Thẻ ghi nhớ: HSK

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/282

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:28 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

283 Terms

1
New cards

另外 (lìngwài)

ngoài ra

2
New cards

工资

gōng zī - lương

3
New cards

反映

fǎnyìng phản ánh

4
New cards

收入高

thu nhập cao

5
New cards

总以为

đinh ninh

6
New cards

实际

shíjì thực tế

7
New cards

情况

/qíngkuàng/ tình hình

8
New cards

完全

wán quán - hoàn toàn

9
New cards

适应

/shì yìng/ thích nghi

10
New cards

因此

yīn cǐ - do đó, vì vậy

11
New cards

条件

tiáojiàn điều kiện

12
New cards

经历

jīng lì - từng trải, trải qua, việc trải qua

13
New cards

经理

jīng lǐ - manager - giám đốc

14
New cards

尽力

jìnlì - cô gắng

15
New cards

新闻

xīn wén - tin tức

16
New cards

提醒

tíxǐng nhắc nhở

17
New cards

并且

/bìng qiě/ đồng thời

18
New cards

选择

xuǎn zé - chọn, tuyển chọn

19
New cards

仔细

zǐ xì - tỉ mỉ, cẩn thận

20
New cards

否则

fǒu zé - nếu không thì

21
New cards

详细

xiángxì chi tiết

22
New cards

互相

hùxiāng lẫn nhau

23
New cards

符合

fúhé phù hợp

24
New cards

消息

xiāoxi tin tức

25
New cards

吸引

xī yǐn - thu hút, sức hút

26
New cards

复印

fù yìn phô tô

27
New cards

奖金

jiǎng jīn - tiền thưởng

28
New cards

脾气

pí qi - tính cách, tính khí

29
New cards

复杂

fùzá phức tạp

30
New cards

降低

jiàng dī - hạ thấp, giảm bớt

31
New cards

乒乓球

/pīngpāngqiú/ Bóng bàn

32
New cards

改变

gǎi biàn - to change, alter - thay đổi

33
New cards

骄傲

jiāo ào - kiêu ngạo, tự hào

34
New cards

普遍

pǔ biàn - phổ biến, rộng rãi

35
New cards

判断

pànduàn phán đoán

36
New cards

之间

giữa trong...

37
New cards

其次

qícì - thứ hai, sau đó

38
New cards

批评

pī píng - phê bình

39
New cards

背景

bèijǐng - bối cảnh, nền

40
New cards

诚实

chéngshí thành thật

41
New cards

脸红

/liǎnhóng/ đỏ mặt

42
New cards

原谅

yuánliàng tha thứ

43
New cards

缺点

quēdiǎn khuyết điểm, thiếu sót

44
New cards

发脾气

/fā píqì/ (v) cáu giận, phát cáu

45
New cards

无论

wú lùn - bất luận

46
New cards

永远

yǒngyuǎn mãi mãi

47
New cards

支持

zhīchí ủng hộ

48
New cards

观众

guānzhòng - khán giả

49
New cards

研究

[yánjiū] nghiên cứu

50
New cards

证明

zhèngmíng chứng minh

51
New cards

积极

jījí - tích cực

52
New cards

共同点

gòngtóng diǎn Điểm chung

53
New cards

发展

fāzhǎn phát triển

54
New cards

确实

quèshí thực sự

55
New cards

烦恼

fán nǎo - phiền não, phiền muộn

56
New cards

引起

yǐnqǐ dẫn tới, dẫn đến

57
New cards

网站

wǎng zhàn - website - trang web, website

58
New cards

激动

jī dòng xúc động

59
New cards

缺少

quēshǎo thiếu

60
New cards

误会

wùhuì hiểu lầm

61
New cards

着急

zháo jí - sốt ruột, lo lắng

62
New cards

肚子

dùzi bụng

63
New cards

suān - chua

64
New cards

照顾

zhào gù - chăm sóc

65
New cards

夜里

yèli - ban đêm

66
New cards

孙子

sūn zi - cháu trai

67
New cards

正式

zhèngshì - chính thức, trang trọng

68
New cards

区别

qūbié khác biệt

69
New cards

瓶饮料

Nước đóng chai

70
New cards

逛逛

Guàng guàng

đi dạo

71
New cards

精神

jīngshén tinh thần

72
New cards

信用卡

xìnyòngkǎ thẻ tín dụng

73
New cards

神经表

mẫu đơn, mẫu đăng ký shenjing3biao

74
New cards

经验

jīngyàn kinh nghiệm

75
New cards

放弃

fàngqì từ bỏ

76
New cards

diào; rơi

77
New cards

害羞

hài xiū - xấu hổ, thẹn thùng

78
New cards

安检

(ānjiǎn) kiểm tra an ninh

79
New cards

按照

àn zhào - căn cứ, dựa theo

80
New cards

办公

[bàngōng ] Làm việc (tại cơ quan)

81
New cards

办理

bànlǐ - xử lý

82
New cards

成功

[chénggōng] thành công

83
New cards

办公室

bàn gōng shì - office - văn phòng

84
New cards

bàng - khỏe, tốt, giỏi

85
New cards

报考

【bàokǎo】báo danh , đăng kí thi

86
New cards

cõng, mang, vác

87
New cards

背包

/bēibāo/ balo

88
New cards

本科

běn kē trình độ đại học

89
New cards

本来

běn lái - vốn dĩ, lúc đầu, đáng lẽ

90
New cards

鼻子

bízi - mũi

91
New cards

笔试

bǐshì - thi viết

92
New cards

便于

biànyú / tiện bề, tiện việc, tiện cho

93
New cards

标准

biāozhǔn tiêu chuẩn

94
New cards

表格

biǎo gé - bảng, biểu

95
New cards

表示

biǎo shì - biểu thị, bày tỏ

96
New cards

表现

biǎo xiàn - biểu hiện

97
New cards

表扬

biǎoyáng khen ngợi

98
New cards

饼干

bǐnggān bánh quy

99
New cards

播放

bō fàng - phát sóng, chiếu

100
New cards

博士

bóshì tiến sĩ