1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accept (v)
chấp nhận
acceptance (n)
sự chấp nhận
acceptable (adj)
có thể chấp nhận
unacceptable (adj)
không thể chấp nhận
acceptably (adv)
một cách có thể chấp nhận
unacceptably (adv)
một cách không thể chấp nhận
achieve (v)
đạt được
achievement (n)
thành tích
achievable (adj)
có thể đạt được
a white lie
lời nói dối vô hại
at sixes and sevens
bối rối
bad apple
phần tử xấu
critical thinking
tư duy phản biện
digital era
kỷ nguyên số
extreme weather
thời tiết cực đoan