1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
grind (v)
nghiền
halt (n)
tạm dừng
board (v)
lên tàu (máy bay,…)
devise (v)
phát minh
bottleneck (n)
trở ngại
interference (n)
sự can thiệp
aisle seat (n)
ghế gần lối đi
stow (v)
xếp gọn
stall (v)
quầy hàng
simulation (n)
sự mô phỏng
Ditch (n)
rãnh, mương
assign (v)
phân công
ease (n)
làm dịu
shave off (pv)
cắt giảm
astrophysicist (n)
nhà thiên văn học
stagger (v)
làm sửng sốt
unprecedented (adj)
chưa từng có
implement (n)
bổ sung, thực hiện
attendant (n)
tiếp viên
tarmac (n)
đường băng
line up (pv)
xếp hàng