TC4 Bài 11: 결혼

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

결혼하다

kết hôn

2
New cards

혼인

hôn nhân

3
New cards

연애결혼

Kết hôn từ tình yêu/ kết hôn từ quan hệ yêu đương

4
New cards

중매결혼

kết hôn qua mai mối

5
New cards

미혼

chưa lập gia đình

6
New cards

기혼

đã lập gia đình

7
New cards

독신

độc thân

8
New cards

이혼

ly hôn

9
New cards

결혼관

quan niệm về hôn nhân

10
New cards

혼수

của hồi môn

11
New cards

이상형

mẫu người lý tưởng

12
New cards

배우자

người yêu, người kết hôn, ý trung nhân

13
New cards

신랑감

Người xứng đáng làm chồng

14
New cards

신붓감

Người xứng đáng làm vợ

15
New cards

을/를 사귀다

kết bạn

16
New cards

맞선을 보다

xem mắt

17
New cards

데이트를 하다

hẹn hò

18
New cards

사랑하다

yêu

19
New cards

상견례

lễ chạm ngõ

20
New cards

예식장

nơi tổ chức tiệc cưới

21
New cards

청첩장

thiệp mời

22
New cards

축의금

tiền mừng cưới

23
New cards

신랑

chú rể

24
New cards

신부

cô dâu

25
New cards

주례

chủ hôn

26
New cards

주례사

lời chủ hôn

27
New cards

폐백

lễ lạy cha mẹ, gia tộc bên chồng

28
New cards

피로연

tiệc cưới

29
New cards

하객

quan khách

30
New cards

신혼여행

du lịch tuần trăng mật

31
New cards

장인

nhạc gia, bố vợ

32
New cards

장모

nhạc mẫu, mẹ vợ

33
New cards

시아버지

bố chồng

34
New cards

시어머니

mẹ chồng

35
New cards

시댁

nhà chồng

36
New cards

친정

nhà bố mẹ ruột

37
New cards

육아

nuôi con

38
New cards

가사

việc nhà

39
New cards

자녀를 양육하다

nuôi dạy con cái

40
New cards

낳다

sinh con

41
New cards

기르다

nuôi

42
New cards

출산하다

sinh con

43
New cards

감소하다

giảm

44
New cards

개방되다

Đổi mới, mở cửa

45
New cards

개최하다

tổ chức

46
New cards

곤란하다

khó khăn, khó xử

47
New cards

공동으로

cùng, chung

48
New cards

과학적이다

có tính khoa học

49
New cards

교제

kết giao, làm bạn

50
New cards

급증하다

tăng đột ngột

51
New cards

꼽다

chỉ ra, tính toán

52
New cards

노동력

lực lượng lao động, sức lao động

53
New cards

대조

Sự đối chiếu

54
New cards

만족하다

thỏa mãn

55
New cards

밝히다

làm rõ

56
New cards

방송국

đài truyền thanh, đài truyền hình

57
New cards

부담을 갖다

gánh nặng, trọng trách nặng nề

58
New cards

비율

tỷ lệ

59
New cards

서양식

theo phong cách phương Tây

60
New cards

세대 차이

Khác nhau giữa các thế hệ

61
New cards

수행하다

thi hành, thực thi

62
New cards

양식

hình thức

63
New cards

-에 그치다

dừng lại, cắt

64
New cards

-에 따르면

theo...

65
New cards

-에 불과하다

Không quá, không đầy

66
New cards

연상

Người bạn đời lớn tuổi hơn

67
New cards

연하

Người bạn đời nhỏ tuổi hơn

68
New cards

이루다

đạt được

69
New cards

이루어지다

được tạo nên

70
New cards

인식

nhận thức

71
New cards

일부

một phần

72
New cards

자손이 번성하다

con cháu đầy đủ, sung túc

73
New cards

자식

con cái

74
New cards

적절하다

thích hợp

75
New cards

전체적인

mang tính toàn bộ

76
New cards

전통 혼례

hôn lễ truyền thống

77
New cards

전형적인

điển hình

78
New cards

절

lễ

79
New cards

절차

nghi thức, thủ tục

80
New cards

제공하다

cấp cho

81
New cards

조건

điều kiện

82
New cards

존중하다

tôn trọng

83
New cards

주선하다

làm chủ, chủ lễ

84
New cards

중점을 두다

làm trọng tâm

85
New cards

증가하다

tăng lên

86
New cards

짝사랑

tình yêu đơn phương

87
New cards

천생연분

bạn đời trăm năm, theo định mệnh, duyên phận thiên sinh

88
New cards

추세

Xu thế

89
New cards

축소되다

giảm

90
New cards

합리적이다

hợp lý