HSK5 17 SPM

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

认知 | rènzhī / nhận thức - Cuộc khảo sát này giúp chúng ta nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. (这次调查帮助我们提高了对环境保护的认知。)

2
New cards

诺贝尔奖 | nuòbèi'ěr jiǎng / giải Nobel - Ông ấy đã vinh dự giành được giải Nobel Vật lý. (他荣获了诺贝尔物理学奖。)

3
New cards

心理学家 | xīnlǐ xuéjiā / nhà tâm lý học - Nhà tâm lý học đang trò chuyện với bệnh nhân để giúp họ giảm bớt áp lực. (心理学家正在和病人交谈,帮助他们减轻心理压力。)

4
New cards

定律 | dìnglǜ / định luật - Định luật này áp dụng cho mọi trường hợp tương tự. (这个定律适用于所有类似的情况。)

5
New cards

结尾 | jiéwěi / phần cuối, đoạn kết - Đoạn kết của câu chuyện này khiến người đọc vô cùng xúc động. (这个故事的结尾让读者非常感动。)

6
New cards

经过 | jīngguò / quá trình, diễn biến - Anh ấy đã kể lại toàn bộ diễn biến của sự việc cho cảnh sát nghe. (他向警察讲述了事情的整个经过。)

7
New cards

大部分 | dàbùfen / phần lớn, đại bộ phận - Phần lớn học sinh trong lớp đều đã vượt qua kỳ thi. (班里大部分学生都通过了考试。)

8
New cards

理解 | lǐjiě / hiểu, thấu hiểu - Tôi hoàn toàn có thể hiểu tâm trạng hiện tại của bạn. (我完全能够理解你现在的心情。)

9
New cards

舞台 | wǔtái / sân khấu - Ánh đèn trên sân khấu dần dần sáng lên. (舞台上的灯光渐渐亮了起来。)

10
New cards

创造 | chuàngzào / sáng tạo, tạo ra - Thế hệ trẻ cần không ngừng tạo ra những giá trị mới cho xã hội. (年轻一代需要不断为社会创造新的价值。)

11
New cards

退场 | tuìchǎng / rời sân khấu, ra về - Sau khi trận đấu kết thúc, các cầu thủ lần lượt rời sân. (比赛结束后,球员们陆续退场。)

12
New cards

结局 | jiéjú / kết cục, kết thúc - Bộ phim này có một kết cục vô cùng viên mãn. (这部电影有一个非常圆满的结局。)

13
New cards

享受 | xiǎngshòu / tận hưởng, thưởng thức - Cuối tuần là khoảng thời gian thích hợp để tận hưởng cuộc sống bên gia đình. (周末是和家人一起享受生活的好时间。)

14
New cards

满满 | mǎnmǎn / đầy ắp, tràn đầy - Ánh mắt của mẹ luôn tràn đầy tình yêu dành cho con cái. (母亲的眼神里总是充满了对孩子的爱。)

15
New cards

相比 | xiāngbǐ / so với - So với năm ngoái, thành tích học tập năm nay của anh ấy đã tiến bộ rõ rệt. (与去年相比,他今年的学习成绩进步明显。)

16
New cards

剧情 | jùqíng / cốt truyện - Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn người đọc. (这部小说的剧情非常吸引人。)

17
New cards

平平常常 | píngpíng-chángcháng / tầm thường, hết sức bình thường - Cuộc sống của ông ấy tuy rất bình thường nhưng lại vô cùng hạnh phúc. (他的生活虽然平平常常,但却很幸福。)

18
New cards

创造力 | chuàngzàolì / năng lực sáng tạo - Trẻ em thường có năng lực sáng tạo rất phong phú. (孩子们通常拥有非常丰富的创造力。)

19
New cards

甚至 | shènzhì / thậm chí - Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm. (他忙得甚至没有时间吃饭。)

20
New cards

精力 | jīnglì / tinh lực, năng lượng, sức lực - Hãy tập trung sức lực vào việc giải quyết những vấn đề quan trọng nhất trước. (把精力集中在解决最重要的问题上。)

21
New cards

闭幕式 | bìmùshì / lễ bế mạc - Lễ bế mạc của hội nghị được tổ chức trong bầu không khí trang trọng. (会议的闭幕式在庄严的气氛中举行。)

22
New cards

加强 | jiāqiáng / tăng cường, củng cố - Việc tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể. (规律运动有助于加强身体的抵抗力。)

23
New cards

做法 | zuòfǎ / cách làm, hành vi - Cách làm sáng tạo này đã mang lại hiệu quả rất tốt cho công ty. (这种创新的做法为公司带来了很好的效益。)