Hi - Trúc - Khiết Reading Explorer

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:15 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards
Advice
(noun) Lời khuyên, sự chỉ bảo
2
New cards
Coast
(noun) Bờ biển, vùng ven biển
3
New cards
Discover
(verb) Khám phá, phát hiện ra
4
New cards
Eager
(adjective) Háo hức, hăng hái, sốt sắng
5
New cards
Escape
(noun) Nơi trốn, địa điểm trốn khỏi bộn bề
6
New cards
Goal
(noun) Mục tiêu, mục đích
7
New cards
Perfect
(adjective) Hoàn hảo, lý tưởng
8
New cards
Balance
(noun / verb) Sự cân bằng, trạng thái cân đối
9
New cards
Capital
(noun) Thủ phủ, thủ đô
10
New cards
Cuisine
(noun) Ẩm thực, cách thức nấu nướng
11
New cards
Destination
(noun) Điểm đến, đích đến
12
New cards
Distinctive
(adjective) Đặc trưng, khác biệt, mang tính bản sắc
13
New cards
Exploration
(noun) Sự khám phá, thám hiểm, khảo sát
14
New cards
Influence
(verb / noun) Ảnh hưởng, tác động lên
15
New cards
Prohibit
(verb) Cấm, nghiêm cấm (bởi luật pháp/quy định)
16
New cards
Rank
(verb) Xếp hạng, đứng ngôi vị
17
New cards
Settler
(noun) Người định cư, thực dân định cư
18
New cards
Spoil
(verb) Làm hỏng, làm mất đi sự hoang sơ/vẻ đẹp
19
New cards
Coastal
(adjective) Thuộc vùng duyên hải, thuộc bờ biển
20
New cards
Isolated
(adjective) Cô lập, hẻo lánh, biệt lập
21
New cards
Legendary
(adjective) Mang tính huyền thoại, lừng danh
22
New cards
Magnificent
(adjective) Tráng lệ, nguy nga, tuyệt mỹ
23
New cards
Marine
(adjective) Thuộc về biển, đại dương
24
New cards
Multicultural
(adjective) Đa văn hóa
25
New cards
Pursuit
(noun) Sự theo đuổi, sự tìm kiếm
26
New cards
State
(noun) Trạng thái, tâm thái (hoặc Bang/Nhà nước)
27
New cards
Ultimate
(adjective) Cuối cùng, tối thượng, đích thực
28
New cards
Vibrant
(adjective) Sống động, đầy năng lượng và sức sống
29
New cards
Graceful
(adjective) Duyên dáng, thanh thoát, uyển chuyển
30
New cards
Handful
(noun) Một nhúm, một nhóm nhỏ, số lượng ít ỏi
31
New cards
Intermarry
(verb) Kết hôn dị chủng, kết hôn lẫn nhau giữa các tộc người
32
New cards
Regard
(noun / verb) Sự tôn trọng, sự đánh giá cao
33
New cards
Stretch
(noun) Dải đất, dải cát kéo dài
34
New cards
Wildness
(noun) Sự hoang dã, nét hoang sơ tự nhiên
35
New cards
State of mind
(Collocation) Tâm thái, trạng thái tinh thần
36
New cards
Hold in high regard
(Idiom) Kính trọng, đánh giá cực kỳ cao
37
New cards
State of emergency
(Collocation) Tình trạng khẩn cấp
38
New cards
State of shock
(Collocation) Trạng thái bàng hoàng, sốc