1/19
8h20-->12h20-->7/7-->10/7-->17/7-->1/8-->1/9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ingredient (n)
nguyên liệu
recipe (n)
công thức nấu ăn
appetizer (n)
món khai vị
main course (phn)
món chính
dessert (n)
món tráng miệng
beverage (n)
đồ uống
snack (n)
đồ ăn nhẹ
nutrition (n)
dinh dưỡng
balanced diet (phn)
chế độ ăn cân bằng
calorie (n)
calo
protein (n)
chất đạm
carbohydrate (n)
chất bột đường
vitamin (n)
vitamin
mineral (n)
khoáng chất
organic (adj)
hữu cơ
spicy (adj)
cay
bitter (adj)
đắng
crispy (adj)
giòn
boil (v)
luộc
grill (v)
nướng