Artificial Intelligence & Automation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:12 PM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Artificial intelligence

(n) trí tuệ nhân tạo (viết tắt là AI)

2
New cards

Machine learning

(n) máy học (phương pháp phân tích dữ liệu để máy tự học hỏi)

3
New cards

Automation

(n) sự tự động hóa (quy trình vận hành không cần con người)

4
New cards

Algorithm

(n) thuật toán (tập hợp các chỉ dẫn để máy tính xử lý công việc)

5
New cards

Neural network

(n) mạng lưới thần kinh nhân tạo (mô phỏng bộ não con người)

6
New cards

Data processing

(n) sự xử lý dữ liệu

7
New cards

Natural language processing

(n) xử lý ngôn ngữ tự nhiên - NLP (khả năng hiểu ngôn ngữ người của AI)

8
New cards

Robotics

(n) ngành khoa học robot

9
New cards

Autonomous

(adj) tự trị, tự chủ (ví dụ: autonomous vehicle - xe tự hành)

10
New cards

Disruptive technology

(n) công nghệ có tính đột phá, thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường

11
New cards

Virtual assistant

(n) trợ lý ảo (như Siri, Gemini, Alexa)

12
New cards

Database

(n) cơ sở dữ liệu

13
New cards

Deep learning

(n) học sâu (một nhánh nâng cao của Machine learning)

14
New cards

Supercomputer

(n) siêu máy tính

15
New cards

Redundant

(adj) thừa thãi, bị sa thải do máy móc thay thế

16
New cards

Human-like

(adj) giống như con người (về trí tuệ, hành vi)

17
New cards

Cognitive task

(n) tác vụ nhận thức (những việc đòi hỏi tư duy, suy nghĩ)

18
New cards

Job displacement

(n) sự mất việc làm do công nghệ/máy móc thay thế

19
New cards

Technological singularity

(n) điểm kỳ vọng công nghệ (thời điểm AI vượt qua trí tuệ con người)

20
New cards

Facial recognition

(n) công nghệ nhận diện khuôn mặt

21
New cards

Ethical concern

(n) mối lo ngại về mặt đạo đức

22
New cards

Algorithm bias

(n) định kiến thuật toán (lỗi thiên vị do dữ liệu đầu vào của AI)

23
New cards

Predictive text

(n) văn bản tiên đoán (tính năng tự gợi ý từ tiếp theo khi gõ chữ)

24
New cards

Smart assistant

(n) trợ lý thông minh

25
New cards

Labor-saving

(adj) tiết kiệm sức lao động (ví dụ: labor-saving device)

26
New cards

Augment

(v) tăng cường, gia tăng (ví dụ: AI augments human capabilities)

27
New cards

Incorporate

(v) tích hợp, sát nhập vào

28
New cards

Simulate

(v) mô phỏng, giả lập

29
New cards

Obsolete

(adj) lỗi thời, bị đào thải (từ khóa cực kỳ quan trọng của mảng công nghệ)

30
New cards

Tech-savvy

(adj) nhạy bén, giỏi công nghệ

31
New cards