1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Access
(n, v) /'aekses/ - (Sự) tiếp cận
Atmosphere
(n) /ˈætməsfɪə(r)/ - Bầu không khí
Brave
(adj) /breɪv/ - Dũng cảm
Collect
(v) /kəˈlekt/ - Sưu tầm, thu thập
Crop
(n) /krɒp/ - Mùa màng, mùa vụ
Convenient
(adj) /kənˈviːniənt/ - Tiện lợi
Cultivate
(v) /ˈkʌltɪveɪt/ - Trồng trọt
Catch
(v) /kætʃ/ - Đánh được, câu được (cá)
Cattle
(n) /ˈkætl/ - Gia súc
Canal
(n) /kəˈnæl/ - Con kênh
Combine harvester
(n) /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ - Máy gặt đập liên hợp
Donate
(v) /dəʊˈneɪt/ - Quyên góp
Dry
(v) /draɪ/ - Phơi khô, sấy khô
Discover
(v) /dɪˈskʌvər/ - Khám phá
Explore
(v) /ɪkˈsplɔː(r)/ - Khám phá
Excited
(adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ - Phấn khích, thấy hào hứng
Exciting
(adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/ - Phấn khích
Electrical appliances
(n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns / - Thiết bị (đồ dùng) điện
Earthen house
(n) / ˈɜːrθnhaʊs/ - Nhà bằng đất
Equip (with ST)
(v) /ɪ'kwɪp/ - Trang bị với cái gì
Equipment
(n) /ɪˈkwɪpmənt/ - Thiết bị
Experience
(v, n) /ɪkˈspɪəriəns/ - Trải nghiệm, kinh nghiệm
Facility
(n) /fəˈsɪləti/ - Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...)
(City/ country) folk
(n) /fəʊk/ - Người (thành thị/ nông thôn)
Feed
(v) /fi:d/ - Cho ăn
Ferry
(n) /'ferɪ/ - Phà
Furniture
(n) /ˈfɜːrnɪtʃər/ - Đồ nội thất
Furnished
(adj) /ˈfɜːrnɪʃt/ - Được trang bị đầy đủ (tiện nghi)
Herd
(v, n) /hɜːrd/ - Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi
Harvest
(v, n) /ˈhɑːrvɪst/ - Thu hoạch, vụ thu hoạch
Hay
(n) /heɪ/ - Cỏ khô
Home-made product
(n) /ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ - Sản phẩm tự làm
Hospitable
(adj) /hɒˈspɪtəbl/ - Mến khách, hiếu khách
Household chores
(n) /ˈhaʊshəʊldtʃɔːrz/ - Việc nhà
Load
(v) /ləʊd/ - Tải lên, chất lên
Lighthouse
(n) /'laɪthaʊs/ - Hải đăng, đèn biển
Local
(adj) /'ləʊkl/ - Địa phương
Milk
(v) /mɪlk/ - Vắt sữa
Noise
(n) /nɔɪz/ - Tiếng ồn
Noisy
(adj) /'nɔɪzɪ/ - Ồn ào
Orchard
(n) /ˈɔːrtʃərd/ - Vườn cây ăn quả
Offer an opportunity
(v) /ˈɔːfər ən ˌɒpəˈtjuːnəti / - Tạo, cung cấp cơ hội
Optimistic
(adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ - Lạc quan
Pasture
(n) /ˈpɑːstʃə(r)/ - Đồng cỏ
Peaceful
(adj) /ˈpiːsfl/ - Yên bình, yên tĩnh
Paddy field
(n) /ˈpædɪ fi:ld/ - Ruộng lúa
Picturesque
(adj) /ˌpɪktʃəˈresk/ - Đẹp như tranh (phong cảnh)
Plough
(v) /plaʊ/ - Cày (ruộng)
Provide SB with ST
(v) /prəˈvaɪd/ - Cung cấp cho ai cái gì
Provide ST for SB
(v) /prəˈvaɪd/ - Cung cấp cái gì cho ai
Ride
(v) /raɪd/ - Cưỡi; đạp xe
Remote area
(n) /rɪˈməʊt ˈeəriə/ - Vùng sâu, vùng xa
Mountainous area
(n) /ˈmaʊntənəs eəriə/ - Miền núi
Surroundings
(n) /səˈraʊndɪŋz/ - Những thứ xung quanh
Speciality
(n) /ˌspeʃiˈæləti/ - Đặc sản
Skillful
(adj) /ˈskɪlfl/ - Giỏi kỹ thuật
Stretch
(v) /stretʃ/ - Kéo dài ra
Transport
(v) /ˈtrænspɔːt/ - Vận chuyển
Transportation
(n) /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ - Sự vận chuyển
Urban
(n) /ˈɜːrbən/ - Thuộc đô thị
Unload
(v) /ˌʌnˈləʊd/ - Dỡ hàng, dỡ xuống
Unforgettable
(adj) /ˌʌnfərˈɡetəbl/ - Không thể quên
Rural
(adj) /ˈrʊərəl/ - Thuộc nông thôn
Vast
(adj) /vɑːst/ - Mênh mông
Well-trained
(adj) /wel 'treɪnd/ - Lành nghề, có tay nghề
Feeding pig
(n) /ˈfiːdɪŋ pɪɡ/ - Chăn lợn
Enjoyable
(adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/ - Thú vị
Stay
(v) /steɪ/ - Ở lại
Province
(n) /ˈprɒvɪns/ - Tỉnh
Dragon-snake
(n) /ˈdræɡən sneɪk/ - Rồng rắn lên mây
Cow
(n) /kaʊ/ - Bò
Poultry
(n) /ˈpəʊltri/ - Gia cầm
Truck
(n) /trʌk/ - Xe tải
Surround
(v) /səˈraʊnd/ - Vây quanh
React
(v) /riˈækt/ - Phản ứng
Visitor
(n) /ˈvɪzɪtər/ - Khách tham quan
Hard-working
(adj) /ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ - Chăm chỉ
Careful
(adj) /ˈkerfl/ - Cẩn thận
Heavily
(adv) /ˈhevɪli/ - Nặng nề
Soundly
(adv) /ˈsaʊndli/ - Hoàn thành, trọn vẹn (hay dùng với giấc ngủ)
Quietly
(adv) /ˈkwaɪətli/ - Lặng lẽ
Early
(adj, adv) /ˈɜːrli/ - Sớm
Frequently
(adv) /ˈfriːkwəntli/ - Thường xuyên
Little
(adj) /ˈlɪtl/ - Nhỏ bé, rất ít
Bicycle
(n) /ˈbaɪsɪkl/ - Xe đạp
School bag
(n) /ˈskuːl bæɡ/ - Cặp sách
Shirt
(n) /ʃɜːrt/ - Áo
Situate
(v) /ˈsɪtʃueɪt/ - Tọa lạc
Ancient
(adj) /ˈeɪnʃənt/ - Cổ đại
Special
(adj) /ˈspeʃl/ - Đặc biệt
Church
(n) /tʃɜːrtʃ/ - Nhà thờ
Kite-flying
(n) /ˈkaɪt flaɪɪŋ/ - Thả diều
Sightseeing
(n) /ˈsaɪtsiːɪŋ/ - Ngắm cảnh
Get along
(v) /ɡet əˈlɒŋ/ - Hòa thuận
Safety
(n) /ˈseɪfti/ - Sự an toàn
Landscape
(n) /ˈlændskeɪp/ - Phong cảnh
Generous
(adj) /ˈdʒenərəs/ - Hào phóng
Climb
(v) /klaɪm/ - Leo
Security
(n) /sɪˈkjʊərəti/ - Sự bảo mật