Thẻ ghi nhớ: UNIT 2 GLOBAL SUCCESS 8 THẦY CƯỜNG

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

Access

(n, v) /'aekses/ - (Sự) tiếp cận

2
New cards

Atmosphere

(n) /ˈætməsfɪə(r)/ - Bầu không khí

3
New cards

Brave

(adj) /breɪv/ - Dũng cảm

4
New cards

Collect

(v) /kəˈlekt/ - Sưu tầm, thu thập

5
New cards

Crop

(n) /krɒp/ - Mùa màng, mùa vụ

6
New cards

Convenient

(adj) /kənˈviːniənt/ - Tiện lợi

7
New cards

Cultivate

(v) /ˈkʌltɪveɪt/ - Trồng trọt

8
New cards

Catch

(v) /kætʃ/ - Đánh được, câu được (cá)

9
New cards

Cattle

(n) /ˈkætl/ - Gia súc

10
New cards

Canal

(n) /kəˈnæl/ - Con kênh

11
New cards

Combine harvester

(n) /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ - Máy gặt đập liên hợp

12
New cards

Donate

(v) /dəʊˈneɪt/ - Quyên góp

13
New cards

Dry

(v) /draɪ/ - Phơi khô, sấy khô

14
New cards

Discover

(v) /dɪˈskʌvər/ - Khám phá

15
New cards

Explore

(v) /ɪkˈsplɔː(r)/ - Khám phá

16
New cards

Excited

(adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ - Phấn khích, thấy hào hứng

17
New cards

Exciting

(adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/ - Phấn khích

18
New cards

Electrical appliances

(n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns / - Thiết bị (đồ dùng) điện

19
New cards

Earthen house

(n) / ˈɜːrθnhaʊs/ - Nhà bằng đất

20
New cards

Equip (with ST)

(v) /ɪ'kwɪp/ - Trang bị với cái gì

21
New cards

Equipment

(n) /ɪˈkwɪpmənt/ - Thiết bị

22
New cards

Experience

(v, n) /ɪkˈspɪəriəns/ - Trải nghiệm, kinh nghiệm

23
New cards

Facility

(n) /fəˈsɪləti/ - Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...)

24
New cards

(City/ country) folk

(n) /fəʊk/ - Người (thành thị/ nông thôn)

25
New cards

Feed

(v) /fi:d/ - Cho ăn

26
New cards

Ferry

(n) /'ferɪ/ - Phà

27
New cards

Furniture

(n) /ˈfɜːrnɪtʃər/ - Đồ nội thất

28
New cards

Furnished

(adj) /ˈfɜːrnɪʃt/ - Được trang bị đầy đủ (tiện nghi)

29
New cards

Herd

(v, n) /hɜːrd/ - Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi

30
New cards

Harvest

(v, n) /ˈhɑːrvɪst/ - Thu hoạch, vụ thu hoạch

31
New cards

Hay

(n) /heɪ/ - Cỏ khô

32
New cards

Home-made product

(n) /ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ - Sản phẩm tự làm

33
New cards

Hospitable

(adj) /hɒˈspɪtəbl/ - Mến khách, hiếu khách

34
New cards

Household chores

(n) /ˈhaʊshəʊldtʃɔːrz/ - Việc nhà

35
New cards

Load

(v) /ləʊd/ - Tải lên, chất lên

36
New cards

Lighthouse

(n) /'laɪthaʊs/ - Hải đăng, đèn biển

37
New cards

Local

(adj) /'ləʊkl/ - Địa phương

38
New cards

Milk

(v) /mɪlk/ - Vắt sữa

39
New cards

Noise

(n) /nɔɪz/ - Tiếng ồn

40
New cards

Noisy

(adj) /'nɔɪzɪ/ - Ồn ào

41
New cards

Orchard

(n) /ˈɔːrtʃərd/ - Vườn cây ăn quả

42
New cards

Offer an opportunity

(v) /ˈɔːfər ən ˌɒpəˈtjuːnəti / - Tạo, cung cấp cơ hội

43
New cards

Optimistic

(adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ - Lạc quan

44
New cards

Pasture

(n) /ˈpɑːstʃə(r)/ - Đồng cỏ

45
New cards

Peaceful

(adj) /ˈpiːsfl/ - Yên bình, yên tĩnh

46
New cards

Paddy field

(n) /ˈpædɪ fi:ld/ - Ruộng lúa

47
New cards

Picturesque

(adj) /ˌpɪktʃəˈresk/ - Đẹp như tranh (phong cảnh)

48
New cards

Plough

(v) /plaʊ/ - Cày (ruộng)

49
New cards

Provide SB with ST

(v) /prəˈvaɪd/ - Cung cấp cho ai cái gì

50
New cards

Provide ST for SB

(v) /prəˈvaɪd/ - Cung cấp cái gì cho ai

51
New cards

Ride

(v) /raɪd/ - Cưỡi; đạp xe

52
New cards

Remote area

(n) /rɪˈməʊt ˈeəriə/ - Vùng sâu, vùng xa

53
New cards

Mountainous area

(n) /ˈmaʊntənəs eəriə/ - Miền núi

54
New cards

Surroundings

(n) /səˈraʊndɪŋz/ - Những thứ xung quanh

55
New cards

Speciality

(n) /ˌspeʃiˈæləti/ - Đặc sản

56
New cards

Skillful

(adj) /ˈskɪlfl/ - Giỏi kỹ thuật

57
New cards

Stretch

(v) /stretʃ/ - Kéo dài ra

58
New cards

Transport

(v) /ˈtrænspɔːt/ - Vận chuyển

59
New cards

Transportation

(n) /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ - Sự vận chuyển

60
New cards

Urban

(n) /ˈɜːrbən/ - Thuộc đô thị

61
New cards

Unload

(v) /ˌʌnˈləʊd/ - Dỡ hàng, dỡ xuống

62
New cards

Unforgettable

(adj) /ˌʌnfərˈɡetəbl/ - Không thể quên

63
New cards

Rural

(adj) /ˈrʊərəl/ - Thuộc nông thôn

64
New cards

Vast

(adj) /vɑːst/ - Mênh mông

65
New cards

Well-trained

(adj) /wel 'treɪnd/ - Lành nghề, có tay nghề

66
New cards

Feeding pig

(n) /ˈfiːdɪŋ pɪɡ/ - Chăn lợn

67
New cards

Enjoyable

(adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/ - Thú vị

68
New cards

Stay

(v) /steɪ/ - Ở lại

69
New cards

Province

(n) /ˈprɒvɪns/ - Tỉnh

70
New cards

Dragon-snake

(n) /ˈdræɡən sneɪk/ - Rồng rắn lên mây

71
New cards

Cow

(n) /kaʊ/ - Bò

72
New cards

Poultry

(n) /ˈpəʊltri/ - Gia cầm

73
New cards

Truck

(n) /trʌk/ - Xe tải

74
New cards

Surround

(v) /səˈraʊnd/ - Vây quanh

75
New cards

React

(v) /riˈækt/ - Phản ứng

76
New cards

Visitor

(n) /ˈvɪzɪtər/ - Khách tham quan

77
New cards

Hard-working

(adj) /ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ - Chăm chỉ

78
New cards

Careful

(adj) /ˈkerfl/ - Cẩn thận

79
New cards

Heavily

(adv) /ˈhevɪli/ - Nặng nề

80
New cards

Soundly

(adv) /ˈsaʊndli/ - Hoàn thành, trọn vẹn (hay dùng với giấc ngủ)

81
New cards

Quietly

(adv) /ˈkwaɪətli/ - Lặng lẽ

82
New cards

Early

(adj, adv) /ˈɜːrli/ - Sớm

83
New cards

Frequently

(adv) /ˈfriːkwəntli/ - Thường xuyên

84
New cards

Little

(adj) /ˈlɪtl/ - Nhỏ bé, rất ít

85
New cards

Bicycle

(n) /ˈbaɪsɪkl/ - Xe đạp

86
New cards

School bag

(n) /ˈskuːl bæɡ/ - Cặp sách

87
New cards

Shirt

(n) /ʃɜːrt/ - Áo

88
New cards

Situate

(v) /ˈsɪtʃueɪt/ - Tọa lạc

89
New cards

Ancient

(adj) /ˈeɪnʃənt/ - Cổ đại

90
New cards

Special

(adj) /ˈspeʃl/ - Đặc biệt

91
New cards

Church

(n) /tʃɜːrtʃ/ - Nhà thờ

92
New cards

Kite-flying

(n) /ˈkaɪt flaɪɪŋ/ - Thả diều

93
New cards

Sightseeing

(n) /ˈsaɪtsiːɪŋ/ - Ngắm cảnh

94
New cards

Get along

(v) /ɡet əˈlɒŋ/ - Hòa thuận

95
New cards

Safety

(n) /ˈseɪfti/ - Sự an toàn

96
New cards

Landscape

(n) /ˈlændskeɪp/ - Phong cảnh

97
New cards

Generous

(adj) /ˈdʒenərəs/ - Hào phóng

98
New cards

Climb

(v) /klaɪm/ - Leo

99
New cards

Security

(n) /sɪˈkjʊərəti/ - Sự bảo mật