Từ vựng đề đọc 83 Topik II

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

66 Terms

1
New cards

지식을 쌓다

Tích luỹ kiến thức

2
New cards

숨소리

hơi thở

3
New cards

꾸미

trang trí

4
New cards

정성

lòng thành, chân thành

5
New cards

승강장

chỗ lên xuống xe

6
New cards

출입문

cửa ra vào

7
New cards

제출하다

đưa ra, nộp

8
New cards

용돈

tiền tiêu vặt

9
New cards

비율

tỷ lệ

10
New cards

심사하다

thẩm tra

11
New cards

접수하다

tiếp nhận

12
New cards

기상청

cục khí tượng

13
New cards

맞추다

đối chiếu, lắp ráp, khớp

14
New cards

신경을 쓰다

để ý, lo lắng

15
New cards

구석

góc

16
New cards

조언하다

khuyên bảo

17
New cards

상하다

hư, hỏng; tổn thương

18
New cards

꼼꼼하다

cẩn thận, tỉ mỉ

19
New cards

시도하다

thử nghiệm

20
New cards

퇴사하다

thôi việc

21
New cards

그만두다

chấm dứt, thôi việc

22
New cards

모래시계

đồng hồ cát

23
New cards

재다

đo, cân đo

24
New cards

구멍

cái lỗ

25
New cards

조절하다

điều chỉnh

26
New cards

필름 스피커

loa dạng phim

27
New cards

투명하다

trong suốt

28
New cards

액자

khung ảnh

29
New cards

천장

trần nhà

30
New cards

커튼

rèm cửa

31
New cards

정체성

Tính bản sắc

32
New cards

드러내다

làm lộ ra

33
New cards

불빛

ánh đèn

34
New cards

비치다

Chiếu, soi bóng

35
New cards

텃새

Chim cư trú( không di cư)

36
New cards

장거리

Cự ly dài

37
New cards

휩쓸리다

bị cuốn vào

38
New cards

추측하다

phỏng đoán

39
New cards

사례

ví dụ cụ thể, ví dụ điển hình

40
New cards

언급하다

đề cập

41
New cards

내세우다

đưa ra

42
New cards

자극하다

kích thích

43
New cards

이어지다

Tiếp theo, tiếp tục

44
New cards

차라리

thà rằng

45
New cards

끔찍하다

kinh khủng, khủng khiếp

46
New cards

접하다

tiếp cận

47
New cards

심각하다

nghiêm trọng

48
New cards

창고

nhà kho

49
New cards

꺼내다

lấy ra, rút ra

50
New cards

떨어지다

rơi

51
New cards

펼치다

Mở ra, trải ra, căng ra

52
New cards

두근거리다

đập thình thịch

53
New cards

적히다

được ghi lại

54
New cards

흔적

dấu vết, vết tích

55
New cards

진실

sự thật

56
New cards

원작

Nguyên tác, bản gốc

57
New cards

베스트셀러

bán chạy nhất

58
New cards

시청률

tỉ lệ người xem

59
New cards

차지하다

giành, chiếm, nắm giữ

60
New cards

추가하다

thêm vào, bổ sung

61
New cards

상승하다

tăng lên, sinh sôi, nảy nở

62
New cards

폭우

mưa to

63
New cards

정체

đình trệ

64
New cards

거래

giao dịch

65
New cards

미흡

chưa đạt yêu cầu, chưa đủ

66
New cards

자체

tự thể, tự bản thân