Test 23

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:04 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

natural balance between prey and predator

Cân bằng sinh thái tự nhiên giữa con mồi và vật săn mồi

2
New cards

human intervention

Sự can thiệp / Tác động của con người

3
New cards

sensitive and informed

Sâu sắc và am tường / Tinh tế và giàu tri thức

4
New cards

Native American art

Nghệ thuật bản địa Mỹ / Mĩ thuật người da đỏ

5
New cards

rich in American Indian culture

Đậm đà / Đậm đặc bản sắc văn hóa thổ dân Mỹ

6
New cards

movement of valuable commodities

Sự dịch chuyển của các dòng hàng hóa / Nguồn lực giá trị

7
New cards

complex network of producers and consumers

Mạng lưới phức hợp giữa bên sản xuất và bên tiêu thụ

8
New cards

withdrawal of belief in…

Sự suy giảm / Rút bớt niềm tin vào…

9
New cards

struggle of the generations

Xung đột / Mẫu thuẫn giữa các thế hệ

10
New cards

constants of human affairs

Những quy luật vĩnh hằng / Khái niệm bất biến của nhân loại

11
New cards

presumptuous to suggest

Thiếu căn cứ / Tự mãn khi cho rằng

12
New cards

uniquely critical

Mang tính then chốt / Cực kỳ nghiêm trọng một cách biệt lập

13
New cards

rhetoric triumphs over reason

Thuật hùng biện thắng thế / Lấn át lý trí

14
New cards

heated debate

Cuộc tranh luận nảy lửa / Gay gắt

15
New cards

engage in hyperbole

Lạm dụng lối nói phóng đại / Thổi phồng vấn đề

16
New cards

stark oppositions

Những sự đối lập gay gắt / Ranh giới phân tranh rạch ròi

17
New cards

innocence and criminality

Sự vô tội và thói tội lỗi

18
New cards

virtue and corruption

Bối cảnh thanh cao và sự tha hóa

19
New cards

world devoid of neutrality

Một thế giới hoàn toàn vắng bóng sự trung lập / Thiếu lập trường lùng nhùng

20
New cards

bloom density

Mật độ ra hoa

21
New cards

adaptability to various soils

Khả năng thích nghi với nhiều thổ nhưỡng khác nhau

22
New cards

resistance to pests and disease

Sức đề kháng / Khả năng chống chịu sâu bệnh

23
New cards

gravity

Vẻ thâm trầm, nghiêm nghị / Thái độ chừng mực

24
New cards

intimidating

Đáng sợ, gây gờm / Tạo cảm giác e dè, ngợp

25
New cards

near the surface

Luôn chực chờ bộc lộ / Nhạy bén, dễ dàng xuất hiện

26
New cards

accorded power and privileges

Được ban cho / Trao cho quyền lực và đặc quyền

27
New cards

Muslim laity

Các tín đồ Hồi giáo phổ thông (giới giáo dân)

28
New cards

rank-and-file clergy

Giới giáo sĩ cấp cơ sở / Tầng lớp Linh mục, Tăng nữ thường

29
New cards

have little latitude to

Có rất ít không gian / Tự do để làm gì

30
New cards

proponents of recombinant DNA research

Những người ủng hộ nghiên cứu DNA tái tổ hợp

31
New cards

federal regulation

Quy định / Sự quản lý của chính quyền liên bang

32
New cards

forestall proposed controls

Đi trước một bước / Phủ đầu các biện pháp kiểm soát dự kiến

33
New cards

stiffer controls

Các chế tài / Quy định thắt chặt, khắc nghiệt hơn

34
New cards

to one's credit

Điểm cộng lớn / Điều đáng ghi nhận ở ai đó

35
New cards

without any whimsy

Không mang chút tùy hứng / Kỳ xoa bay bổng

36
New cards

supernatural tricks

Chiêu trò / Yếu tố siêu nhiên, dị đoan

37
New cards

systems analysis

Phân tích hệ thống

38
New cards

simplistic theories

Các lý thuyết mang tính đơn giản hóa thái quá / Thiển cận

39
New cards

productive approaches

Các phương pháp tiếp cận hiệu quả / Mang lại kết quả thực chất

40
New cards

highly elusive

Rất khó nắm bắt / Mơ hồ, xa tầm tay

41
New cards

magical apparition

Sự xuất hiện ảo diệu / Hiện tượng thần kỳ đột ngột

42
New cards

brilliant amalgam

Sự pha trộn / Hợp thể tài tình, nhuần nhuyễn

43
New cards

independently evolved

Tự mình phát triển / Tiến hóa một cách độc lậ