1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Venus /ˈviːnəs/
sao Kim
Mercury /ˈmɜːkjəri/
sao Thủy
solar system /ˈsəʊlər sɪstəm/
hệ mặt trời
Earth /ɝːθ/
Trái Đất
outer space /ˈaʊtər speɪs/
không gian vũ trụ
scientist /ˈsaɪ.ən.tɪst/
nhà khoa học
planet /ˈplæn.ɪt/
hành tinh
science club /ˈsaɪəns klʌb/
câu lạc bộ khoa học
liquid /ˈlɪk.wɪd/
chất lỏng
human /ˈhjuːmən/
con người
destroy /diˈstrɔɪ/
phá hủy
pollution /pəˈluːʃn/
sự ô nhiễm
landform /ˈlændfɔːrm/
địa hình
water body /ˈwɔːtər ˈbɑːdiz/
vùng nước
ocean /ˈoʊ.ʃən/
đại dương
continent /ˈkɒntɪnənt/
lục địa
essential /ɪˈsenʃl/
thiết yếu
launch /lɔːntʃ/
phóng
grassland /ˈɡrɑːslænd/
đồng cỏ
food chain /ˈfuːd ˌtʃeɪn/
chuỗi thức ăn
nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/
khu bảo tồn thiên nhiên
pole /pəʊl/
vùng cực
ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/
cân bằng sinh thái
global warming /ˈɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
habitat loss /ˈhæbɪtæt lɒs/
mất môi trường sống
bamboo forest /ˌbæmˈbuː ˈfɒrɪst/
rừng tre
moonquake /ˈmuːnkweɪk/
động đất trên Mặt Trăng
cut down /kʌt daʊn/
chặt hạ
natural environment /ˈnætʃrəl ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường tự nhiên
Mother Earth /ˈmʌðər ɜːrθ/
Mẹ Trái Đất
gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/
tuyệt đẹp
giant /ˈdʒaɪənt/
khổng lồ
best-known /ˌbest ˈnoʊn/
nổi tiếng nhất
coastline /ˈkəʊstlaɪn/
đường bờ biển
make a contribution /meɪk ə ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/
đóng góp
persuade /pəˈsweɪd/
thuyết phục
Mediterranean Sea /ˌmedɪtəˈreɪniən siː/
biển Địa Trung Hải
fresh water /freʃ ˈwɔːtə/
nước ngọt
surface /ˈsɜːfɪs/
bề mặt
crucial /ˈkruːʃl/
quan trọng
livestock /ˈlaɪvstɒk/
gia súc
polar region /ˈpoʊlər ˈriːdʒən/
vùng cực
zebra /ˈzebrə/
ngựa vằn
giraffe /dʒɪˈræf/
hươu cao cổ
adjust /əˈdʒʌst/
điều chỉnh
significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
ý nghĩa
appreciate /əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao
role /rəʊl/
vai trò
polluted /pəˈluːtɪd/
bị ô nhiễm
save from /seɪv frəm/
cứu khỏi
effect /ɪˈfekt/
tác động
beaver /ˈbiːvər/
con hải ly
pesticide /ˈpestɪsaɪd/
thuốc trừ sâu
various /ˈveəriəs/
khác nhau
threaten /ˈθretn/
đe dọa
maintain /meɪnˈteɪn/
duy trì
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/
có nguy cơ tuyệt chủng
geology /dʒiˈɒlədʒi/
địa chất học
flora & fauna /ˈflɔːrə ənd ˈfɔːnə/
hệ động thực vật