n) khoảng cách (1)
Đề 3: Driving license
Đề 3: Driving license
it is neccessary to/that
( cấu trúc) nó là cần thiết để/ mệnh đề (1)
sit/take + bài kiểm tra
(cấu trúc) làm bài kiểm tra (1)
for +số thứ tự+ time
(cấu trúc) lần thứ 1,2,3 (1)
Đề 4: Tạo điện từ than
Đề 4: Tạo điện từ than
steam
(n) hơi nước (1)
powder
(n) bột (1)
ash
(n) tro (1)
pulverize=crush
(v) nghiền (2)
pulverizer
máy nghiền (1)
substation=transformer
máy biến áp (2)
condense [A] into [B]
làm A đặc thành B (1)
extract [A] from [B]
trích xuất A(nguyên liệu) từ B(nguồn) (1)
cart
xe đẩy (1)
set aside (as disposal waste)
tách riêng (như 1 cái gì đó) (1)
installation~system
hệ thống (có thể dùng cho hình vẽ ko tên) (2)
dispose of= eliminate
(cấu trúc, v) loại bỏ (1 ct + 1 từ )
Đề 5: sand particles
Đề 5: sand particles
particle
(n) hạt, mảnh nhỏ (1)
blow sth
(v) thổi sth (1)
pile
(n) đống, chồng (vật) (1)
gather~accumulate
(v) tập hợp, tích lũy (vật)
force + sth + direction
ép sth phải theo hướng