1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
place
nơi chốn, đặt để
replace
thay thế
placement
sự sắp đặt, vị trí công việc tạm thời (thực tập)
placing
vị trí đặt để, xếp thứ hạng
replacement
vật/người thay thế, sự thay thế
replaceable
có thể thay thế được
irreplaceable
không thể thay thế, vô giá