1/19
Bộ thẻ từ vựng Tiếng Anh bao gồm từ loại, phiên âm, cấp độ CEFR và nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abrupt
đột ngột (Loại từ: adj | Phiên âm: /ə'brʌpt/ | Trình độ: C1)
accomplish
hoàn thành, đạt được (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'kʌmplɪʃ/ | Trình độ: B1)
achievement
thành tựu (Loại từ: n | Phiên âm: /ə'tʃiːvmənt/ | Trình độ: B1)
adapt (to)
thích nghi với (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'dæpt/ | Trình độ: B1)
adulthood
tuổi trưởng thành (Loại từ: n | Phiên âm: /ˈædʌlthʊd/ | Trình độ: A2)
ambition
tham vọng (Loại từ: n | Phiên âm: /æm'bɪʃən/ | Trình độ: A2)
anxious
lo lắng, bồn chồn (Loại từ: adj | Phiên âm: /ˈæŋkʃəs/ | Trình độ: A2)
appreciate
trân trọng, đánh giá cao (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'priːʃi.eɪt/ | Trình độ: A2)
attempt
cố gắng, nỗ lực (Loại từ: v | Phiên âm: /ə'tempt/ | Trình độ: A2)
background
nền tảng (xuất thân) (Loại từ: n | Phiên âm: /ˈbæk.ɡraʊnd/ | Trình độ: A2)
belief
niềm tin (Loại từ: n | Phiên âm: /bɪˈliːf/ | Trình độ: B1)
bring about
gây ra (Loại từ: v | Phiên âm: /brɪŋ ə'baʊt/ | Trình độ: A1)
cautious
thận trọng (Loại từ: adj | Phiên âm: /ˈkɔːʃəs/ | Trình độ: B1)
challenge
thách thức (Loại từ: v | Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒ/ | Trình độ: B1)
chase your passion
theo đuổi đam mê (Loại từ: v | Phiên âm: /tʃeɪs jɔːr 'pæʃən/ | Trình độ: B2)
clink
tiếng leng keng (Loại từ: n | Phiên âm: /klɪŋk/ | Trình độ: C2)
compassionate
nhân ái (Loại từ: adj | Phiên âm: /kəm'pæʃənət/ | Trình độ: B2)
confident
tự tin (Loại từ: adj | Phiên âm: /ˈkɒnfɪdənt/ | Trình độ: A2)
conflict
sự xung đột (Loại từ: n | Phiên âm: /ˈkɒnflɪkt/ | Trình độ: B1)

confront
đối mặt, trải qua (Loại từ: v | Phiên âm: /kən'frʌnt/ | Trình độ: B2)