Từ vựng Tiếng Anh - Danh sách 20 từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng Tiếng Anh bao gồm từ loại, phiên âm, cấp độ CEFR và nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Last updated 5:27 PM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

abrupt

đột ngột (Loại từ: adj | Phiên âm: /ə'brʌpt/ | Trình độ: C1)

2
New cards

accomplish

hoàn thành, đạt được (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'kʌmplɪʃ/ | Trình độ: B1)

3
New cards

achievement

thành tựu (Loại từ: n | Phiên âm: /ə'tʃiːvmənt/ | Trình độ: B1)

4
New cards

adapt (to)

thích nghi với (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'dæpt/ | Trình độ: B1)

5
New cards

adulthood

tuổi trưởng thành (Loại từ: n | Phiên âm: /ˈædʌlthʊd/ | Trình độ: A2)

6
New cards

ambition

tham vọng (Loại từ: n | Phiên âm: /æm'bɪʃən/ | Trình độ: A2)

7
New cards

anxious

lo lắng, bồn chồn (Loại từ: adj | Phiên âm: /ˈæŋkʃəs/ | Trình độ: A2)

8
New cards

appreciate

trân trọng, đánh giá cao (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'priːʃi.eɪt/ | Trình độ: A2)

9
New cards

attempt

cố gắng, nỗ lực (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'tempt/ | Trình độ: A2)

10
New cards

background

nền tảng (xuất thân) (Loại từ: n | Phiên âm: /ˈbæk.ɡraʊnd/ | Trình độ: A2)

11
New cards

belief

niềm tin (Loại từ: n | Phiên âm: /bɪˈliːf/ | Trình độ: B1)

12
New cards

bring about

gây ra (Loại từ: v | Phiên âm: /brɪŋ ə'baʊt/ | Trình độ: A1)

13
New cards

cautious

thận trọng (Loại từ: adj | Phiên âm: /ˈkɔːʃəs/ | Trình độ: B1)

14
New cards

challenge

thách thức (Loại từ: v | Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒ/ | Trình độ: B1)

15
New cards

chase your passion

theo đuổi đam mê (Loại từ: v | Phiên âm: /tʃeɪs jɔːr 'pæʃən/ | Trình độ: B2)

16
New cards

clink

tiếng leng keng (Loại từ: n | Phiên âm: /klɪŋk/ | Trình độ: C2)

17
New cards

compassionate

nhân ái (Loại từ: adj | Phiên âm: /kəm'pæʃənət/ | Trình độ: B2)

18
New cards

confident

tự tin (Loại từ: adj | Phiên âm: /ˈkɒnfɪdənt/ | Trình độ: A2)

19
New cards

conflict

sự xung đột (Loại từ: n | Phiên âm: /ˈkɒnflɪkt/ | Trình độ: B1)

20
New cards
<p>confront</p>

confront

đối mặt, trải qua (Loại từ: v | Phiên âm: /kən'frʌnt/ | Trình độ: B2)