shadowing (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:01 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

throughout /θruːˈaʊt/

Nghĩa 1: suốt, trong suốt

Dùng với một khoảng thời gian.

throughout the day
→ suốt cả ngày

throughout the year
→ suốt cả năm

He worked throughout the night.
→ Anh ấy làm việc suốt đêm.

Nghĩa 2: khắp, trong toàn bộ

Dùng với một địa điểm/khu vực.

throughout the country
→ khắp cả nước


The plant is found throughout the region.
→ Loài thực vật này được tìm thấy khắp khu vực.

🔥 Phân biệt throughoutduring

during = trong một khoảng thời gian, không nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian.

I slept during the day.
→ Tôi ngủ trong ngày.


throughout = xuyên suốt từ đầu đến cuối

I worked throughout the day.
→ Tôi làm việc suốt cả ngày.


2
New cards

daily rations /ˈdeɪli ˈræʃənz/

khẩu phần ăn hàng ngày / lượng thức ăn được phân bổ mỗi ngày

ration không chỉ đơn giản là "food". Nó nhấn mạnh một lượng thức ăn được quy định hoặc phân chia cho một người/nhóm trong một khoảng thời gian. The soldiers were given daily rations.
→ Những người lính được cung cấp khẩu phần ăn hàng ngày. meal = một bữa ăn
ration = lượng thức ăn được phân bổ/quy định

3
New cards

ideal for /aɪˈdiːəl fɔːr/

ideal for + noun/V-ing = lý tưởng/phù hợp hoàn hảo cho...

This fruit is ideal for making wine.
→ Loại quả này rất thích hợp để làm rượu.

The area is ideal for growing crops.
→ Khu vực này rất lý tưởng để trồng cây lương thực.


4
New cards

rare /reər/ (adj)

Nghĩa 1: hiếm, hiếm gặp

This species is rare.
→ Loài này hiếm.


It is rare to see these animals in the wild.
Hiếm khi nhìn thấy những con vật này trong tự nhiên.

Nghĩa 2: hiếm có, đặc biệt

a rare opportunity
→ một cơ hội hiếm có

Nghĩa 3: tái / chưa chín kỹ (đặc biệt với thịt)

rare steak
→ bít tết tái


5
New cards

delicacy /ˈdelɪkəsi/

món ăn đặc sản / món ăn được coi là cao cấp hoặc đặc biệt

Một loại thức ăn được xem là ngon, quý hoặc đặc biệt trong một nền văn hóa.delicacy nhấn mạnh rằng món đó đặc biệt/được đánh giá cao, thường gắn với văn hóa hoặc địa phương.

6
New cards

readily /ˈredɪli/ (adv)

dễ dàng / sẵn sàng / một cách dễ dàng The fruit is readily available.
→ Loại quả này dễ dàng có được / có sẵn. She readily accepted the offer.
→ Cô ấy sẵn sàng chấp nhận lời đề nghị.

7
New cards

hallucinogenic /həˌluːsɪnəˈdʒenɪk/ (adj)

gây ảo giác

Một chất hallucinogenic có thể khiến người sử dụng nhìn, nghe hoặc cảm nhận những thứ không thực sự tồn tại. hallucination (n) = ảo giác
hallucinate (v) = bị/nhìn thấy ảo giác
hallucinogenic (adj) = gây ảo giác

8
New cards

herb /ɜːrb/

thảo mộc / cây thân thảo Trong đời sống, herb thường chỉ các loại cây được sử dụng để:

  • nấu ăn

  • làm gia vị

  • làm thuốc

  • tạo hương thơm

Mint is a common herb.
→ Bạc hà là một loại thảo mộc phổ biến.

9
New cards

mint (n)

cây bạc hà , bạc hà

10
New cards

cactus /ˈkæktəs/

cây xương rồng số nhiều có 2 dạng cactuses
cacti

11
New cards

sap /sæp/

nhựa cây

Chất lỏng được vận chuyển bên trong cây, cung cấp nước và chất dinh dưỡng cho các bộ phận của cây. The tree produces a sweet sap.
→ Cây tạo ra nhựa cây có vị ngọt. sap = dịch/nhựa được cây vận chuyển bên trong

  • resin = nhựa cây đặc/dính được tiết ra để bảo vệ cây


12
New cards

feed on /fiːd ɒn/

ăn / lấy thức ăn từ / sống nhờ vào

Thường dùng để nói về động vật ăn một loại thức ăn nào đó. feed on thường được dùng để nói về động vật ăn một loại thức ăn nào đó, chứ không đơn giản chỉ là hành động ăn một bữa. eat = ăn, nói chung về hành động ăn.

The chimpanzee ate a plum.

feed on = ăn một loại thức ăn như nguồn thức ăn thường xuyên.

Chimpanzees feed on fruit.


13
New cards

compound /ˈkɒmpaʊnd/

hợp chất Trong hóa học, compound là một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học liên kết với nhau. The plant contains several chemical compounds.
→ Loài cây này chứa một số hợp chất hóa học.

14
New cards

beverage /ˈbevərɪdʒ/

đồ uống / thức uống

Nó gần nghĩa với drink, nhưng beverage thường có sắc thái trang trọng hơn.

Ví dụ:

Water is the most common beverage.
→ Nước là loại đồ uống phổ biến nhất


15
New cards

fermentation /ˌfɜːrmenˈteɪʃən/

sự lên men

16
New cards

fermented /fərˈmentɪd/ (adj)

được lên men fermented fruit
→ trái cây được lên men

fermented food
→ thực phẩm lên men


17
New cards

evidence /ˈevɪdəns/

bằng chứng, chứng cứ

Là thông tin, dấu hiệu hoặc vật chứng giúp chứng minh một điều gì đó.

Ví dụ:

There is evidence that chimpanzees consume fermented fruit.
→ Có bằng chứng cho thấy tinh tinh ăn trái cây lên men.


evidence of + noun

evidence of alcohol consumption
→ bằng chứng về việc tiêu thụ alcohol

evidence that + clause

There is evidence that the fruit had fermented.
→ Có bằng chứng cho thấy trái cây đã lên men.

evidence to suggest that + clause

→ bằng chứng cho thấy rằng...

evidence là uncountable noun

some evidence
a piece of evidence
strong evidence
clear evidence

18
New cards

residue /ˈrezɪduː/

cặn / phần còn sót lại / dư lượng

Đây là phần còn lại sau khi một quá trình xảy ra./Là phần còn lại sau khi một chất đã được sử dụng, phân hủy, bay hơi hoặc trải qua một quá trình nào đó. A sticky residue remained on the surface.
→ Một lớp cặn dính vẫn còn trên bề mặt.

19
New cards

reveal /rɪˈviːl/

tiết lộ

He revealed the truth.
→ Anh ấy tiết lộ sự thật.

cho thấy / làm lộ ra

The evidence revealed that the fruit contained alcohol.
→ Bằng chứng cho thấy trái cây có chứa alcohol.


The study revealed an interesting fact.
→ Nghiên cứu cho thấy/phát hiện một sự thật thú vị.


20
New cards

millet

21
New cards

cereal grain

hạt ngũ cốc