1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
throughout /θruːˈaʊt/
Nghĩa 1: suốt, trong suốt
Dùng với một khoảng thời gian.
throughout the day
→ suốt cả ngày
throughout the year
→ suốt cả nămHe worked throughout the night.
→ Anh ấy làm việc suốt đêm.
Nghĩa 2: khắp, trong toàn bộ
Dùng với một địa điểm/khu vực.
throughout the country
→ khắp cả nước
The plant is found throughout the region.
→ Loài thực vật này được tìm thấy khắp khu vực.
🔥 Phân biệt throughout và during
during = trong một khoảng thời gian, không nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian.
I slept during the day.
→ Tôi ngủ trong ngày.
throughout = xuyên suốt từ đầu đến cuối
I worked throughout the day.
→ Tôi làm việc suốt cả ngày.
daily rations /ˈdeɪli ˈræʃənz/
khẩu phần ăn hàng ngày / lượng thức ăn được phân bổ mỗi ngày
ration không chỉ đơn giản là "food". Nó nhấn mạnh một lượng thức ăn được quy định hoặc phân chia cho một người/nhóm trong một khoảng thời gian. The soldiers were given daily rations.
→ Những người lính được cung cấp khẩu phần ăn hàng ngày. meal = một bữa ăn
ration = lượng thức ăn được phân bổ/quy định
ideal for /aɪˈdiːəl fɔːr/
ideal for + noun/V-ing = lý tưởng/phù hợp hoàn hảo cho...
This fruit is ideal for making wine.
→ Loại quả này rất thích hợp để làm rượu.
The area is ideal for growing crops.
→ Khu vực này rất lý tưởng để trồng cây lương thực.
rare /reər/ (adj)
Nghĩa 1: hiếm, hiếm gặp
This species is rare.
→ Loài này hiếm.
It is rare to see these animals in the wild.
→ Hiếm khi nhìn thấy những con vật này trong tự nhiên.
Nghĩa 2: hiếm có, đặc biệt
a rare opportunity
→ một cơ hội hiếm có
Nghĩa 3: tái / chưa chín kỹ (đặc biệt với thịt)
rare steak
→ bít tết tái
delicacy /ˈdelɪkəsi/
món ăn đặc sản / món ăn được coi là cao cấp hoặc đặc biệt
Một loại thức ăn được xem là ngon, quý hoặc đặc biệt trong một nền văn hóa.delicacy nhấn mạnh rằng món đó đặc biệt/được đánh giá cao, thường gắn với văn hóa hoặc địa phương.
readily /ˈredɪli/ (adv)
dễ dàng / sẵn sàng / một cách dễ dàng The fruit is readily available.
→ Loại quả này dễ dàng có được / có sẵn. She readily accepted the offer.
→ Cô ấy sẵn sàng chấp nhận lời đề nghị.
hallucinogenic /həˌluːsɪnəˈdʒenɪk/ (adj)
gây ảo giác
Một chất hallucinogenic có thể khiến người sử dụng nhìn, nghe hoặc cảm nhận những thứ không thực sự tồn tại. hallucination (n) = ảo giác
hallucinate (v) = bị/nhìn thấy ảo giác
hallucinogenic (adj) = gây ảo giác
herb /ɜːrb/
thảo mộc / cây thân thảo Trong đời sống, herb thường chỉ các loại cây được sử dụng để:
nấu ăn
làm gia vị
làm thuốc
tạo hương thơm
Mint is a common herb.
→ Bạc hà là một loại thảo mộc phổ biến.
mint (n)
cây bạc hà , bạc hà
cactus /ˈkæktəs/
cây xương rồng số nhiều có 2 dạng cactuses
cacti
sap /sæp/
nhựa cây
Chất lỏng được vận chuyển bên trong cây, cung cấp nước và chất dinh dưỡng cho các bộ phận của cây. The tree produces a sweet sap.
→ Cây tạo ra nhựa cây có vị ngọt. sap = dịch/nhựa được cây vận chuyển bên trong
resin = nhựa cây đặc/dính được tiết ra để bảo vệ cây
feed on /fiːd ɒn/
ăn / lấy thức ăn từ / sống nhờ vào
Thường dùng để nói về động vật ăn một loại thức ăn nào đó. feed on thường được dùng để nói về động vật ăn một loại thức ăn nào đó, chứ không đơn giản chỉ là hành động ăn một bữa. eat = ăn, nói chung về hành động ăn.
The chimpanzee ate a plum.
feed on = ăn một loại thức ăn như nguồn thức ăn thường xuyên.
Chimpanzees feed on fruit.
compound /ˈkɒmpaʊnd/
hợp chất Trong hóa học, compound là một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học liên kết với nhau. The plant contains several chemical compounds.
→ Loài cây này chứa một số hợp chất hóa học.
beverage /ˈbevərɪdʒ/
đồ uống / thức uống
Nó gần nghĩa với drink, nhưng beverage thường có sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
Water is the most common beverage.
→ Nước là loại đồ uống phổ biến nhất
fermentation /ˌfɜːrmenˈteɪʃən/
sự lên men
fermented /fərˈmentɪd/ (adj)
được lên men fermented fruit
→ trái cây được lên men
fermented food
→ thực phẩm lên men
evidence /ˈevɪdəns/
bằng chứng, chứng cứ
Là thông tin, dấu hiệu hoặc vật chứng giúp chứng minh một điều gì đó.
Ví dụ:
There is evidence that chimpanzees consume fermented fruit.
→ Có bằng chứng cho thấy tinh tinh ăn trái cây lên men.
evidence of + noun
evidence of alcohol consumption
→ bằng chứng về việc tiêu thụ alcohol
evidence that + clause
There is evidence that the fruit had fermented.
→ Có bằng chứng cho thấy trái cây đã lên men.
evidence to suggest that + clause
→ bằng chứng cho thấy rằng...
⚠ evidence là uncountable noun
✅ some evidence
✅ a piece of evidence
✅ strong evidence
✅ clear evidence
residue /ˈrezɪduː/
cặn / phần còn sót lại / dư lượng
Đây là phần còn lại sau khi một quá trình xảy ra./Là phần còn lại sau khi một chất đã được sử dụng, phân hủy, bay hơi hoặc trải qua một quá trình nào đó. A sticky residue remained on the surface.
→ Một lớp cặn dính vẫn còn trên bề mặt.
reveal /rɪˈviːl/
① tiết lộ
He revealed the truth.
→ Anh ấy tiết lộ sự thật.
② cho thấy / làm lộ ra
The evidence revealed that the fruit contained alcohol.
→ Bằng chứng cho thấy trái cây có chứa alcohol.
The study revealed an interesting fact.
→ Nghiên cứu cho thấy/phát hiện một sự thật thú vị.
millet
kê
cereal grain
hạt ngũ cốc